Skip to main content

Author: TNTP LAW

Những thay đổi trong cơ cấu tổ chức và quyền hạn của cơ quan Thi hành án dân sự theo Quyết định 1898/QĐ-BTP – Ý nghĩa và lợi ích thực tiễn

Ngày 25/6/2025, Bộ trưởng Bộ Tư pháp đã ban hành Quyết định số 1898/QĐ-BTP quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Cục Quản lý thi hành án dân sự (“Quyết định 1898”). Đây là văn bản thể hiện rõ định hướng tinh gọn bộ máy, nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước trong lĩnh vực thi hành án dân sự. Trong bài viết dưới đây, Luật sư của TNTP sẽ phân tích những điểm thay đổi quan trọng, đồng thời chỉ ra ý nghĩa và lợi ích thực tiễn từ việc điều chỉnh cơ cấu tổ chức và quyền hạn của cơ quan thi hành án.

1.Những thay đổi nổi bật về cơ cấu và quyền hạn

a.Tái cấu trúc tổ chức theo hướng tinh gọn, hiệu quả

Theo Quyết định 1898/QĐ-BTP, cơ cấu tổ chức của Cục Quản lý thi hành án dân sự được điều chỉnh gọn hơn, chia thành 6 đơn vị chuyên môn:

  • Ban Pháp chế và Nghiệp vụ thi hành án dân sự;
  • Ban Nghiệp vụ thi hành án hành chính và Thừa phát lại;
  • Ban Kiểm tra, giải quyết khiếu nại, tố cáo;
  • Ban Chuyển đổi số và thống kê dữ liệu thi hành án;
  • Ban Kế hoạch – Tài chính;
  • Ban Tổ chức cán bộ;
  • Văn phòng.

So với mô hình cũ, việc phân chia rõ ràng các phòng nghiệp vụ giúp tối ưu hoá xử lý công việc, nâng cao tính chuyên sâu và rút ngắn thời gian thực hiện nhiệm vụ.

b.Mở rộng quyền giám sát và điều phối

Quyết định mới tăng cường quyền kiểm tra, giám sát, thanh tra chuyên ngành của Cục Quản lý Thi hành án dân sự đối với Thi hành án dân sự và Phòng Thi án dân sự tại địa phương. Ngoài ra, Cục Quản lý Thi hành án dân sự được bổ sung nhiệm vụ phối hợp với các cơ quan liên quan như Viện kiểm sát, Tòa án, Công an… trong việc xử lý các vụ việc phức tạp hoặc có dấu hiệu vi phạm pháp luật.

c.Nâng cao vai trò của cơ quan thi hành án dân sự

Cục Quản lý Thi hành án dân sự có nhiệm vụ tham mưu, đề xuất các chiến lược cải cách toàn diện lĩnh vực thi hành án dân sự, trong đó tập trung vào:

  • Ứng dụng công nghệ thông tin và số hóa dữ liệu;
  • Quản lý rủi ro và kiểm soát nội bộ
  • Hoàn thiện quy trình nghiệp vụ

Đồng thời, Cục Quản lý Thi hành án dân sự còn có quyền tham gia xây dựng các dự án luật, chính sách lớn liên quan đến lĩnh vực thi hành án dân sự.

2.Ý nghĩa của các thay đổi

  • Tăng cường tính minh bạch, công khai trong thi hành án

Việc sắp xếp lại bộ máy tổ chức và trao quyền kiểm tra rõ ràng sẽ giảm tình trạng chồng chéo, thiếu trách nhiệm trong giải quyết hồ sơ thi hành án, đặc biệt là các vụ việc phức tạp kéo dài. Đồng thời, các biện pháp thanh tra, giám sát được chủ động và kịp thời hơn, từ đó nâng cao chất lượng phục vụ người dân và doanh nghiệp.

  • Tối ưu hóa hiệu quả vận hành hệ thống

Cấu trúc tổ chức mới tập trung theo chức năng, nghiệp vụ cụ thể, tránh phân tán nguồn lực. Đây là bước đi phù hợp với xu hướng cải cách hành chính và tinh gọn bộ máy theo chỉ đạo của Chính phủ.

  • Phù hợp với yêu cầu chuyển đổi số trong thi hành án

Quyết định 1898 nhấn mạnh vai trò của ứng dụng công nghệ thông tin, tạo nền tảng cho việc xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu tập trung, liên thông và số hóa toàn bộ quy trình thi hành án. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh hệ thống tư pháp hướng đến minh bạch, hiện đại và đồng bộ.

3.Lợi ích thực tiễn đối với doanh nghiệp và người dân

Những thay đổi trong Quyết định 1898/QĐ-BTP mang lại lợi ích thiết thực cho các chủ thể liên quan:

  • Giảm thiểu thời gian xử lý hồ sơ thi hành án;
  • Tăng tính minh bạch, rõ ràng trong quy trình thi hành;
  • Tăng khả năng giám sát, bảo vệ quyền và lợi ích của người được thi hành án;
  • Tạo môi trường pháp lý ổn định, hỗ trợ nhà đầu tư, doanh nghiệp.

Như vậy, việc ban hành Quyết định 1898/QĐ-BTP là bước chuyển quan trọng trong công cuộc cải cách tổ chức và quản lý thi hành án dân sự tại Việt Nam. Những điều chỉnh về quyền hạn và cơ cấu tổ chức không chỉ giúp hệ thống vận hành linh hoạt, hiệu quả hơn mà còn đáp ứng yêu cầu minh bạch, hiện đại hóa và phục vụ người dân, doanh nghiệp tốt hơn. Doanh nghiệp và tổ chức nên nắm rõ các thay đổi này để hiểu đúng quyền, nghĩa vụ và bảo vệ tốt hơn lợi ích hợp pháp của mình trong quá trình liên quan đến thi hành án dân sự.

Trên đây là bài viết: “Những thay đổi trong cơ cấu tổ chức và quyền hạn của cơ quan Thi hành án dân sự theo Quyết định 1898/QĐ-BTP – Ý nghĩa và lợi ích thực tiễn” do Luật sư của TNTP biên soạn. Rất mong bài viết sẽ đem lại nhiều hữu ích cho Quý Độc giả.

Trân trọng,

 

 

Tạm hoãn xuất cảnh và hiệu quả trong công tác thu hồi nợ

Trong bối cảnh tình trạng nợ xấu và việc trốn tránh thanh toán nợ diễn ra phổ biến trong nhiều lĩnh vực dân sự và thương mại, các biện pháp ngăn chặn, trong đó có biện pháp tạm hoãn xuất cảnh đã và đang được áp dụng như một công cụ hỗ trợ hiệu quả trong công tác thu hồi nợ. Bài viết này sẽ phân tích rõ các quy định pháp luật hiện hành về tạm hoãn xuất cảnh và đánh giá hiệu quả thực tiễn của biện pháp này trong việc bảo vệ quyền lợi của chủ nợ.

1.Tạm hoãn xuất cảnh là gì?

Căn cứ quy định tại khoản 7 Điều 2 Luật Xuất cảnh, nhập cảnh của công dân Việt Nam năm 2019, khoản 7 Điều 3 Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam 2014, tạm hoãn xuất cảnh là biện pháp ngăn chặn được cơ quan có thẩm quyền áp dụng đối với công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam nhằm ngăn chặn việc người này rời khỏi lãnh thổ Việt Nam trong một thời gian nhất định, khi người đó thuộc một trong các trường hợp được pháp luật quy định. Đây không phải là hình thức xử phạt, mà là biện pháp hạn chế quyền xuất cảnh để bảo đảm cho các nghĩa vụ về tài chính, nghĩa vụ thi hành án hoặc nghĩa vụ hợp tác trong quá trình giải quyết vụ việc.

2.Đối tượng bị tạm hoãn xuất cảnh

Theo Điều 36 Luật Xuất nhập cảnh, nhập cảnh của công dân Việt Nam 2019, Điều 28 Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam 2014, các đối tượng có thể bị tạm hoãn xuất cảnh có điểm chung là họ có nguy cơ gây ảnh hưởng đến lợi ích của Nhà nước, an ninh, trật tự xã hội hoặc quyền lợi hợp pháp của cơ quan, tổ chức, cá nhân trong trường hợp họ rời khỏi lãnh thổ Việt Nam. Cụ thể như sau:

  • Nguy cơ trốn tránh pháp lý hoặc cản trở điều tra, xét xử: Nhiều nhóm đối tượng (như bị can, bị cáo, người bị tố giác) có thể trốn ra nước ngoài để tránh bị xử lý hình sự hoặc để tiêu hủy chứng cứ.
  • Nguy cơ ảnh hưởng đến thi hành án: Các nhóm đối tượng bị hoãn chấp hành án, người thi hành án dân sự, người nợ thuế… nếu xuất cảnh có thể gây khó khăn cho việc thi hành án, thu hồi tài sản hoặc số tiền thuế mà họ còn nợ.
  • Liên quan đến lợi ích Nhà nước hoặc quyền lợi hợp pháp của các tổ chức/cá nhân khác: Người đang nợ thuế, bị cưỡng chế thi hành án hoặc có nghĩa vụ khác với Nhà nước có thể gây ra thiệt hại về tài chính, kinh tế hoặc ảnh hưởng đến quyền lợi hợp pháp của tổ chức/cá nhân khác nếu họ xuất cảnh.
  • Nguy cơ ảnh hưởng đến an ninh, quốc phòng: Một số đối tượng có thể gây ảnh hưởng đến vấn đề quốc phòng, an ninh nếu họ xuất cảnh ra nước ngoài.
  • Bảo vệ sức khỏe cộng đồng: Đối với những người bị dịch bệnh nguy hiểm, việc xuất cảnh có thể làm lây lan dịch bệnh ra cộng đồng quốc tế.

3.Tác động của biện pháp tạm hoãn xuất cảnh đối với công tác thu hồi nợ

Biện pháp tạm hoãn xuất cảnh, dù mang tính chất hành chính, nhưng lại có tác động lớn và rất hiệu quả trong việc thu hồi nợ, đặc biệt trong các vụ án dân sự, thương mại. Cụ thể, tác động của biện pháp này có thể được thể hiện như sau:

  • Gây áp lực tức thời đối với người có nghĩa v

Khi bị áp dụng biện pháp tạm hoãn xuất cảnh, đối tượng bị hạn chế quyền tự do đi lại có thể sẽ cảm thấy lo lắng, áp lực. Đặc biệt đối với những người có hoạt động kinh doanh quốc tế, việc bị tạm hoãn xuất cảnh sẽ tác động mạnh mẽ đến khả năng di chuyển và giao dịch quốc tế của họ. Tình trạng bị “giữ chân” tại Việt Nam có thể buộc họ phải chủ động thương lượng với bên chủ nợ hoặc cơ quan thi hành án để dàn xếp khoản nợ, từ đó góp phần thúc đẩy nhanh quá trình thanh toán.

  • Ngăn chặn hành vi tẩu tán tài sản và trốn tránh nghĩa vụ

Một trong những nguy cơ lớn khi thực hiện các nghĩa vụ tài chính là việc đối tượng tìm cách tẩu tán tài sản hoặc trốn tránh nghĩa vụ. Biện pháp tạm hoãn xuất cảnh sẽ làm giảm đáng kể khả năng này vì đối tượng sẽ không thể dễ dàng rời khỏi lãnh thổ Việt Nam để che giấu tài sản hoặc không thực hiện trách nhiệm thi hành án. Khi áp dụng đúng thời điểm, biện pháp này sẽ ngăn chặn hành vi tẩu tán tài sản, đảm bảo rằng tài sản của đối tượng vẫn còn trong tầm kiểm soát của cơ quan chức năng và việc thi hành án sẽ không gặp bế tắc.

  • Tăng cường vị thế đàm phán của chủ nợ

Trong thực tế, việc áp dụng biện pháp tạm hoãn xuất cảnh cũng làm gia tăng vị thế đàm phán của các chủ nợ. Khi đối tượng bị hạn chế quyền xuất cảnh, họ sẽ cảm thấy lo ngại về các hậu quả pháp lý nếu tiếp tục trì hoãn nghĩa vụ tài chính. Từ đó, họ sẽ chủ động hơn trong việc đề nghị các giải pháp hòa giải, trả nợ theo từng phần hoặc đưa ra kế hoạch thanh toán hợp lý. Kết quả là các chủ nợ có thể đạt được thỏa thuận thanh toán nợ nhanh chóng và hiệu quả hơn, giảm thiểu khả năng tranh chấp kéo dài.

