Skip to main content

4 Biện pháp thu hồi nợ quá hạn doanh nghiệp hiệu quả & đúng quy định Pháp luật

| bqpnam |

Trong hoạt động thương mại, việc phát sinh công nợ quá hạn là tình trạng khá phổ biến, đặc biệt trong quan hệ mua bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ, thi công xây dựng hoặc hợp tác kinh doanh giữa các doanh nghiệp. Trên thực tế, nhiều khoản nợ ban đầu chỉ là chậm thanh toán thông thường nhưng do không được xử lý kịp thời đã trở thành nợ khó đòi, ảnh hưởng nghiêm trọng đến dòng tiền, khả năng vận hành và kế hoạch tài chính của doanh nghiệp.

Tuy nhiên, hoạt động thu hồi nợ không đơn thuần là “đòi tiền”, mà cần được thực hiện theo đúng trình tự, có kế hoạch và tuân thủ quy định pháp luật. Việc áp dụng đúng biện pháp, đúng thời điểm không chỉ giúp tăng khả năng thu hồi công nợ mà còn hạn chế rủi ro phát sinh tranh chấp hoặc trách nhiệm pháp lý cho chính doanh nghiệp.

Thông qua bài viết này, Luật sư của TNTP sẽ phân tích các biện pháp thu hồi nợ quá hạn doanh nghiệp thường được áp dụng trên thực tế, đồng thời làm rõ trình tự thực hiện và chỉ ra những rủi ro doanh nghiệp cần kiểm soát trong quá trình thu hồi công nợ.

1. Làm việc trực tiếp với bên nợ để đôn đốc, thúc giục thanh toán

Khi nào doanh nghiệp nên gặp trực tiếp bên nợ?

Doanh nghiệp nên ưu tiên gặp trực tiếp bên nợ trong trường hợp khoản nợ mới phát sinh quá hạn, bên nợ vẫn duy trì hoạt động bình thường hoặc còn thể hiện thiện chí hợp tác. Đây là giai đoạn quan trọng để đánh giá khả năng tài chính của bên nợ trên thực tế và sự thiện chí hợp tác trong quá trình thanh toán.

Trong nhiều trường hợp, việc gặp trực tiếp giúp doanh nghiệp nhanh chóng xác định nguyên nhân chậm thanh toán của bên nợ, để từ đó có cơ sở xây dựng kế hoạch triển khai tiếp theo một cách phù hợp.

Những nội dung, thông tin cần làm rõ trong buổi làm việc

Trong quá trình làm việc, doanh nghiệp cần xác định rõ bao gồm nhưng không giới hạn các nội dung cơ bản sau:

  • Thông tin các bên tham gia buổi họp.
  • Nợ gốc, lãi chậm trả do chậm thanh toán, khoản tiền phạt vi phạm và các căn cứ phát sinh nghĩa vụ trả nợ.
  • Thời điểm đến hạn thanh toán;
  • Khả năng thanh toán thực tế của bên nợ;
  • Phương án thanh toán theo từng đợt hoặc cam kết thời hạn thanh toán.

Đặc biệt, nội dung làm việc, thông tin và tài liệu các bên đưa ra trong buổi làm việc nên được ghi nhận bằng biên bản làm việc, biên bản xác nhận công nợ (có đầy đủ con dấu, chữ ký của các bên) để làm căn cứ pháp lý quan trọng áp dụng trong các biện pháp về sau.

Lưu ý khi làm việc trực tiếp

Việc gặp trực tiếp để đôn đốc thanh toán phải được thực hiện trên tinh thần thiện chí, hợp tác và đúng quy định pháp luật. Doanh nghiệp không được sử dụng các hành vi mang tính chất đe dọa, cưỡng ép, xúc phạm danh dự hoặc gây áp lực trái pháp luật đối với bên nợ.

Đồng thời, khi làm việc trực tiếp tại trụ sở, địa điểm kinh doanh hoặc nơi làm việc của bên nợ, doanh nghiệp nên tham gia trên cơ sở có lịch hẹn, sự đồng ý hoặc phối hợp của bên còn lại nhằm tránh phát sinh tranh chấp hoặc phản ánh liên quan đến việc gây ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh, trật tự hoặc quyền, lợi ích hợp pháp của bên nợ.

2. Gọi điện nhắc nợ và yêu cầu thanh toán

Trường hợp nên áp dụng biện pháp gọi điện

Biện pháp gọi điện nhắc nợ thường được áp dụng hiệu quả nhất là đối với các khoản nợ chưa kéo dài quá lâu, giá trị công nợ không quá phức tạp hoặc trong trường hợp doanh nghiệp cần thúc giục thanh toán nhanh trước khi áp dụng các biện pháp mạnh hơn.