  • Cải thiện khả năng thực thi các quyết định thi hành án

Một trong những yếu tố quan trọng trong việc thu hồi nợ hoặc thi hành án dân sự là sự đảm bảo rằng các đối tượng có nghĩa vụ sẽ thực hiện nghĩa vụ của mình. Biện pháp tạm hoãn xuất cảnh góp phần không nhỏ vào việc thúc đẩy tiến độ thi hành án, đặc biệt trong các trường hợp đối tượng có khả năng lẩn tránh, tẩu tán tài sản. Tác động của biện pháp này là tạo ra một cơ chế giám sát và thúc ép hiệu quả, giúp các cơ quan thi hành án có thêm công cụ để bảo đảm việc thu hồi nợ và thực hiện các quyết định thi hành án.

Tuy nhiên, biện pháp này cần được áp dụng đúng quy trình, có đầy đủ tài liệu chứng minh nghĩa vụ tài chính, hành vi trốn tránh và nguy cơ gây thiệt hại cho người khác. Nếu áp dụng sai đối tượng, cá nhân bị tạm hoãn có thể khởi kiện yêu cầu bồi thường thiệt hại.

Trong bối cảnh thi hành án dân sự và thu hồi nợ gặp nhiều khó khăn, biện pháp tạm hoãn xuất cảnh là một công cụ pháp lý hữu hiệu để ràng buộc trách nhiệm của người có nghĩa vụ tài chính. Từ góc độ thực tiễn, các cá nhân, tổ chức nên tham vấn luật sư trước khi sử dụng biện pháp này như một phần trong chiến lược thu hồi nợ, đặc biệt là trong các trường hợp bên nợ có dấu hiệu trốn tránh hoặc thường xuyên ra nước ngoài để đảm bảo thực hiện đúng theo quy định pháp luật.

Trân trọng,

Cưỡng chế thi hành nghĩa vụ trả tiền: Thu tiền từ hoạt động kinh doanh, thu tiền của người phải thi hành án đang giữ và thu tiền của người phải thi hành án đang do người thứ ba giữ

Trong các loại nghĩa vụ được xác định tại bản án, quyết định, phán quyết của Tòa án hay Trọng tài, nghĩa vụ trả tiền mang tính đặc thù bởi đối tượng của nghĩa vụ là một khoản tiền cụ thể đã được xác định. Tiền là tài sản có tính thanh khoản cao nhất, do đó, việc cưỡng chế thi hành nghĩa vụ trả tiền hiệu quả nhất thường là thu trực tiếp từ các nguồn tiền của người phải thi hành án khi họ không tự nguyện thực hiện. Tiếp nối bài viết trước, bài viết này sẽ tiếp tục làm rõ quy định pháp luật về các biện pháp cưỡng chế hướng tới tài sản là tiền, đó là thu tiền từ hoạt động kinh doanh và thu tiền của người phải thi hành án đang giữ hoặc thu tiền của người phải thi hành án đang do người thứ ba giữ.

1.Cưỡng chế thu tiền từ hoạt động kinh doanh của người phải thi hành án

Trường hợp người phải thi hành án có thu nhập phát sinh từ hoạt động sản xuất, kinh doanh, Chấp hành viên có thể áp dụng biện pháp thu trực tiếp từ nguồn thu nhập này. Biện pháp này phù hợp khi người phải thi hành án là chủ thể kinh doanh và hoạt động kinh doanh của họ mang lại thu nhập có thể dùng để thanh toán nghĩa vụ thi hành án.

Theo khoản 1 Điều 79 Luật Thi hành án dân sự 2008, sửa đổi bổ sung 2014 (“Luật Thi hành án”), Chấp hành viên có quyền ra quyết định thu tiền từ hoạt động kinh doanh của người phải thi hành án. Việc thu tiền này được thực hiện theo định kỳ (có thể là hàng ngày, hàng tuần, hàng tháng, hàng quý hoặc hàng năm) tùy theo tính chất và đặc điểm của ngành nghề kinh doanh phát sinh thu nhập. Sau khi thu tiền từ hoạt động kinh doanh, Chấp hành viên sẽ lập và cấp biên lai cho người phải thi hành án.

Đối với việc xác định số tiền thu định kỳ, Chấp hành viên sẽ căn cứ vào tình hình kinh doanh thực tế và các sổ sách, giấy tờ liên quan. Cùng với đó, căn cứ theo khoản 1 Điều 79 Luật Thi hành án, khi xác định số tiền thu từ hoạt động kinh doanh, Chấp hành viên phải đảm bảo để lại một khoản tiền tối thiểu đủ cho người phải thi hành án duy trì hoạt động kinh doanh và trang trải cuộc sống cơ bản cho bản thân và gia đình.

Ví dụ: Ông G phải trả tiền nợ theo bản án và đang làm chủ một cửa hàng sửa chữa xe máy có doanh thu ổn định. Chấp hành viên H ra quyết định thu tiền từ hoạt động kinh doanh của ông G. Dựa trên khảo sát thực tế, Chấp hành viên H xác định và thực hiện việc thu tiền hàng tháng, mỗi lần 2.000.000 đồng (số tiền còn lại đủ để cho ông G đảm bảo việc nhập phụ tùng xe và chi trả các khoản sinh hoạt phí tối thiểu).

2.Cưỡng chế thu tiền của người phải thi hành án đang giữ

Đây là biện pháp cưỡng chế nhằm trực tiếp thu hồi khoản tiền mặt đang do chính người phải thi hành án trực tiếp cất giữ. Biện pháp này được Chấp hành viên xem xét áp dụng khi có căn cứ xác định rằng người phải thi hành án đang nắm giữ một khoản tiền thuộc sở hữu của họ.

Theo quy định tại Điều 80 Luật Thi hành án, trường hợp phát hiện người phải thi hành án đang giữ tiền và có căn cứ xác định đó là tiền của người phải thi hành án, Chấp hành viên có quyền ra quyết định thu khoản tiền đó để thi hành án. Sau khi ban hành quyết định cưỡng chế thu hồi khoản tiền đang giữ của người bị thi hành án, Chấp hành viên thực hiện thu tiền, lập biên bản thu tiền ghi nhận sự việc, số lượng tiền thu được và cấp biên lai thu tiền cho người phải thi hành án.

Ví dụ: Ông M không tự nguyện thi hành án đối với khoản nợ phải thi hành án là 100.000.000 đồng nên Chấp hành viên K thông báo mời ông M lên làm việc. Chấp hành viên phát hiện ông M đang giữ một vali chứa 200.000.000 đồng. Theo đó, khi có căn cứ xác định khoản tiền này là tài sản của Ông M, Chấp hành viên K có quyền ra quyết định cưỡng chế thu khoản tiền 100.000.000 đồng để thi hành án. Sau khi tiến hành thu tiền từ ông M, Chấp hành viên sẽ lập biên bản thu tiền có chữ ký của ông M và cấp biên lai thu tiền cho ông M.

3.Cưỡng chế thu tiền của người phải thi hành án đang do người thứ ba giữ

Biện pháp này tương tự biện pháp thu tiền do người phải thi hành án đang giữ vì đều hướng đến tài sản là tiền mặt, nhưng khác ở chỗ khoản tiền đó lại đang do một bên thứ ba nắm giữ. Biện pháp này được áp dụng khi Chấp hành viên có căn cứ xác định rằng người thứ ba này đang giữ một khoản tiền thuộc sở hữu của người phải thi hành án

Theo Điều 81 Luật Thi hành án và khoản 1 Điều 23 Nghị định số 62/2015/NĐ-CP, khi có căn cứ xác định người thứ ba đang giữ tiền của người phải thi hành án, Chấp hành viên ra quyết định thu khoản tiền đó. Chấp hành viên có thể lập biên bản làm việc hoặc ban hành văn bản yêu cầu người thứ ba giao nộp khoản tiền đó.

Khi nhận được văn bản hoặc yêu cầu của Chấp hành viên, người thứ ba đang giữ tiền có nghĩa vụ phải giao nộp khoản tiền đó cho Chấp hành viên. Sau khi nhận tiền, Chấp hành viên sẽ lập biên bản thu tiền, cấp biên lai thu tiền cho người thứ ba đã giao nộp và thông báo cho người phải thi hành án biết về việc thu hồi này.

Nếu người thứ ba không phối hợp thực hiện yêu cầu giao nộp tiền của Chấp hành viên mà lại giao tiền đó cho người phải thi hành án hoặc người khác dẫn đến việc không thể thi hành án được, thì người thứ ba phải bồi thường thiệt hại theo quy định của pháp luật.

Ví dụ: Chấp hành viên Q có căn cứ xác định ông S đang giữ 1.500.000.000 đồng của bà N – là người phải thi hành nghĩa vụ trả tiền cho ông T 120.000.000 đồng. Chấp hành viên Q ra quyết định thu khoản tiền 120.000.000 đồng đang do ông S giữ để thi hành án. Chấp hành viên gửi văn bản yêu cầu ông S giao nộp 120.000.000 đồng. Khi ông S giao tiền, Chấp hành viên Q thu tiền, lập biên bản thu tiền, cấp biên lai cho ông S và thông báo cho bà N về việc thu tiền từ ông S.

Trên đây là bài viết “Cưỡng chế thi hành nghĩa vụ trả tiền: Thu tiền từ hoạt động kinh doanh và thu tiền của người phải thi hành án đang giữ hoặc do người thứ ba giữ” gửi tới Quý bạn đọc. Hy vọng bài viết hữu ích với độc giả đang quan tâm tới vấn đề này.

Trân trọng.

 

 

Ba trường hợp bị truy thu, truy đóng bảo hiểm xã hội bắt buộc theo Nghị định 158/2025/NĐ-CP

Truy thu bảo hiểm xã hội (“BHXH”) là một trong những biện pháp nhằm đảm bảo việc thực hiện nghĩa vụ đóng BHXH đúng quy định của pháp luật. Từ ngày 01/07/2025, Nghị định 158/2025/NĐ-CP Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của luật bảo hiểm xã hội về bảo hiểm xã hội bắt buộc (“Nghị định 158/2025/NĐ-CP”) chính thức có hiệu lực, bổ sung nhiều quy định quan trọng nhằm siết chặt kỷ luật trong việc tham gia BHXH bắt buộc. Trong đó, ba trường hợp đặc biệt bị truy thu được nêu rõ trong nghị định này đang thu hút sự quan tâm của doanh nghiệp và người lao động. Việc hiểu và tuân thủ các quy định mới sẽ giúp doanh nghiệp hạn chế rủi ro, tránh bị xử phạt và đảm bảo quyền lợi cho người lao động.

1.Các trường hợp bị truy thu BHXH bắt buộc theo quy định tại nghị định 158/2025/NĐ-CP

Theo Nghị định 158/2025/NĐ-CP, ba (03) trường hợp cụ thể dưới đây sẽ bị truy thu BHXH nếu thực hiện không đúng thời điểm hoặc vượt quá thời hạn cho phép:

a.Truy thu do điều chỉnh tăng tiền lương hồi tố

Trong quá trình quản lý lao động và thực hiện chính sách tiền lương, người sử dụng lao động có thể phát sinh nhu cầu điều chỉnh mức lương để phù hợp với tình hình sản xuất, kinh doanh hoặc theo thỏa thuận với người lao động. Trong trường hợp điều chỉnh tăng tiền lương hồi tố (việc người sử dụng lao động quyết định tăng mức lương của người lao động nhưng áp dụng hiệu lực cho một khoảng thời gian trong quá khứ), mức đóng BHXH cũng phải điều chỉnh tương ứng với mức lương đã được điều chỉnh. Do vậy, toàn bộ phần chênh lệch do tiền lương tăng sẽ bị truy thu. Đáng lưu ý, truy thu vẫn áp dụng ngay cả khi việc điều chỉnh không phải do cơ quan kiểm tra yêu cầu mà là quyết định nội bộ của doanh nghiệp hoặc theo thỏa thuận tập thể.

b.Truy thu đối với người lao động làm việc ở nước ngoài

Trong bối cảnh người lao động Việt Nam tham gia làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng đang ngày càng phổ biến, việc bảo đảm quyền lợi về BHXH là vô cùng quan trọng. Theo quy định tại điểm b khoản 1 Điều 8 nghị định 158/2025/NĐ-CP, người lao động Việt Nam làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng, nếu được gia hạn hợp đồng hoặc ký hợp đồng mới tại nước tiếp nhận lao động thì vẫn phải tiếp tục tham gia BHXH bắt buộc. Đồng thời, trong trường hợp họ chưa thực hiện nghĩa vụ đóng BHXH tại thời điểm đang làm việc ở nước ngoài thì sau khi về nước, toàn bộ thời gian chưa đóng sẽ bị truy thu. Quy định này nhằm bảo đảm quá trình đóng BHXH không bị gián đoạn và quyền lợi của người lao động vẫn được bảo lưu. Như vậy, việc duy trì nghĩa vụ đóng BHXH liên tục, kể cả trong thời gian làm việc ở nước ngoài, không chỉ bảo đảm quyền lợi lâu dài của người lao động mà còn góp phần ổn định chính sách an sinh xã hội quốc gia.