Đây là phương thức giúp duy trì liên hệ thường xuyên với bên nợ và tạo áp lực ở mức độ phù hợp nhằm thúc đẩy việc thanh toán.

Cách trao đổi để tăng khả năng thu hồi nợ

Khi gọi điện, doanh nghiệp cần trao đổi ngắn gọn, rõ ràng và tập trung vào nghĩa vụ thanh toán. Nội dung trao đổi nên đề cập đến:

  • Khoản nợ bên có nghĩa vụ cần phải thanh toán;
  • Thời gian đã quá hạn;
  • Hồ sơ, tài liệu và căn cứ phát sinh nghĩa vụ;
  • Kế hoạch, phương án xử lý tiếp theo nếu tiếp tục chậm thanh toán.

Trong quá trình trao đổi, cần duy trì thái độ chuyên nghiệp, tránh tranh cãi hoặc sử dụng ngôn từ mang tính chất công kích.

Giới hạn cần lưu ý khi gọi điện nhắc nợ

Doanh nghiệp không nên gọi điện với tần suất quá dày đặc, gọi ngoài thời gian phù hợp hoặc sử dụng lời lẽ đe dọa, xúc phạm nhằm gây áp lực đối với bên nợ. Các hành vi vượt quá giới hạn pháp luật có thể làm phát sinh tranh chấp hoặc trách nhiệm pháp lý ngược lại đối với doanh nghiệp.

Ngoài ra, trong trường hợp ghi âm cuộc gọi để làm chứng cứ, doanh nghiệp cũng cần bảo đảm việc sử dụng dữ liệu phù hợp với quy định pháp luật hiện hành.

3. Gửi thư đề nghị thanh toán/văn bản yêu cầu thanh toán cho bên nợ

Vì sao đây là biện pháp quan trọng?

Trong thực tiễn xử lý công nợ, văn bản yêu cầu thanh toán là một trong những biện pháp quan trọng thể hiện yêu cầu của doanh nghiệp một cách chính thức. Đây là căn cứ chứng minh doanh nghiệp đã yêu cầu thanh toán. Nhiều trường hợp, văn bản yêu cầu thanh toán còn là chứng cứ quan trọng trong quá trình khởi kiện hoặc giải quyết tranh chấp tại Tòa án hoặc Trọng tài.

Nội dung cần có trong văn bản yêu cầu thanh toán

Một văn bản yêu cầu thanh toán cần thể hiện đầy đủ các nội dung cơ bản như:

  • Thông tin các bên;
  • Căn cứ phát sinh nghĩa vụ thanh toán;
  • Số tiền còn nợ;
  • Thời gian quá hạn;
  • Yêu cầu thanh toán cụ thể (Nợ gốc, nợ lãi, phạt vi phạm, bồi thường thiệt hại,…);
  • Thời hạn thực hiện nghĩa vụ;
  • Hậu quả pháp lý trong trường hợp bên nợ tiếp tục vi phạm nghĩa vụ thanh toán/vi phạm cam kết.

Doanh nghiệp cũng nên đính kèm bảng tính lãi, bảng đối chiếu công nợ, hóa đơn, biên bản nghiệm thu hoặc các tài liệu liên quan để xác định rõ nghĩa vụ thanh toán và căn cứ yêu cầu thanh toán.

Phương thức gửi thư hiệu quả

Văn bản nên được gửi thông qua các phương thức có thể xác nhận việc bên nợ đã nhận được, chẳng hạn như:

  • Email (thư điện tử trong trường hợp các bên có chữ ký điện tử);
  • Chuyển phát nhanh có báo phát;

Việc lưu trữ đầy đủ tài liệu, chứng cứ gửi nhận là yếu tố rất quan trọng nếu vụ việc phải chuyển sang giải quyết tranh chấp.

4. Gửi văn bản xác nhận công nợ hoặc đối chiếu công nợ

Khi nào doanh nghiệp nên đối chiếu công nợ?

Biện pháp này thường được áp dụng khi khoản nợ đã kéo dài, phát sinh chênh lệch số liệu hoặc trước thời điểm doanh nghiệp chuyển sang giai đoạn khởi kiện tại cơ quan giải quyết tranh chấp có thẩm quyền.

Việc xác nhận công nợ giúp doanh nghiệp giảm thiểu tối đa các vấn đề tranh chấp liên quan đến số liệu khi mà bên nợ đã thừa nhận nghĩa vụ; đồng thời rút ngắn quá trình tố tụng tại Tòa án/trọng tài khi doanh nghiệp không cần phải chứng minh nghĩa vụ của bên nợ thông qua các tài liệu, chứng cứ khác. Theo đó, doanh nghiệp có thể tiết kiệm thời gian, chi phí và đẩy nhanh quá trình thu hồi nợ.