c.Truy thu do nộp chậm quá thời hạn cho phép

Để tăng cường tính tuân thủ và bảo đảm công bằng trong thực hiện nghĩa vụ BHXH, pháp luật đã có những quy định cụ thể đối với nhóm đối tượng là chủ hộ kinh doanh và người quản lý doanh nghiệp, hợp tác xã không hưởng lương. Theo đó, nếu các đối tượng này thực hiện đóng BHXH sau thời hạn chậm nhất thì sẽ bị truy thu toàn bộ phần đóng chậm theo quy định. Cụ thể, căn cứ theo điểm b khoản 4 Điều 33 Luật BHXH năm 2024, thời hạn đóng chậm nhất đối với các đối tượng nêu trên là ngày cuối cùng của tháng tiếp theo ngay sau chu kỳ đóng (chu kỳ có thể là hằng tháng, ba tháng hoặc sáu tháng một lần tùy phương thức lựa chọn). Như vậy, nếu sau mốc thời gian này mới đóng thì toàn bộ khoản BHXH phát sinh sẽ được xác định là đóng chậm thời hạn và bị truy thu như một khoản nợ BHXH. Quy định này được đưa ra nhằm bảo đảm các đối tượng quản lý không hưởng lương và chủ hộ kinh doanh thực hiện đầy đủ nghĩa vụ BHXH như người lao động bình thường, đồng thời tránh trường hợp trì hoãn hoặc lạm dụng tính linh hoạt của phương thức đóng để né tránh nghĩa vụ pháp lý. Do đó, với quy định nêu trên, các chủ hộ kinh doanh và người quản lý doanh nghiệp, hợp tác xã không hưởng lương cần chủ động theo dõi thời hạn đóng BHXH, thực hiện đầy đủ và đúng thời điểm để bảo đảm thực hiện nghiêm túc nghĩa vụ an sinh xã hội theo quy định của pháp luật.

2.Cách xác định số tiền truy thu, truy đóng BHXH bắt buộc

Nhằm bảo đảm việc xác định số tiền truy thu, truy đóng BHXH bắt buộc được áp dụng thống nhất, pháp luật quy định rõ phương thức tính đối với từng nhóm trường hợp cụ thể:

  • Đối với các trường hợp đã nêu tại mục a và b, số tiền truy thu được xác định theo mức phải đóng BHXH bắt buộc quy định tại Điều 33 và Điều 34 Luật BHXH năm 2024. Trường hợp đến hết ngày cuối cùng của tháng liền kề sau tháng có quyết định điều chỉnh tăng tiền lương hoặc tháng người lao động về nước mà vẫn chưa thực hiện việc truy đóng thì khi truy thu, cơ quan BHXH sẽ áp dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 40 và khoản 1 Điều 41 Luật BHXH năm 2024.
  • Đối với trường hợp đã nêu tại mục c, số tiền truy thu bao gồm cả số tiền BHXH bắt buộc phải đóng theo điểm a khoản 4 Điều 33 Luật BHXH năm 2024 và khoản tiền lãi chậm đóng tính theo mức 0,03% mỗi ngày, nhân với số tiền BHXH bắt buộc chưa đóng cùng với số ngày đóng sau thời hạn chậm nhất quy định tại điểm b khoản 4 Điều 33 Luật BHXH năm 2024.

Quy định này góp phần bảo đảm tính răn đe và nâng cao ý thức tuân thủ của người sử dụng lao động, đồng thời bảo vệ quyền lợi an sinh xã hội của người lao động theo đúng quy định pháp luật.

3.Trách nhiệm của người sử dụng lao động

Bên cạnh quy định về cách tính số tiền truy thu, pháp luật cũng xác định rõ trách nhiệm của người sử dụng lao động trong việc hoàn thành nghĩa vụ đóng BHXH bắt buộc cho người lao động. Cụ thể, người sử dụng lao động phải đóng đủ số tiền BHXH bắt buộc theo quy định tại khoản 1 Điều 40 và khoản 1 Điều 41 Luật BHXH năm 2024 đối với người lao động đủ điều kiện hưởng chế độ hoặc đã thôi việc, chấm dứt hợp đồng. Việc đóng đủ, kịp thời nhằm bảo đảm cơ quan BHXH giải quyết đầy đủ chế độ cho người lao động. Trường hợp chưa đóng đủ, cơ quan BHXH sẽ giải quyết chế độ trên cơ sở thời gian thực tế đã đóng. Đồng thời, cơ quan BHXH sẽ xác nhận thời gian đóng BHXH đến thời điểm đã nộp tiền đối với người lao động thôi việc hoặc chấm dứt hợp đồng. Sau khi thu hồi đủ số tiền còn thiếu, cơ quan BHXH sẽ xác nhận bổ sung thời gian đóng và điều chỉnh mức hưởng chế độ BHXH tương ứng. Quy định này bảo đảm quyền lợi hợp pháp của người lao động, đồng thời yêu cầu người sử dụng lao động tuân thủ nghiêm ngặt nghĩa vụ đóng BHXH, tránh gây gián đoạn quá trình tham gia và hưởng chế độ an sinh xã hội.

Nghị định 158/2025/NĐ-CP không chỉ siết chặt trách nhiệm tham gia bảo hiểm xã hội mà còn cụ thể hóa các trường hợp bị truy thu – bao gồm cả những tình huống trước đây chưa được quy định rõ ràng. Truy thu BHXH không chỉ là hậu quả pháp lý mà còn là phép thử về sự minh bạch và tuân thủ của doanh nghiệp trong quan hệ lao động. Do đó, thay vì chờ đến khi bị thanh tra, kiểm tra, các doanh nghiệp nên chủ động rà soát, khắc phục và điều chỉnh kịp thời, đặc biệt là trong bối cảnh pháp lý ngày càng chặt chẽ.

Trên đây là bài viết Ba (03) Trường Hợp Bị Truy Thu, Truy Đóng Bảo Hiểm Xã Hội Bắt Buộc Theo Nghị Định 158/2025/NĐ-CP mà TNTP gửi đến Quý độc giả. Trường hợp có vấn đề cần trao đổi, vui lòng liên hệ với TNTP để được hỗ trợ kịp thời.

Trân trọng,

Thuế thu nhập doanh nghiệp: Các khoản chi phí hợp lý được trừ

Thuế thu nhập doanh nghiệp (“TNDN”) là nghĩa vụ tài chính quan trọng mà các tổ chức hoạt động sản xuất, kinh doanh hàng hóa, dịch vụ phải nộp hàng năm. Khi tính thuế thu nhập doanh nghiệp, một trong những yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến số thuế phải nộp là chi phí được trừ. Việc xác định đúng và đủ các khoản chi phí hợp lý, hợp lệ, hợp pháp không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ quy định pháp luật, mà còn tối ưu hóa nghĩa vụ thuế và tiết giảm chi phí tài chính. Trong bài viết này, Luật sư của TNTP sẽ phân tích các điều kiện pháp lý để xác định khoản chi được trừ theo quy định của Luật thuế TNDN, đồng thời chỉ ra một số khoản chi phổ biến trên thực tế phát sinh trong quá trình hoạt động của doanh nghiệp.

1.Điều kiện để xác định chi phí được trừ khi tính thuế TNDN

Luật Thuế TNDN quy định rất rõ các khoản chi không được trừ khi xác định thu nhập chịu thuế. Theo đó, ngoại trừ các khoản chi này ra thì các khoản chi khác của doanh nghiệp đều được trừ để tính thu nhập chịu thuế khi đáp ứng 3 điều kiện quy định tại Khoản 1 Điều 9 Văn bản hợp nhất Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp số 01/VBHN/VPQH ngày 30/01/2023 (“VBHN Luật Thuế TNDN”).

Theo đó, các chi phí được tính là hợp lý khi thỏa mãn các điều kiện sau:

  • Khoản chi thực tế phát sinh liên quan đến hoạt động sản xuất, kinh doanh của doanh nghiệp.

Khoản chi phải thực sự phát sinh trong quá trình hoạt động của doanh nghiệp và có liên quan trực tiếp hoặc gián tiếp đến việc tạo ra doanh thu, thu nhập chịu thuế.

Điều này nhằm ngăn chặn tình trạng một số tổ chức, cá nhân kê khai các khoản chi cho mục đích cá nhân hoặc không phục vụ sản xuất, kinh doanh, từ đó dẫn đến trốn thuế và thất thu ngân sách Nhà nước.

  • Có đủ hóa đơn, chứng từ hợp pháp theo quy định pháp luật.

Hóa đơn, chứng từ là căn cứ pháp lý để chứng minh rằng khoản chi đó là có thật và hợp pháp. Các chứng từ bao gồm: hóa đơn giá trị gia tăng, hợp đồng, biên bản nghiệm thu, phiếu chi, sao kê ngân hàng, và các tài liệu khác liên quan đến giao dịch.

Việc có đầy đủ hóa đơn, chứng từ sẽ giúp doanh nghiệp chứng minh tính hợp lệ của khoản chi khi cơ quan thuế thanh tra, kiểm tra hoặc quyết toán.

  • Thanh toán không dùng tiền mặt đối với các khoản chi từ 20 triệu đồng trở lên.

Đối với những khoản chi có giá trị từ 20 triệu đồng trở lên (đã bao gồm thuế GTGT), doanh nghiệp bắt buộc phải thực hiện thanh toán không dùng tiền mặt để được tính vào chi phí được trừ.

Các phương thức thanh toán không dùng tiền mặt bao gồm: chuyển khoản qua ngân hàng, thanh toán bằng thẻ, ủy nhiệm chi, hoặc các hình thức khác theo quy định. Quy định này vừa bảo đảm tính minh bạch, an toàn trong giao dịch có giá trị lớn, vừa tạo điều kiện để cơ quan thuế kiểm soát, xác minh dòng tiền thông qua hệ thống ngân hàng và các tổ chức cung cấp dịch vụ thanh toán.

Tuy nhiên, các doanh nghiệp cần lưu ý rằng, từ ngày 01/7/2025, Nghị định 181/2025/NĐ-CP quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Thuế GTGT sẽ có hiệu lực. Căn cứ Điều 26 của Nghị định này, đối với hàng hóa, dịch vụ mua vào (bao gồm cả nhập khẩu) có giá trị từ 05 triệu đồng trở lên (đã bao gồm thuế GTGT), cơ sở kinh doanh phải có chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt.

Như vậy, với các khoản chi từ 05 triệu đồng đến dưới 20 triệu đồng, nếu thanh toán bằng tiền mặt thì doanh nghiệp chỉ được tính vào chi phí được trừ khi xác định thuế TNDN nhưng không được khấu trừ thuế GTGT đầu vào.

2.Các khoản chi không được trừ khi tính thuế TNDN

Căn cứ quy định tại Khoản 2 Điều 9 VBHN Luật Thuế TNDN, các khoản chi phí không được trừ khi tính thuế TNDN bao gồm:

  • Chi phí không phục vụ hoạt động kinh doanh (mua sắm tài sản cho cá nhân, gia đình);
  • Tiền lương, tiền thưởng không có chứng từ hợp lệ;
  • Phần chi vượt mức theo quy định của pháp luật về trích lập dự phòng; và
  • Các chi phí khác theo quy định của Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp

Theo đó, Luật Thuế TNDN quy định rất rõ các khoản chi không được trừ khi tính thuế TNDN.

3.Các khoản chi phí hợp lý được trừ khi tính thuế TNDN 

Mặc dù Luật Thuế TNDN không liệt kê cụ thể từng khoản chi phí hợp lý được trừ, nhưng quy định của luật mang tính chất mở, cho phép doanh nghiệp được trừ nhiều khoản chi nếu đáp ứng các điều kiện nhất định. Cụ thể, theo Khoản 1 Điều 9 của VBHN Luật Thuế TNDN, mọi khoản chi sẽ được coi là hợp lý và được trừ khi tính thuế TNDN nếu đáp ứng đầy đủ ba điều kiện theo quy định. Trên thực tế, các khoản chi thường phát sinh trong quá trình hoạt động của doanh nghiệp bao gồm nhưng không giới hạn ở các khoản sau:

a.Chi phí tiền lương, tiền công:

  • Tiền lương, tiền công trả cho người lao động theo hợp đồng lao động.
  • Tiền thưởng, phụ cấp, phúc lợi nếu có quy định trong hợp đồng hoặc quy chế công ty
  • Bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp do doanh nghiệp đóng.