Những nội dung cần xác nhận

Biên bản xác nhận hoặc đối chiếu công nợ cần thể hiện rõ:

  • Tổng giá trị nghĩa vụ phát sinh;
  • Căn cứ phát sinh khoản nợ;
  • Khoản tiền đã thanh toán;
  • Khoản tiền còn nợ;
  • Thời điểm phát sinh công nợ;
  • Lãi chậm trả hoặc phạt vi phạm (nếu có);
  • Cam kết thời hạn thanh toán.
  • Phương thức thanh toán;
  • Trách nhiệm của bên nợ trong trường hợp vi phạm thực hiện nghĩa vụ.

Trường hợp các bên còn tồn tại tranh chấp, cần ghi nhận rõ nội dung chưa thống nhất để tránh ảnh hưởng đến phần công nợ đã được xác nhận.

Ý nghĩa pháp lý của việc đối chiếu công nợ

Biên bản xác nhận công nợ là chứng cứ có giá trị rất quan trọng trong quá trình giải quyết tranh chấp. Trong nhiều trường hợp, đây là tài liệu giúp doanh nghiệp chứng minh trực tiếp nghĩa vụ thanh toán của bên nợ. Căn cứ quy định tại Điều 91 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015, đương sự có nghĩa vụ cung cấp tài liệu, chứng cứ để chứng minh cho yêu cầu của mình là có căn cứ và hợp pháp.

Đồng thời, biên bản đối chiếu công nợ có ý nghĩa quan trọng trong việc xác định thời hiệu khởi kiện. Căn cứ quy định tại Điều 157 Bộ luật Dân sự 2015, thời hiệu khởi kiện vụ án dân sự bắt đầu lại kể từ ngày tiếp theo sau ngày bên nợ thừa nhận một phần hoặc toàn bộ nghĩa vụ đối với người khởi kiện.

Theo đó, trong một số trường hợp, khoản nợ đã kéo dài từ lâu nhưng doanh nghiệp không khởi kiện tại cơ quan có thẩm quyền dẫn đến hết thời hiệu đòi khoản nợ lãi. Theo đó, trường hợp bên nợ xác nhận nghĩa vụ thanh toán thì thời hiệu sẽ được bắt đầu lại kể từ ngày tiếp theo sau ngày bên nợ ký xác nhận vào biên bản đối chiếu công nợ.

5. Khởi kiện hoặc tố giác khi bên nợ không còn hợp tác

Khi nào nên khởi kiện để đòi nợ?

Doanh nghiệp nên cân nhắc khởi kiện khi:

  • Khoản nợ quá hạn 03 tháng.
  • Bên nợ không còn thiện chí hợp tác;
  • Việc thương lượng không còn hiệu quả;
  • Có dấu hiệu tẩu tán tài sản;
  • Hồ sơ, chứng cứ đã tương đối đầy đủ.

Trên thực tế, nhiều doanh nghiệp và tổ chức tín dụng thường chưa áp dụng biện pháp khởi kiện ngay mà ưu tiên thương lượng, gia hạn hoặc tạo điều kiện để bên nợ có thời gian khắc phục khó khăn tài chính và tiếp tục thực hiện nghĩa vụ thanh toán. Cách thức này có thể giúp duy trì quan hệ hợp tác và hạn chế chi phí, thời gian tố tụng.

Tuy nhiên, không phải mọi trường hợp khoản nợ quá hạn 03 tháng thì mới khởi kiện. Khi doanh nghiệp phát hiện bên nợ không còn thiện chí hợp tác, liên tục trì hoãn nghĩa vụ thanh toán, có dấu hiệu tẩu tán tài sản hoặc rơi vào tình trạng mất khả năng thanh toán thì doanh nghiệp nên cân nhắc khởi kiện sớm hơn để hạn chế rủi ro không thể thu hồi nợ và tạo lợi thế trong quá trình giải quyết tranh chấp và thi hành án sau này. Theo đó, trường hợp khởi kiện sớm, doanh nghiệp có thể xác lập thứ tự ưu tiên thanh toán khi bên nợ có nhiều nghĩa vụ đối với nhiều chủ thể khác nhau.

Khi nào có thể cân nhắc tố giác hành vi có dấu hiệu chiếm đoạt?

Trong một số trường hợp, nếu bên nợ có dấu hiệu sử dụng thủ đoạn gian dối, bỏ trốn, cố tình chiếm đoạt tài sản hoặc ngay từ đầu đã có dấu hiệu không có khả năng thực hiện nghĩa vụ nhưng vẫn giao kết hợp đồng, doanh nghiệp có thể cân nhắc việc tố giác hành vi có dấu hiệu tội phạm.