Tuy nhiên, không được trừ nếu tiền lương chưa thanh toán trong năm tài chính.
Không được trừ nếu trả lương cho người lao động nhưng không có hợp đồng hoặc chứng từ chi trả.

b.Chi phí khấu hao tài sản cố định

Doanh nghiệp được trừ chi phí khấu hao tài sản cố định nếu tài sản đó:

  • Thuộc sở hữu của doanh nghiệp;
  • Được sử dụng cho hoạt động sản xuất kinh doanh; và
  • Có đầy đủ chứng từ mua bán và thanh toán hợp pháp.

Tuy nhiên, không được trừ nếu tài sản không phục vụ kinh doanh hoặc đã khấu hao hết giá trị.

c.Chi phí nguyên vật liệu, hàng hóa

Bao gồm chi phí mua nguyên vật liệu, hàng hóa phục vụ sản xuất, kinh doanh.

d.Chi phí dịch vụ mua ngoài

  • Chi phí thuê văn phòng, điện, nước, điện thoại, internet; và
  • Chi phí thuê ngoài như bảo vệ, vệ sinh, kế toán, tư vấn pháp lý.

e.Chi phí tiếp khách, hội nghị, quảng cáo, tiếp thị

  • Chi phí tiếp khách, ăn uống hợp lý phục vụ công việc;
  • Chi phí hội thảo, hội nghị khách hàng;
  • Chi phí quảng cáo, marketing, khuyến mại;

Tuy nhiên, tổng chi phí quảng cáo, tiếp thị không bị khống chế tỷ lệ trừ như trước đây.

f.Chi phí lãi vay

Lãi vay phục vụ hoạt động kinh doanh sẽ được trừ nếu:

  • Có hợp đồng vay vốn hợp lệ;
  • Lãi suất không vượt quá mức thông thường trên thị trường; và
  • Thanh toán qua ngân hàng nếu trên 20 triệu đồng.

Tuy nhiên, không được trừ nếu vay từ cá nhân không phải tổ chức tín dụng mà không có hợp đồng hợp lệ.

g.Chi phí công tác phí:

Vé máy bay, tàu xe, khách sạn khi đi công tác.

Như vậy, việc xác định đúng chi phí hợp lý giúp doanh nghiệp tiết kiệm khoản tiền nộp thuế một cách hợp pháp. Doanh nghiệp cần lưu trữ đầy đủ chứng từ, thực hiện thanh toán không dùng tiền mặt đối với các giao dịch trên 20 triệu đồng theo quy định hiện hành, và từ ngày 01/7/2025 phải áp dụng cho cả các khoản chi từ 05 triệu đồng trở lên. Việc tuân thủ đúng quy định của pháp luật thuế sẽ giúp doanh nghiệp hạn chế rủi ro khi quyết toán và được hưởng đầy đủ quyền lợi về khấu trừ thuế.

Trên đây là bài viết “Thuế thu nhập doanh nghiệp: Các khoản chi phí hợp lý được trừ” mà TNTP gửi đến Quý Độc giả. TNTP hy vọng bài viết này giúp ích cho Quý Độc giả.

Điều khoản định nghĩa trong hợp đồng quốc tế: Công cụ kiểm soát rủi ro tranh chấp nội dung

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu, ngày càng nhiều doanh nghiệp Việt Nam tham gia vào các giao dịch có yếu tố nước ngoài. Việc ký kết hợp đồng quốc tế, đặc biệt trong lĩnh vực đầu tư, thương mại, công nghệ và xây dựng, không chỉ yêu cầu sự thận trọng về nội dung giao dịch mà còn cần đảm bảo việc thống nhất về cách hiểu các thuật ngữ pháp lý trong hợp đồng. Một trong những nội dung quan trọng nhưng thường không được coi trọng là “điều khoản định nghĩa” – điều khoản dùng để làm rõ các khái niệm, thuật ngữ được sử dụng xuyên suốt trong hợp đồng. Nếu được xây dựng hợp lý, đây sẽ là cơ chế kiểm soát rủi ro về việc diễn giải hợp đồng, đồng thời góp phần giảm thiểu tranh chấp phát sinh.

1.Khái niệm và vai trò pháp lý của điều khoản định nghĩa

Điều khoản định nghĩa là phần quy định cách hiểu chính xác của các thuật ngữ, cụm từ được sử dụng trong hợp đồng. Các định nghĩa này thường được sắp xếp theo thứ tự chữ cái hoặc nhóm nội dung và được đặt ở phần đầu hoặc phụ lục hợp đồng. Điều khoản định nghĩa có vai trò như sau:

  • Xác định rõ phạm vi áp dụng của các quyền và nghĩa vụ phát sinh từ hợp đồng, nhằm giới hạn rủi ro pháp lý;
  • Góp phần loại trừ khả năng diễn giải không thống nhất hoặc áp dụng tùy nghi bởi các bên trong hợp đồng hoặc cơ quan giải quyết tranh chấp;
  • Bảo đảm tính nhất quán về thuật ngữ và nội dung giữa các điều khoản, đặc biệt trong các hợp đồng có cấu trúc phức tạp, ví dụ như về điều kiện thanh toán, kỹ thuật hoặc tài chính.

2.Tầm quan trọng của điều khoản định nghĩa trong việc phòng tránh tranh chấp

Trên thực tế, nhiều tranh chấp phát sinh không phải do việc vi phạm nghĩa vụ, mà do các bên không thống nhất được cách hiểu về một thuật ngữ, có thể kể đến hai ví dụ sau:

  • Trong hợp đồng xây dựng, cụm từ “hoàn thành công trình” không được định nghĩa rõ là hoàn thành về kỹ thuật hay đã được nghiệm thu bởi các bên có thể dẫn đến tranh chấp về nghĩa vụ thanh toán;
  • Trong hợp đồng phân phối, cụm từ “lợi nhuận gộp” không được định nghĩa rõ là có bao gồm thuế, chiết khấu và hoàn trả hàng hóa hay không có thể ảnh hưởng đến việc tính hoa hồng hoặc giá mua lại hàng tồn kho.

Do đó, việc xây dựng điều khoản định nghĩa một cách kỹ lưỡng sẽ giúp các bên hạn chế tối đa nguy cơ phát sinh tranh chấp liên quan đến nội dung và phạm vi nghĩa vụ của các bên trong hợp đồng.

3.Nguyên tắc và kỹ thuật soạn thảo điều khoản định nghĩa

Các bên cần lưu ý những nội dung sau khi soạn thảo điều khoản định nghĩa:

  • Cần quy định những thuật ngữ có khả năng gây nhầm lẫn

Những thuật ngữ này thường là các thuật ngữ chuyên ngành như thuật ngữ về kỹ thuật, tài chính,… mang nhiều nghĩa khác nhau, hoặc được sử dụng khác nhau giữa các quốc gia hoặc các hệ thống pháp luật. Ngoài ra, các cụm từ liên quan đến thời hạn thực hiện nghĩa vụ, điều kiện thanh toán hoặc chế tài trong hợp đồng cũng cần được xác định rõ để tránh tranh chấp.

  • Các định nghĩa cần được soạn thảo cụ thể và cần loại trừ mọi khả năng diễn giải mơ hồ

Ví dụ, trong hợp đồng mua bán, “thời điểm chuyển giao quyền sở hữu” nên được quy định rõ là tại thời điểm ký hợp đồng, thanh toán hay thời điểm bàn giao hàng hóa.  Ngoài ra, định nghĩa theo phương pháp loại trừ có thể được áp dụng, chẳng hạn: “Sự kiện bất khả kháng không bao gồm các cuộc đình công xảy ra do lỗi của bên bị ảnh hưởng”.

  • Việc sử dụng các thuật ngữ cần được bảo đảm tính nhất quán trong toàn bộ hợp đồng

Các bên không nên sử dụng đồng thời nhiều cụm từ khác nhau để chỉ cùng một khái niệm (Ví dụ: “hợp đồng”, “thỏa thuận”) vì điều này có thể dẫn đến mâu thuẫn trong việc áp dụng hoặc diễn giải nội dung hợp đồng.

  • Trường hợp hợp đồng được soạn thảo bằng hai ngôn ngữ, các bên cần xác định rõ ngôn ngữ ưu tiên áp dụng

Điều khoản về ngôn ngữ ưu tiên thường được quy định cụ thể, ví dụ: “Trong trường hợp có sự mâu thuẫn giữa bản tiếng Việt và bản tiếng Anh, bản tiếng Việt sẽ được ưu tiên áp dụng”.

4.Khuyến nghị cho doanh nghiệp

Để điều khoản định nghĩa thực sự trở thành công cụ kiểm soát rủi ro, các doanh nghiệp cần lưu ý:

  • Doanh nghiệp cần chủ động soạn thảo điều khoản định nghĩa ngay từ giai đoạn đầu của quá trình xây dựng hợp đồng, thay vì bổ sung sau cùng một cách bị động;
  • Doanh nghiệp nên sử dụng bảng thuật ngữ để quản lý thống nhất các định nghĩa trong toàn bộ nội dung hợp đồng, đặc biệt đối với hợp đồng có nội dung phức tạp;

Doanh nghiệp cần kiểm tra mức độ phù hợp của từng định nghĩa với các điều khoản trong hợp đồng;

  • Trong trường hợp hợp đồng liên quan đến lĩnh vực kỹ thuật, tài chính hoặc kế toán,… doanh nghiệp nên tham vấn chuyên gia có chuyên môn phù hợp để đảm bảo định nghĩa được sử dụng phản ánh đúng bản chất của thuật ngữ;
  • Đối với hợp đồng có yếu tố nước ngoài, người soạn thảo cần đối chiếu nội dung định nghĩa với quy định pháp luật và thông lệ tại quốc gia có luật điều chỉnh hợp đồng, nhằm bảo đảm hiệu lực thi hành và tránh việc mâu thuẫn cách hiểu khi phát sinh tranh chấp.

Điều khoản định nghĩa là nội dung không thể thiếu trong các hợp đồng quốc tế. Trong thời đại mà mỗi từ ngữ có thể dẫn đến hậu quả pháp lý khác nhau, việc cẩn trọng trong việc định nghĩa từ ngữ chính là bước đầu tiên trong quản trị rủi ro hợp đồng.

Trên đây là bài viết “Điều khoản định nghĩa trong hợp đồng quốc tế: Công cụ kiểm soát rủi ro tranh chấp nội dung” mà TNTP gửi đến bạn đọc. Trường hợp có vấn đề cần trao đổi, vui lòng liên hệ với TNTP để được hỗ trợ kịp thời.

Trân trọng,

Từ Thực Tập Sinh Đến Luật Sư: Đường Dài Có Thật, May Mắn Có Thật!

Mấy hôm nay lướt news feed có quá nhiều tiêu cực liên quan đến thực tập sinh ngành luật. Với việc góp phần là một trong những “công nhân” bán mình cho tư bản thì mình xin được bổ sung thêm yếu tố tích cực vào “drama” này bằng trải nghiệm cá nhân đi từ vị trí thực tập cho đến khi trở thành một Luật sư tại TNTP. Do là trải nghiệm cá nhân nên sẽ là những góc nhìn và suy nghĩ của cá nhân mình, có thể sẽ phù hợp hoặc không đối với từng người, tuy nhiên, mang hy vọng lan tỏa sự tích cực của Nghề Luật, mình hy vọng những bạn đã, đang và sẽ theo nghề sẽ có thể giữ vững quyết tâm và có những quyết định cho việc lựa chọn nghề nghiệp của mình.

1.Câu chuyện thực tập không lương

Mang tâm thế của một người trẻ mới ra trường cầm trong tay tấm bằng cử nhân luật, bản thân mình cũng như rất nhiều các bạn sinh viên đi xin việc xác định một cách không thể rõ ràng hơn là thực tập ở một công ty luật 6 tháng đến 01 năm, không lương – miễn là, chúng ta có cơ hội học hỏi, tìm được 1 người sếp tốt và 1 môi trường không toxic. Nhưng đáng tiếc, có bao giờ mọi thứ tròn trĩnh đâu, vế trước là “thực tập 6 tháng-01 năm, không lương” thì chính xác còn vế “sếp tốt, môi trường không toxic” thì không – đấy là 70% thực tế đang diễn ra, 20% là “thực tập có lương” và “sếp chưa oke, môi trường toxic”; còn mình, mình xin phép được góp mặt trong 10% phần còn lại “6 tháng thực tập có lương đồng thời sếp tốt, văn hóa lắng nghe và sẵn sàng nói lời xin lỗi” – cứ coi như là 1 may mắn, tổ nghề độ đi.

Nhìn đi, vẫn có những công ty có lộ trình thăng tiến rõ ràng và sẵn sàng trả “lương” thực tập (mình để trong ngoặc kép vì biết mức này vẫn là quá ít ỏi so với giá biến động thị trường, và vẫn chưa đủ số lượng để có thể gọi là lương – nhưng dù sao méo mó có vẫn hơn không 😊), chỉ cần chúng ta kiên nhẫn tìm và trong quá trình đợi Công ty trong mơ đó xuất hiện, hãy làm bản thân trở nên xuất sắc ở một môi trường không mấy xuất sắc rồi rời đi, có ai cấm chúng ta làm điều đó đâu, việc lựa chọn ở lại hay rời đi hoàn toàn nằm trong tay những Thực tập sinh như chúng ta mà, không một ai có thể yêu cầu chúng ta ở lại và chịu sự giày vò.

  • Nghề của chúng ta là nghề đường dài mà, chẳng phải là còn thở là còn có thể làm hay sao, nên là việc đánh đổi những năm đầu để học hỏi các bậc tiền bối là chuyện dễ hiểu. Có thể, nhiều bạn sẽ nghĩ, mình đã nằm trong 10% may mắn thì đâu thể hiểu được sự khó khăn của 90% còn lại đâu mà nói nhỉ? Nhưng chẳng phải may mắn cũng không phải tự nhiên mà có và nó cũng không thể kéo dài mãi hay sao? Thử nghĩ mà xem nếu chúng ta góp đủ may mắn để gặp được Công ty trong mơ của mọi cử nhân luật, nhưng chúng ta chưa đủ xuất sắc thì liệu họ có chọn chúng ta thay vì một nhân sự khác hay không? Chí ít thì chúng ta có thể chưa xuất sắc nhưng nếu có tiềm năng phát triển thì cơ hội vẫn còn, chỉ là đứng sau người xuất sắc kia thôi. Tiếp theo, chúng ta lại tiếp tục cần sự may mắn để có thể gặp được người cấp trên trực tiếp có năng lực, thấu hiểu, kiên nhẫn chỉ bảo, đào tạo-nghe có vẻ như vị sếp này chỉ có trên phim truyền hình ấy nhỉ. Kế đến là may mắn có cơ hội làm việc tại một môi trường có lộ trình phát triển rõ ràng, văn hóa lắng nghe và sẵn sàng nói lời xin lỗi – để gặp được yếu tố này thì rõ ràng phải là sự phối hợp nhịp nhàng giữa Trưởng văn phòng và Luật sư trực tiếp, thiếu 1 trong 2 đối tượng đó, văn hóa sẽ đổ bể, tuy nhiên quan điểm cá nhân của mình thì gốc rễ vẫn là đi từ Trưởng văn phòng, việc Luật sư đối xử với Thực tập sinh và Trợ lý luật sư ra sao thì chính là cái cách mà Trưởng văn phòng đối xử với Luật sư. Tất nhiên vẫn có 1 số trường hợp là cùng môi trường, cùng Trưởng văn phòng nhưng mỗi Luật sư một tính cách nên sẽ tạo ra 1 luật chơi khác nhau cho mỗi đội nhóm. Luật sư vốn dĩ cái tôi và tư duy phản biện vốn đã rất mạnh nên việc phát triển theo 1 cách khác nhau thì cũng là câu chuyện dễ hiểu thôi.

Nghe đến đây đã thấy nhức nhức cái đầu. Quả thực là cần quá nhiều sự may mắn ở đây rồi. Ai? Liệu ai có thể có đủ may mắn tới cỡ này bây giờ? Nhưng mọi thứ chưa dừng lại ở đấy, nếu một Thực tập sinh nào đó, may mắn gặp được tất cả những điều trên, nhưng tốc độ phát triển của Công ty và tốc độ phát triển của Thực tập sinh không giống nhau, kết chuyện sẽ là 1 trong 2 bị loại bỏ. “Thiên thời, địa lợi nhân hòa” là chưa bao giờ sai hết, phải đủ tất cả yếu tố thì mọi thứ mới có thể tốt đẹp được.

  • Giả sử mọi thứ tốt đẹp hết đi, một Trưởng văn phòng tuyệt vời, một cấp trên trực tiếp thấu hiểu, môi trường cạnh tranh lành mạnh, có điều kiện phát triển, được lắng nghe và phản biện ý kiến, tốc độ phát triển bắt kịp tốc độ phát triển của Công ty, nhưng, sống lâu trong nhung lụa, chẳng phải chúng ta sẽ phát sinh một thứ kỳ vọng cao hơn: Công ty còn phải tốt hơn thế, phải trả lương cao hơn, phải có nhiều đãi ngộ hơn; Sếp có năng lực đấy nhưng lại quá là nóng tính; Chính sách sếp đưa ra không có chút xíu thực tế nào; Sếp không hề hiểu ý nhân viên, sếp chỉ quan tâm đến deadline và lỗi; Bao lần làm đúng không sao, sai có chút lỗi nhỏ cứ làm như tội đồ thiên cổ; Sếp chỉ coi trọng người biết nói còn không biết nhìn người biết làm; Cho đến bao giờ mới hết câu chuyện tăng ca và trở về nhà với một thân thể mệt rã rời;…. muôn vàn những thứ kỳ vọng cao xa, ở đời có ai bao giờ hài lòng với những gì mình có đâu, có rồi muốn hơn-đương nhiên mình không nói quan điểm này là sai, hướng đến điều tốt đẹp là điều đương nhiên nhưng đôi khi cũng cần những đánh giá khách quan.

Nếu không thể thay đổi được thực tại phũ phàng thì thay đổi suy nghĩ đi, suy nghĩ tích cực nhưng không mù quáng, u mê, thực tế đằng nào cũng thế rồi nhưng biết đâu thay đổi góc nhìn thì may mắn có thể thay đổi “đại cục” thì sao @-@.. chẳng phải có câu “Thời cơ chưa tới, trình độ chưa đủ, mời bạn tiếp tục cố gắng” hay sao. Những lúc phát sinh tình huống cần đưa ra quyết định hoặc khi cảm thấy mọi thứ tồi tệ thì thứ mà mình hay áp dụng là 3 bước: Bước 1-Phát hiện ra vấn đề; Bước 2-Suy nghĩ theo hướng tích cực rồi sửa, nếu không sửa được thì chuyển bước; và Bước 3-Xin nghỉ, tìm một môi trường khác.

Chúng ta không nên cố thủ tại 1 vị trí mà sau khi cố gắng sửa đổi khắc phục rồi nhưng vẫn không thể tốt hơn, đương nhiên vấn đề như thế nào là tốt hơn thì cái này lại nằm ở câu chuyện mức chịu đựng của mỗi người và không ai giống ai hết. Nhưng hãy đảm bảo đừng vì thấy khó mà bỏ cuộc, khi chúng ta thấy khó thì nghĩa là chúng ta đang lên dốc và sắp có thành quả cho riêng mình, hãy tìm cách, không cách này thì cách khác, chúng ta còn trẻ mà, chúng ta có thể thử và hãy ghi nhớ có 1 châm ngôn thế này “Mỗi một bất lợi sẽ mang trong mình một hạt giống có lợi thế tương đương” – câu này của ai đó mình cũng không nhớ rõ nhưng mỗi khi cá nhân mình gặp khó khăn mình thấy câu này làm cho tâm trạng tốt hơn và có tinh thần để bước tiếp, bước đến khi nào tìm ra lợi thế đó thì thôi.

2.Thăng trầm trong quá trình từ Thực tập sinh cho đến có thẻ Luật sư

Còn câu chuyện của mình, để mà kể ra hết những nốt thăng nốt trầm thì thật sự là quá dài đi, quá nhiều thứ để có thể nói, lựa chọn một “chiếc” Nghề quá là khó nhằn này rồi mà để theo được Nghề thì đúng là một câu chuyện dài với đầy rẫy những khó khăn. Mình vẫn hay nói trêu với bạn bè mình rằng, nghề này là giành cho người “giàu” đấy, thứ nhất là giàu theo đúng nghĩa đen và thứ 2 là giàu nghị lực nhé, mình thuộc trường hợp thứ 2 nhé-không có gì ngoài nghị lực và tinh thần cầu tiến hết!!!!

  • Mình may mắn không những tổ nghề độ 1 lần mà là 4 lần: Chọn đúng Công ty, Chọn đúng Sếp; Chọn đúng môi trường; Tốc độ phát triển bản thân tương thích với tốc độc phát triển của Công ty-4 lần may mắn trong vòng 7 năm theo nghề, tuổi nghề của mình đến hết tháng 8.2025 là tròn 7 năm tuổi tại một Công ty-hy vọng tổ nghề có thể tiếp tục “chiếu cố” để mình có cơ hội có thể học hết các “bí kíp võ công” của Sếp.

Tuy nhiên may mắn không đến từ lần đầu tiên, trước khi làm việc tại Công ty hiện tại thì mình có làm qua 2 công ty nhưng không được ổn nên mình đã nghỉ, thời điểm xin vào làm Công ty hiện tại đã mang trong mình 1 suy nghĩ: “Quá tam ba bận, nếu lần này mà không oke là mình sẽ bỏ nghề đấy, có câu gì nhỉ, đôi khi nghề chọn người đó- nên nếu lần này mà không ổn là làm nghề khác, thiếu gì nghề để làm đâu.”. Đó là suy nghĩ của 7 năm trước, còn bây giờ mình lại có quan điểm nếu xin nghỉ 1 Công ty-gốc rễ có thể do Công ty; xin nghỉ Công ty thứ 2-có thể cũng do Công ty, môi trường không tốt; nhưng xin nghỉ đến Công ty thứ 3 thì thứ mà chúng ta nên xem lại là chính bản thân mình, chúng ta cần nghiêm túc xem xét lại bản thân xem vấn đề nằm ở đâu, vì nếu đến Công ty thứ 4 mà tiếp tục không phát hiện ra vấn đề thì kết quả tất yếu là sẽ giống các Công ty khác thôi.

Tất nhiên là Công ty hiện tại mình làm vẫn có người ra người vào, vẫn có người xin nghỉ, bản thân mình cũng từng xin nghỉ mà 😊, thì mình nghĩ câu chuyện cũng chỉ là phù hợp hay không phù hợp thôi, có thể với mình thì là tốt nhưng với người khác thì do không đúng định hướng phát triển nên thành không tốt thôi. Nhưng cá nhân mình thấy quan điểm quản trị của Sếp cũng khá là tiến bộ, lắng nghe, biết cách tạo động lực cho nhân viên và tạo môi trường cho nhân viên hoàn thiện hơn bản thân mình, mình cũng chỉ nhận thấy rõ ràng được điều đó sau khi mình lên Quản lý cấp trung-vị trí mà đứng giữa 2 làn đạn, sếp tổng ốp xuống và trợ lý bên dưới ốp lên.

  • Mình thì chưa nghe các trợ lý trong team của mình nói xấu cách quản lý nhưng mình cũng tự nhận thức được là ở Công ty thì mình nổi tiếng là nghiêm khắc và tính nóng như kem rồi 😊- chắc các bạn Trợ lý cũng áp lực n+1 lắm, thời điểm hiện tại mình còn kiềm chế sương sương, chứ năm 2024 đổ về trước đúng là kiểu các bạn mắc lỗi là tập xác định luôn. Tuy nhiên khi mình trao đổi với Sếp thì Sếp cũng chỉ bảo là ai rồi cũng từng nóng tính mà nhưng không phải cứ mắng là tốt-Sếp không hề phàn nàn và hay nhắc nhở là em làm như thế này là không được, em phải thế này,.. mà chỉ phản hồi như thế sau khi bản thân mình gặp khó khăn trong việc quản lý và chủ động trao đổi với Sếp.

Sếp vẫn tạo môi trường để mình tự vấn lại bản thân và tự thực hiện việc sửa đổi. Có bao giờ sếp để kệ cho việc các bạn Trợ lý rời đi vì chịu đựng quá nhiều sự giày vò của Quản lý cấp trung không? Có bao giờ sếp sẽ để cho Quản lý cấp trung tự tung tự tác mà không biết điểm dừng không? Câu trả lời là không nhé, vì việc Trợ lý có rời đi hay không thì đó là câu trả lời tốt nhất cho việc biện pháp khắc phục kia có đúng hay không rồi mà, nếu tiếp tục không đúng thì sếp tự khắc sẽ có sự can thiệp thôi – Công ty là đứa con tinh thần của sếp mà, sao sếp có thể để hủy hoại trong tay của 1 ai đó được đâu. Nên là hãy yên tâm là dù bạn là Quản lý cấp trung, hay là Trợ lý, hay là Thực tập sinh thì chúng ta đều sẽ an toàn trong sự “chở che” của sếp thôi.