Tuy nhiên, doanh nghiệp cần thận trọng phân biệt giữa quan hệ tranh chấp dân sự và hành vi có dấu hiệu hình sự để tránh việc tố giác không có căn cứ.

Những vấn đề doanh nghiệp cần cân nhắc trước khi áp dụng biện pháp mạnh

Trước khi khởi kiện hoặc tố giác, doanh nghiệp cần đánh giá tổng thể các yếu tố như:

  • Khả năng thu hồi thực tế;
  • Tình trạng tài chính của bên nợ;
  • Chi phí tố tụng;
  • Thời gian xử lý;
  • Giá trị tranh chấp;
  • Tác động đến hoạt động kinh doanh và quan hệ giữa các bên.

6. Doanh nghiệp nên áp dụng các biện pháp thu hồi nợ theo thứ tự nào?

Để tối ưu khả năng thu hồi và hạn chế rủi ro pháp lý. Thông thường, doanh nghiệp có thể áp dụng theo lộ trình sau:

  1. Gọi điện và nhắc nhở thanh toán;
  2. Làm việc trực tiếp với bên nợ;
  3. Gửi văn bản yêu cầu thanh toán;
  4. Đối chiếu, xác nhận công nợ;
  5. Khởi kiện hoặc áp dụng biện pháp pháp lý cần thiết.

Việc triển khai đúng trình tự không chỉ giúp doanh nghiệp tạo áp lực phù hợp mà còn hỗ trợ quá trình thu thập chứng cứ nếu tranh chấp phát sinh. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng, các biện pháp trên vừa có thể thực hiện theo trình tự nhưng vẫn có thể thực hiện đồng thời tùy vào tình hình thực tế vụ việc. Các biện pháp trên được thực hiện một cách linh hoạt, đảm bảo tính hiệu quả nhưng vẫn phải phù hợp với quy định pháp luật.

7. Những lưu ý quan trọng khi áp dụng biện pháp thu hồi nợ quá hạn

Trong quá trình thu hồi nợ, doanh nghiệp cần lưu ý một số vấn đề quan trọng như sau:

  • Chủ động rà soát hợp đồng và hồ sơ ngay từ đầu;
  • Hệ thống hóa tài liệu, chứng cứ theo từng giai đoạn;
  • Ưu tiên xác nhận nghĩa vụ bằng văn bản;
  • Không sử dụng các biện pháp trái pháp luật;
  • Theo dõi thời hiệu khởi kiện;
  • Đánh giá khả năng thu hồi thực tế trước khi tiến hành tố tụng.

Ngoài ra, đối với các khoản nợ phức tạp hoặc có giá trị lớn, doanh nghiệp nên làm việc sớm với luật sư để được hỗ trợ xây dựng phương án xử lý phù hợp, hạn chế rủi ro và tăng hiệu quả thu hồi công nợ.

Thu hồi nợ quá hạn doanh nghiệp là quá trình cần được thực hiện theo kế hoạch rõ ràng, đúng trình tự và trên cơ sở pháp lý phù hợp. Việc kết hợp giữa thương lượng, và áp dụng các biện pháp pháp lý đúng thời điểm sẽ giúp doanh nghiệp nâng cao khả năng thu hồi công nợ trên thực tế.

Trong trường hợp bên nợ kéo dài nghĩa vụ thanh toán, thiếu thiện chí hợp tác hoặc phát sinh tranh chấp phức tạp, doanh nghiệp nên chủ động rà soát hồ sơ và làm việc với luật sư để xây dựng phương án xử lý phù hợp, nhằm bảo vệ tối đa quyền và lợi ích hợp pháp của mình.

Trên đây là bài viết: “Biện pháp thu hồi nợ quá hạn doanh nghiệp: Quy trình hiệu quả và phù hợp với quy định pháp luật” do Luật sư của TNTP biên soạn. TNTP hy vọng rằng bài viết sẽ mang lại nhiều hữu ích tới các Quý Doanh nghiệp.

Công ty Luật TNHH Quốc Tế TNTP và Các Cộng Sự

  • Văn phòng tại Hồ Chí Minh:
    Phòng 1901, Tầng 19 Tòa nhà Saigon Trade Center, 37 Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh
  • Văn phòng tại Hà Nội:
    Số 2, Ngõ 308 Tây Sơn, phường Đống Đa, Hà Nội
  • Điện thoại:

  • Email: ha.nguyen@tntplaw.com

Bản quyền thuộc về: Công ty Luật TNHH Quốc Tế TNTP và Các Cộng Sự