  • Hay như khi giải quyết vụ việc giữa mình và Sếp có 2 quan điểm khác nhau, hướng đi Sếp sẽ chỉ quyết định sau khi có 1 cuộc trao đổi, không bao giờ có câu chuyện Sếp là số 1, Sếp luôn đúng, nhân viên luôn sai và bỏ qua cái cuộc nói chuyện kia-cá nhân mình đánh giá khá là cao sự kiên nhẫn và giành thời gian cho nhân sự của Sếp. Sếp trăm công nghìn việc, lo đủ thứ: tầm nhìn, chiến lược phát triển Công ty rồi đi hội thảo, gặp gỡ khách hàng… nhưng bất cứ khi nào nhân viên muốn trao đổi, Sếp đều sẵn sàng-chỉ là nhân sự có dám trao đổi và phản biện hay không thôi ☹.

Mình sẽ phản biện để thuyết phục được Sếp, còn nếu không thuyết phục được sẽ trao đổi để Sếp phải thuyết phục được mình rằng ý tưởng đó ok, hướng đi đó ổn. Thế có 1 câu chuyện là nếu không ai thuyết phục được ai thì sao bây giờ? Thì mình sẽ làm theo ý Sếp chứ sao-đừng nhầm lẫn mình làm theo vì Sếp là người trả lương, vì Công ty của ai thì người đó chịu trách nhiệm nhé, mình làm theo vì biết ở vị trí của mình có thể mình sẽ không thể hiểu được thứ cần làm ở vị trí của Sếp nên là người quyết cũng sẽ là Sếp thôi. Kết quả là giống nhau, vẫn là Sếp sẽ là người kết bài, mình không nói đến những ai có quan điểm rằng không quan tâm đến quá trình, chỉ quan tâm kết quả nhé, mình thuộc phe có quan điểm ngược lại. Không có gì tuyệt vời hơn là ý kiến của chúng ta được lắng nghe cả, tuyệt vời hơn là việc khi chúng ta chia sẻ quan điểm thì sếp-người có kinh nghiệm dày dặn hơn chúng ta phản biện-chẳng phải đấy là cách học tập nhanh nhất và dễ vào đầu nhất hay sao, thế mới thấy, ngoài việc để sếp làm sếp hay biến sếp làm “thầy” các bạn ạ, chúng ta cũng có thể “lợi dụng” sếp để tăng kiến thức chuyên môn lên mà, là đôi bên cùng có lợi, nhân viên hài lòng vì sếp biết lắng nghe, sếp thì vui vẻ vì nhân viên có tiềm năng phát triển, hãy tận dụng triệt để điều đó-nhớ nhé.

  • Có bao giờ các bạn gặp trường hợp sếp chốt deadline với khách hàng như 1 cơn gió, kiểu phải là đứa con của Thần gió các bạn mới có thể làm xong và gửi đúng hạn được ấy-chuyện quá là bình thường ở huyện luôn! Thế trong trường hợp đó chúng ta làm thế nào bây giờ, thì quay lại câu chuyện thuyết phục sếp chứ thế nào giờ, có kịp đâu mà làm, cũng chỉ có 1 cái đầu và 2 cái tay thôi mà. Để làm được điều này sẽ cần 2 yếu tố, yếu tố đầu tiên rõ ràng sếp bạn phải là tuýp biết lắng nghe rồi (còn nếu không có kiên nhẫn lắng nghe thì khó quá bỏ qua nhé), yếu tố thứ 2 đó chính là việc chuẩn deadline đến từng milimet của bạn, tin mình đi bạn sẽ chẳng thể thuyết phục được sếp là cái này không kịp đâu nếu tỷ lệ trễ deadline của bạn quá là cao-nghĩa là lời nói của bạn khi hứa với sếp ít giá trị ấy. Hãy “nói” là phải làm được và phải làm chính xác, kể cả những việc nhỏ nhất, vì nếu việc nhỏ mà chúng ta còn không làm đúng được thì việc to chắc chắn là sẽ không thể trọn vẹn được, 1 việc to là tập hợp của rất nhiều các việc nhỏ mà. Đọc đến đây một số bạn sẽ có suy nghĩ: “ Ai chẳng muốn chuẩn chỉ deadline nhưng chúng ta cũng chỉ là người thường thôi thì sao có thể tranh được việc phạm sai lầm?” Đúng – đừng quên sếp cũng chỉ là người thường thôi mà, sếp cũng sẽ biết điều đó, nên là sếp vẫn sẽ cho phép chúng ta sai trong khuôn khổ thôi, bạn nghĩ sao sếp có thể làm sếp được đây?? Sếp cũng từng như chúng ta, cũng từng làm nhân viên mà, nên sẽ chẳng bao giờ sếp kỳ vọng chúng ta phải chuẩn chỉnh 100% đâu (sếp đã perfect chưa mà lại yêu cầu nhân viên như thế được đâu mà??) với sếp nhìn thấy được sự nỗ lực của chúng ta đấy nhé-nghĩ sao mà người từng trải, kinh qua bao nhiêu năm tháng rồi lại không thể nhìn nhận được 1 đứa trẻ còn non kinh nghiệm như chúng ta. Vì thế kinh nghiệm của mình là hãy hạn chế tối đa việc trễ deadline thì sẽ làm việc thương lượng deadline với sếp trở nên dễ dàng hơn thôi-kinh nghiệm từ một nhân viên thương lượng deadline với Sếp chưa thất bại bao giờ cho hay (còn deal lương thì từng thất bại rồi nhé ☹☹!!).

Tuy nhiên hãy thông cảm cho sếp, Công ty ai, người đó cố gắng mà, chỉ có điều người chạy deadline xì khói lại không phải là sếp mà là chúng ta thôi-gắng lên, qua mấy hồi như này chúng ta sẽ lại làm sếp và sẽ không phải chạy deadline sếp giao nữa.

  • Ngoài ra, mình thấy cái cách mà sếp đối xử với người sắp nghỉ cũng là một trong những nhân tố quan trọng để đánh giá sếp yêu quý của chúng ta đấy nhé, chúng ta “chọn” sếp là dựa trên yếu tố đó mà. Nếu chỉ là vì xin nghỉ mà sếp bắt đầu gây khó khăn để khiến 45 ngày ở lại Công ty là địa ngục trần gian hoặc sau khi nghỉ không thanh toán lương hoặc các chế độ khác đúng quy định pháp luật thì “loại” sếp này ngay và luôn nhé, sếp được loại nhân viên chả lẽ chúng ta không được “loại” sếp hay sao??? Loại, loại nhiệt tình luôn chứ lại.

Trường hợp của mình thì Sếp oke, em xin phép cộng cho Sếp thêm 1 điểm tinh tế và tử tế vì cái cách mà Sếp đối xử với người cũ luôn (Chẳng phải là giới Luật này nhỏ lắm hay sao, rồi chúng ta sẽ gặp lại nhau, biết đâu, người nghỉ này lại là khách hàng tiềm năng trong tương lai thì sao). Nên thỉnh thoảng nếu chính sách mới của Sếp mà có chưa “thuyết phục” được em thì em xin phép vì 1 điểm cộng này mà “cho Sếp thêm một cơ hội” để “chứng minh” cho em thấy là đúng đắn ạ, so với chuyện em tin Sếp thì em tin vào những thứ mà em nhìn thấy hơn ạ.

  • Ngoài ra mình cũng hết sức quan ngại về việc bản thân mình bướng bỉnh, khó bảo, có lẽ ở cái Công ty này, người “cãi” Sếp nhiều nhất không ai khác chính là mình, ở nhà vốn cũng ngoan ngoãn hiền lành lắm mà, có cãi lời ai bao giờ đâu, nhưng dòng đời xô đẩy, cái tư duy phản biện mạnh mẽ của Luật sư và cái sự khuyến khích bày tỏ quan điểm của bản thân trong sân chơi mà Sếp tạo ra, nó làm mình trở lên như thế đấy. Mình cũng chỉ nhận ra điều này khi bên dưới là các bạn Trợ lý bướng bỉnh và chưa có cách nào để nắn các bạn. Cái gì cũng thế “quá” thì sẽ không còn tốt nữa, nên là mình vẫn đang trong quá trình hoàn thiện bản thân, dùng cái cách mà Sếp đã từng kiên nhẫn với mình để có thể kiên nhẫn được với các bạn.
  • Trong thời gian 7 năm qua cũng chẳng hề có câu chuyện hài lòng mãi, cũng có 2 lần mình đã xin nghỉ đấy-lần 1 là năm 2022, lần 2 là năm 2025 (nếu Sếp Hà có vô tình đọc được bài này của em thì em xin được đính chính là em mới xin nghỉ 2 lần chứ không phải là 3 lần Sếp nhé 😊)!!

Nghỉ là vì định hướng thay đổi, chúng ta phải luôn luôn phát triển bản thân mình mà, Sếp mình cũng quan điểm hết sức rõ ràng là “cá lớn thì phải bơi ra đại dương”, nếu Công ty không đủ lớn hoặc không đáp ứng được nguyện vọng phát triển của nhân sự thì việc rời đi là đương nhiên rồi – ai thì em không biết chứ em thì em xin phép được làm cá nhỏ trong TNTP ạ.

Em cũng có một bất ngờ cho Sếp là trong thang điểm 10 em xin phép cho Sếp 8 điểm-em nghĩ sếp cũng không muốn làm học sinh giỏi đâu nhỉ, điểm cao thì kỳ vọng tương lai sẽ cao và cũng sẽ nhiều áp lực hơn thôi ạ (giữ lại 2 điểm làm động lực cho sếp phấn đấu 😊). Ngoài ra em có 1 đề xuất như đã trao đổi với Sếp, em cũng chỉ là một người bình thường thôi ạ, em cũng không phải là một trong những nhân viên xuất sắc hay có tài năng xuất chúng gì cả, nên em hy vọng Sếp hãy chấp nhận sự tầm thường của em – cũng đừng đặt quá nhiều kỳ vọng về em, tích lũy đủ về lượng thì mới có sự thay đổi về chất ạ, việc Sếp đặt kỳ vọng cao khiến cho em bị áp lực đồng thời Sếp cũng không thể hài lòng về chất lượng công việc của em.

Trên đây là câu chuyện của mình, mình hy vọng sẽ có thể góp phần tạo nên động lực trong tương lai cho các bạn mới ra trường về câu chuyện Nghề luật của chúng ta, đâu đó, quanh đây vẫn còn người tốt, vẫn còn Công ty tốt các bạn ạ, đừng vì một số trải nghiệm đáng tiếc mà chúng ta lại đánh đồng tất cả. Các bạn còn trẻ, các bạn còn có nhiều lựa chọn, sai lầm là đặc quyền của tuổi trẻ mà, tuy nhiên, hãy đảm bảo trải nghiệm đủ rồi thì cần nghiêm túc cố gắng, chứ cứ chọn mãi, sai lầm mãi thì bao giờ chúng ta mới đi đúng đường được.

Chuyện phiếm Nghề Luật!!

Luật sưNguyễn Thị Thu Hằng

Những điểm mới của Luật Bảo hiểm y tế sửa đổi bổ sung 2024

Ngày 27 tháng 11 năm 2024, Quốc hội đã thông qua Luật số: 51/2024/QH15 sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Bảo hiểm y tế (“Luật BHYT sửa đổi 2024”) sẽ có hiệu lực từ ngày 01/07/2025. Luật này đánh dấu bước tiến quan trọng trong việc hoàn thiện khung pháp lý về bảo hiểm y tế, nhằm đảm bảo quyền lợi của người tham gia, nâng cao hiệu quả quản lý và mở rộng phạm vi tiếp cận dịch vụ y tế. Những sửa đổi, bổ sung mới được kỳ vọng sẽ giải quyết các bất cập hiện nay, đồng thời đáp ứng nhu cầu chăm sóc sức khỏe ngày càng tăng của người dân. Thông qua bài viết này, luật sư của TNTP sẽ nêu ra một số điểm mới nổi bật của Luật Bảo hiểm y tế sửa đổi 2024.

1.Mở rộng đối tượng tham gia Bảo hiểm y tế

Khoản 10 Điều 1 của Luật BHYT sửa đổi 2024 đã có một số điều chỉnh quan trọng về đối tượng tham gia BHYT. Cụ thể:

  • Đầu tiên là mở rộng phạm vi áp dụng bằng cách giảm thời hạn hợp đồng lao động cần thiết để tham gia bảo hiểm y tế (“BHYT”). Theo đó, người lao động có hợp đồng lao động từ đủ 01 tháng trở lên sẽ thuộc đối tượng tham gia BHYT, thay vì từ đủ 03 tháng trở lên như quy định hiện hành.
  • Bên cạnh đó, luật bổ sung một số đối tượng tham gia BHYT bắt buộc và được ngân sách nhà nước đóng bao gồm: Người từ đủ 75 tuổi trở lên đang hưởng trợ cấp tuất hằng tháng; Người từ đủ 70 đến dưới 75 tuổi thuộc hộ cận nghèo đang hưởng trợ cấp tuất hằng tháng, và các đối tượng khác.
  • Đối tượng tham gia BHYT bắt buộc và được ngân sách nhà nước hỗ trợ mức đóng bao gồm: Nhân viên y tế thôn bản, cô đỡ thôn bản; Người tham gia lực lượng bảo vệ an ninh, trật tự ở cơ sở.

Việc mở rộng này không chỉ đảm bảo tính công bằng mà còn đảm bảo quyền lợi về chăm sóc sức khỏe cho nhóm đối tượng yếu thế mà còn thể hiện sự quan tâm đặc biệt của nhà nước đối với người cao tuổi và người có hoàn cảnh khó khăn. Đồng thời, khuyến khích các lực lượng chăm sóc sức khỏe ở vùng sâu, vùng xa tiếp tục gắn bó với công việc, góp phần cải thiện dịch vụ y tế tại những khu vực khó khăn.

2.Điều mức hưởng BHYT đối với người khám chữa bệnh ngoại trú không đúng tuyến

Theo quy định tại Khoản 17 Điều 1 Luật BHYT sửa đổi 2024 sửa đổi, bổ sung điều Điều 22 Luật BHYT hiện hành như sau:

  • Từ ngày 1/7/2025, người tham gia BHYT khi khám chữa bệnh (KCB) ngoại trú không đúng tuyến sẽ được quỹ BHYT thanh toán 50% chi phí, thay vì phải tự chi trả toàn bộ như trước đây. Quy định này mang lại lợi ích đáng kể cho người bệnh, đặc biệt là những người khó tiếp cận dịch vụ y tế đúng tuyến.
  • Ngoài ra, Luật BHYT sửa đổi 2024 cũng nâng cao quyền lợi cho người tham gia BHYT với các mức hưởng cụ thể:
  • Hưởng 100% chi phí KCB tại cơ sở BHYT đăng ký ban đầu trên toàn quốc.
  • Hưởng 100% chi phí KCB nội trú tại cơ sở KCB BHYT cấp cơ bản trên toàn quốc.
  • Hưởng 100% chi phí KCB tại bất kỳ cơ sở KCB BHYT cấp cơ bản hoặc cấp chuyên sâu đã được xác định là tuyến huyện trước ngày 1/1/2025.

Những điều chỉnh này không chỉ giúp giảm gánh nặng tài chính cho người bệnh mà còn tạo điều kiện thuận lợi hơn trong việc tiếp cận dịch vụ y tế, góp phần nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe cộng đồng. 

3.Khám chữa bệnh tại nhà cũng được hưởng BHYT

Khoản 2, khoản 3 Điều 3 của Luật BHYT sửa đổi 2024 quy định người tham gia BHYT được quỹ BHYT chi trả các chi phí sau: Khám bệnh, chữa bệnh, bao gồm cả khám bệnh, chữa bệnh từ xa, hỗ trợ khám bệnh, chữa bệnh từ xa, khám bệnh, chữa bệnh y học gia đình, khám bệnh, chữa bệnh tại nhà, phục hồi chức năng, khám thai định kỳ, sinh con.

Quy định này không chỉ tạo điều kiện thuận lợi cho người tham gia BHYT trong việc tiếp cận dịch vụ y tế mà còn hỗ trợ chăm sóc sức khỏe tại nhà, đặc biệt đối với những người có nhu cầu đặc biệt hoặc gặp khó khăn trong việc di chuyển. Đồng thời, đây cũng là một giải pháp nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe, đặc biệt trong bối cảnh dịch bệnh hay các tình huống khẩn cấp, khi mà việc tiếp cận các cơ sở y tế gặp khó khăn. Nhờ đó, người tham gia BHYT có thể yên tâm hơn khi nhận được dịch vụ chăm sóc sức khỏe chất lượng ngay tại nơi mình ở, giúp bảo vệ sức khỏe một cách hiệu quả và kịp thời.

4.Thanh toán giữa các cơ sở khám chữa bệnh

  • Luật BHYT sửa đổi 2024 đã đưa ra các quy định mới về cơ chế thanh toán đối với thuốc và thiết bị y tế được điều chuyển giữa các cơ sở KCB. Theo đó, trong một số trường hợp đặc biệt, quỹ bảo hiểm y tế sẽ thanh toán chi phí thuốc và thiết bị y tế khi được chuyển từ cơ sở KCB này sang cơ sở khác, nếu đáp ứng các điều kiện sau:
  • Khi người bệnh cần sử dụng thuốc hoặc thiết bị y tế nhưng cơ sở KCB không có sẵn và không thể thay thế bằng sản phẩm tương tự;
  • Nếu không thể chuyển người bệnh đến cơ sở KCB khác để nhận thuốc, thiết bị y tế cần thiết;
  • Cơ sở KCB đã thực hiện mua sắm thông qua đấu thầu theo quy định, nhưng không thể mua được thuốc hoặc thiết bị y tế vì các lý do cụ thể.
  • Trong trường hợp này, quỹ bảo hiểm y tế sẽ thanh toán chi phí thuốc, thiết bị y tế theo mức giá thanh toán bảo hiểm y tế của cơ sở nơi chuyển đi. Cơ sở nhận thuốc, thiết bị y tế có trách nhiệm thanh toán cho cơ sở chuyển giao, sau đó tổng hợp vào chi phí khám chữa bệnh của người bệnh để thanh toán với cơ quan bảo hiểm xã hội.
  • Ngoài ra, Luật còn quy định về việc thanh toán chi phí dịch vụ cận lâm sàng. Khi cơ sở khám chữa bệnh không đủ điều kiện để thực hiện các dịch vụ cận lâm sàng cần thiết, chi phí cho dịch vụ này sẽ được chuyển tới cơ sở có đủ điều kiện, sau khi được cấp có thẩm quyền phê duyệt.

5.Một số quy đinh nổi bật khác

  • Tăng tỷ lệ chi cho khám chữa bệnh: Luật quy định tăng mức phân bổ từ nguồn thu BHYT để chi cho hoạt động khám bệnh, chữa bệnh lên 92%, giảm số tiền dành cho quỹ dự phòng, tổ chức hoạt động quỹ BHYT xuống 8% trong đó dành tối thiểu 4% số tiền đóng BHYT cho quỹ dự phòng, quy định rõ thời hạn thông báo kết quả giám định chi phí khám bệnh, chữa bệnh.
  • Mở rộng quyền lợi cho người tham gia BHYT: Bổ sung các dịch vụ như điều trị lác, tật khúc xạ của mắt cho người dưới 6 tuổi, nhằm tăng cường chăm sóc sức khỏe cho trẻ em.
  • Đơn giản hóa thủ tục hành chính: Giảm bớt hồ sơ giấy tờ, tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin, phân cấp và phân quyền, tạo thuận lợi cho người dân, cơ quan và tổ chức trong việc tham gia và sử dụng BHYT.
  • Quy định rõ thời hạn thông báo kết quả giám định chi phí khám chữa bệnh: Đảm bảo minh bạch và kịp thời trong việc thông báo kết quả giám định, giúp người tham gia BHYT nắm bắt thông tin chính xác về quyền lợi của mình.
  • Tăng cường trách nhiệm của các bên liên quan: Quy định cụ thể trách nhiệm của các cơ quan, tổ chức trong việc lập danh sách đóng BHYT, đảm bảo quyền lợi cho người tham gia.

Từ các nội dung trên, có thể thấy luật BHYT sửa đổi 2024 thể hiện sự đổi mới toàn diện, không chỉ mở rộng phạm vi bao phủ, mà còn nâng cao chất lượng dịch vụ và cải thiện quyền lợi cho người dân. Đây là bước tiến quan trọng trong việc đảm bảo chính sách an sinh xã hội, tạo nền tảng phát triển bền vững cho hệ thống y tế Việt Nam.

Trên đây là bài viết của luật sư TNTP về chủ đề: “Những điểm mới của Luật Bảo hiểm y tế sửa đổi bổ sung 2024”. Mong bài viết này đem lại giá trị cho các độc giả.

Trân trọng,

 

 

Các điều khoản cơ bản trong Hợp đồng nhượng quyền thương mại

Trong xu thế hội nhập và toàn cầu hóa, mô hình kinh doanh theo phương thức nhượng quyền thương mại ngày càng trở nên phổ biến tại Việt Nam, đặc biệt trong các lĩnh vực như thực phẩm, đồ uống, bán lẻ, giáo dục và các ngành dịch vụ. Tuy nhiên, để đảm bảo quyền lợi và phòng tránh rủi ro pháp lý cho cả bên nhượng quyền và bên nhận quyền, việc xây dựng một hợp đồng nhượng quyền thương mại chặt chẽ là điều kiện tiên quyết. Bài viết dưới đây phân tích Các điều khoản cơ bản trong Hợp đồng nhượng quyền thương mại

1.Hợp đồng nhượng quyền thương mại là gì?

Hợp đồng nhượng quyền thương mại (Franchise Agreement) là thỏa thuận giữa bên nhượng quyền và bên nhận quyền, trong đó bên nhượng quyền cho phép bên nhận quyền sử dụng thương hiệu, mô hình kinh doanh, công thức kinh doanh hoặc hệ thống hoạt động trong một khoảng thời gian nhất định để đổi lấy một khoản phí hoặc tỷ lệ phần trăm doanh thu. Trong đó bên nhận quyền và bên nhượng quyền đều có thể là cá nhân, tổ chức trong nước hoặc nước ngoài.

Theo đó, bên nhận quyền được thụ hưởng giá trị thương hiệu và mô hình kinh doanh đã được vận hành thành công, trong khi bên nhượng quyền có thể mở rộng quy mô hoạt động mà không phải trực tiếp quản lý.

2.Các điều khoản cơ bản trong Hợp đồng nhượng quyền thương mại

  • Đối tượng hợp đồng

Một trong những điều khoản đầu tiên và quan trọng nhất trong hợp đồng nhượng quyền thương mại là nội dung về đối tượng nhượng quyền. Đây không chỉ đơn thuần là việc mô tả thương hiệu hay sản phẩm, mà còn bao gồm toàn bộ hệ thống kinh doanh được chuyển giao, từ công thức, quy trình vận hành, hệ thống kiểm soát chất lượng đến các chiến lược tiếp thị. Nếu điều khoản này không được mô tả rõ ràng và đầy đủ, các bên có thể đối mặt với tranh chấp về phạm vi quyền được chuyển giao. Do đó, khi đàm phán, soạn thảo, giao kết hợp đồng nhượng quyền các bên cần thống nhất mô tả chi tiết bản chất, phạm vi và giới hạn của đối tượng hợp đồng, cũng như các điều kiện cụ thể kèm theo như địa bàn hoạt động, thời gian sử dụng và các giới hạn về việc tiếp thị.

  • Phí nhượng quyền

Phí nhượng quyền bao gồm: (i) một khoản phí cố định bên nhận nhượng quyền phải trả để chính thức được sử dụng thương hiệu, hệ thống kinh doanh của bên nhượng quyền; và (ii) phí duy trì định kỳ để tiếp tục được sử dụng mô hình kinh doanh và thương hiệu đó. Ngoài ra, phí nhượng quyền có thể bao gồm cả phí quảng cáo hoặc phí đào tạo (tùy thuộc vào quy định của từng bên nhượng quyền). Nếu hợp đồng không minh bạch về cơ chế tính phí, bên nhận quyền có thể bị áp đặt các khoản phí không rõ ràng, do đó, các khoản phí này cần được minh bạch về bản chất, cách tính, thời hạn thanh toán và chế tài nếu chậm trễ hoặc không thanh toán để tránh rủi ro cho cả hai bên. Đồng thời, tùy thuộc vào ngành hàng, các bên có thể cân nhắc thỏa thuận về cơ chế điều chỉnh phí trong trường hợp có biến động thị trường hoặc thay đổi chiến lược kinh doanh. Ngoài ra, đối với các Hợp đồng nhượng quyền thương mại có một bên là cá nhân, tổ chức nước ngoài, các bên cần cân nhắc và thỏa thuận về sử dụng đồng tiền thanh toán phù hợp quy định pháp luật.

  • Quyền và nghĩa vụ của các bên

Hợp đồng nhượng quyền thương mại nói riêng và các hợp đồng nói chung đều phải đảm bảo sự cân bằng và tương xứng giữa nghĩa vụ và quyền lợi của các bên. Bên nhượng quyền có trách nhiệm cung cấp đầy đủ quyền sử dụng thương hiệu, mô hình kinh doanh và hỗ trợ kỹ thuật, đào tạo nhân sự, giám sát hoạt động để đảm bảo đồng nhất chất lượng hệ thống. Trong khi đó, bên nhận quyền có nghĩa vụ tuân thủ quy trình vận hành, giữ gìn hình ảnh thương hiệu, không cạnh tranh với hệ thống, và tuyệt đối không tiết lộ bí mật kinh doanh. Nếu một trong hai bên không thực hiện đầy đủ nghĩa vụ này, hợp đồng cần có cơ chế xử lý vi phạm phù hợp.

  • Thời hạn hợp đồng

Thời hạn hợp đồng là điều khoản không thể thiếu và cần được thiết kế linh hoạt. Hợp đồng có thể có thời hạn cố định hoặc không xác định, nhưng cần quy định rõ điều kiện gia hạn, chấm dứt và xử lý khi hết thời hạn. Việc thiếu sót điều khoản này có thể dẫn đến tình trạng tranh chấp khi một bên đơn phương tiếp tục hoạt động hoặc chấm dứt hợp đồng không có căn cứ rõ ràng. Ngoài ra, cần quy định cụ thể quyền ưu tiên gia hạn cho bên nhận quyền nếu đáp ứng điều kiện kinh doanh tốt, qua đó tạo sự ổn định và động lực đầu tư dài hạn cho bên nhận quyền.

  • Điều khoản bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ

Một trong những đặc điểm nổi bật của hợp đồng nhượng quyền thương mại là việc sử dụng thương hiệu và tài sản trí tuệ. Do đó, điều khoản về quyền sở hữu trí tuệ cần được quy định chặt chẽ. Trong hợp đồng, phải nêu rõ phạm vi sử dụng thương hiệu, logo, khẩu hiệu, tài liệu hướng dẫn vận hành và cam kết của bên nhận quyền không được sử dụng sai mục đích, không chuyển giao cho bên thứ ba và phải chấm dứt việc sử dụng ngay khi hợp đồng hết hiệu lực. Đây là biện pháp bảo vệ giá trị thương hiệu và tránh rủi ro pháp lý do hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ.

  • Điều khoản về chấm dứt hợp đồng

Về điều khoản chấm dứt hợp đồng, các bên cần lường trước những tình huống có thể dẫn đến việc kết thúc quan hệ nhượng quyền. Các trường hợp thường gặp như vi phạm nghĩa vụ cơ bản, không thanh toán phí, thay đổi pháp luật khiến việc nhượng quyền không còn khả thi, hoặc một trong hai bên mất khả năng tài chính. Ngoài ra, cũng cần có điều khoản quy định về việc chấm dứt theo thỏa thuận, cũng như trình tự thanh lý hợp đồng, xử lý các khoản nợ, hàng tồn kho và tài sản trí tuệ sau khi chấm dứt.

  • Điều khoản giải quyết tranh chấp

Điều khoản giải quyết tranh chấp là cơ chế pháp lý nhằm bảo đảm quyền và lợi ích cho cả hai bên. Trong thời đại kinh doanh ngày nay, các bên nên ưu tiên thương lượng, hòa giải trước khi đưa tranh chấp ra trọng tài hoặc tòa án. Nếu chọn trọng tài, hợp đồng nên ghi rõ tổ chức trọng tài cụ thể và địa điểm giải quyết. Nếu lựa chọn tòa án, cần xác định rõ tòa án có thẩm quyền và luật áp dụng, đặc biệt trong các giao dịch có yếu tố nước ngoài. Điều này sẽ giúp tránh mất thời gian và chi phí cho việc xác định thẩm quyền xét xử khi tranh chấp phát sinh. Đối với các Hợp đồng nhượng quyền thương mại có một bên là cá nhân, tổ chức nước ngoài, các bên cần cân nhắc và quy định cụ thể về ngôn ngữ giải quyết tranh chấp và luật áp dụng để thuận tiện trong quá trình giải quyết tranh chấp.

Tóm lại, hợp đồng nhượng quyền thương mại không đơn thuần là thỏa thuận kinh doanh mà còn là cơ sở pháp lý để phân định rõ quyền và nghĩa vụ giữa các bên. Do đó, các bên cần đặc biệt thận trọng khi đàm phán, soạn thảo và ký kết loại hợp đồng này để phòng tránh và hạn chế các rủi ro có thể phát sinh. Hi vọng bài viết với chủ đề: “Các điều khoản cơ bản trong Hợp đồng nhượng quyền thương mại” đã cung cấp thông tin cơ bản cho các độc giả về giao dịch dân sự này.

Trân trọng,

 

Cấu trúc pháp lý của hợp đồng quốc tế

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự phát triển của các hoạt động thương mại xuyên biên giới, hợp đồng quốc tế đã trở thành công cụ pháp lý không thể thiếu nhằm điều chỉnh giao dịch giữa doanh nghiệp Việt Nam và đối tác nước ngoài. Tuy nhiên, do sự khác biệt về hệ thống pháp luật, ngôn ngữ, văn hóa, các bên khó có thể đơn giản hóa hợp đồng theo mẫu hợp đồng. Do đó, việc nắm vững cấu trúc pháp lý của một hợp đồng quốc tế là điều kiện tiên quyết để kiểm soát rủi ro và đảm bảo quyền lợi cho các bên tham gia. Bài viết này trình bày tổng quan cấu trúc pháp lý của một hợp đồng quốc tế giữa hai doanh nghiệp và một số lưu ý trong quá trình đàm phán và soạn thảo hợp đồng.

1.Khái niệm và đặc điểm pháp lý của hợp đồng quốc tế

Theo Công ước Viên 1980 của Liên Hợp Quốc về mua bán hàng hóa quốc tế (CISG), một hợp đồng được coi là hợp đồng quốc tế nếu các bên có trụ sở kinh doanh tại các quốc gia khác nhau. Đặc trưng nổi bật của hợp đồng quốc tế là:

  • Tính đa ngôn ngữ, thường sử dụng tiếng Anh làm ngôn ngữ chính;
  • Điều chỉnh bởi hệ thống pháp luật nước ngoài hoặc điều ước quốc tế;
  • Có điều khoản giải quyết tranh chấp bằng trọng tài thương mại quốc tế hoặc tòa án nước ngoài;
  • Có yêu cầu cao về kỹ thuật soạn thảo, sử dụng thuật ngữ pháp lý chính xác và ngôn ngữ hành chính – pháp lý quốc tế.

2.Cấu trúc pháp lý của hợp đồng quốc tế

Mặc dù mỗi hợp đồng có thể có nội dung khác nhau tùy theo đối tượng hợp đồng, tuy vậy, một hợp đồng quốc tế thường bao gồm các phần sau:

  • Phần mở đầu

Phần mở đầu có chức năng giới thiệu các bên ký kết và xác lập bối cảnh của hợp đồng. Nội dung thường bao gồm:

  • Tên đầy đủ và địa chỉ trụ sở của các bên;
  • Đại diện ký kết hợp đồng (đại diện theo pháp luật hoặc đại diện theo ủy quyền);
  • Dẫn chiếu các thỏa thuận trước đó (nếu có).

Lưu ý: Thông tin của một hoặc các bên bị sai hoặc không đầy đủ có thể dẫn đến việc hợp đồng có thể bị tuyên vô hiệu hoặc không thực hiện được.

  • Điều khoản định nghĩa

Đây là phần định nghĩa các thuật ngữ được sử dụng xuyên suốt hợp đồng. Mục đích của điều khoản này là nhằm loại trừ cách hiểu tùy nghi và đảm bảo tính thống nhất trong việc diễn giải các thuật ngữ trong hợp đồng.

Lưu ý: Các thuật ngữ kỹ thuật, tài chính hoặc pháp lý cần được định nghĩa cụ thể, rõ ràng, phù hợp với luật áp dụng và thông lệ quốc tế.

  • Đối tượng hợp đồng

Phần này mô tả cụ thể sản phẩm, dịch vụ, công việc hoặc nghĩa vụ mà các bên cam kết thực hiện, thường bao gồm:

  • Loại hàng hóa, dịch vụ;
  • Mã số, chủng loại, tiêu chuẩn kỹ thuật;
  • Phạm vi công việc, thời gian và địa điểm thực hiện.

Lưu ý: Việc quy định không cụ thể đối tượng hợp đồng thường là nguyên nhân chính dẫn đến tranh chấp hợp đồng.

  • Điều khoản thực hiện hợp đồng

Điều khoản này bao gồm các nội dung sau:

  • Giao và nhận hàng;
  • Dịch vụ sau bán hàng, hỗ trợ kỹ thuật;
  • Thời hạn và phương thức thực hiện nghĩa vụ.
  • Điều khoản giá và thanh toán

Điều khoản này quy định:

  • Giá trị hợp đồng, đồng tiền thanh toán;
  • Thời hạn thanh toán, bảo lãnh ngân hàng (nếu có);
  • Chế tài khi một bên chậm thanh toán, điều chỉnh giá, thuế và phí.

Lưu ý: Các bên nên quy định rõ “giá đã bao gồm/không bao gồm thuế” để tránh mâu thuẫn về nghĩa vụ nộp thuế.

  • Điều khoản cam đoan và bảo đảm

Mỗi bên đưa ra các cam kết về năng lực pháp lý, tình hình tài chính, quyền sở hữu đối tượng giao dịch,…

Lưu ý: Đây là cơ sở pháp lý để khởi kiện yêu cầu bồi thường thiệt hại khi một hoặc các bên cung cấp thông tin không đúng sự thật.

  • Điều khoản miễn trừ và giới hạn trách nhiệm

Tại điều khoản này, các bên có thể thỏa thuận về mức trần bồi thường thiệt hại và các trường hợp được miễn trừ trách nhiệm như sự kiện bất khả kháng,…

  • Giải quyết tranh chấp

Điều khoản này bao gồm một số nội dung cơ bản sau:

  • Phương thức giải quyết tranh chấp (thương lượng, hòa giải, trọng tài, tòa án). Trường hợp lựa chọn tòa án, các bên nên thỏa thuận rõ tòa án của nước nào có thẩm quyền giải quyết tranh chấp. Trường hợp lựa chọn trọng tài, các bên nên thỏa thuận rõ về trung tâm trọng tài, địa điểm xét xử, số lượng trọng tài viên,…
  • Luật áp dụng để điều chỉnh hợp đồng và giải quyết tranh chấp;
  • Ngôn ngữ tố tụng.

Lưu ý: Các bên nên thống nhất về phương thức giải quyết tranh chấp, luật áp dụng trong hợp đồng để tránh tranh chấp về thẩm quyền xét xử.

  • Điều khoản chung

Điều khoản này có thể bao gồm những nội dung sau:

  • Hiệu lực và chấm dứt hợp đồng;
  • Ngôn ngữ, sửa đổi, bổ sung và phụ lục hợp đồng.

3.Một số lưu ý trong quá trình đàm phán và soạn thảo hợp đồng quốc tế

  • Điều chỉnh mẫu hợp đồng một cách phù hợp cho giao dịch quốc tế: Do sự khác biệt về luật áp dụng và ngôn ngữ, mẫu hợp đồng thường không đáp ứng toàn bộ yêu cầu pháp lý quốc tế và bản chất của từng giao dịch.
  • Luôn có sự tham gia của luật sư hoặc chuyên gia pháp lý quốc tế: Việc tư vấn từ thời điểm đầu sẽ giúp các bên phát hiện các điều khoản vi phạm quy định pháp luật hoặc tiềm ẩn rủi ro cho doanh nghiệp.
  • Đảm bảo thống nhất ngôn ngữ và luật áp dụng: Các tranh chấp thường phát sinh do không thống nhất điều khoản song ngữ hoặc không quy định luật áp dụng.

Cấu trúc pháp lý của hợp đồng quốc tế không chỉ là một bộ khung kỹ thuật hành chính, mà là nền tảng để đảm bảo hiệu lực của hợp đồng, ổn định quan hệ pháp lý giữa các bên. Trong bối cảnh pháp lý toàn cầu ngày càng phức tạp, việc chuyên nghiệp hóa hoạt động soạn thảo và rà soát hợp đồng quốc tế chính là chiến lược pháp lý thiết yếu để bảo vệ lợi ích dài hạn của doanh nghiệp Việt Nam.

Trên đây là bài viết “Cấu trúc pháp lý của hợp đồng quốc tế” mà TNTP gửi đến bạn đọc. Trường hợp có vấn đề cần trao đổi, vui lòng liên hệ với TNTP để được hỗ trợ kịp thời.

Trân trọng,

Công ty Luật TNHH Quốc Tế TNTP và Các Cộng Sự

  • Văn phòng tại Hồ Chí Minh:
    Phòng 1901, Tầng 19 Tòa nhà Saigon Trade Center, 37 Tôn Đức Thắng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
  • Văn phòng tại Hà Nội:
    Số 2, Ngõ 308 Tây Sơn, Phường Thịnh Quang, Quận Đống Đa, Hà Nội
  • Email: ha.nguyen@tntplaw.com


    Bản quyền thuộc về: Công ty Luật TNHH Quốc Tế TNTP và Các Cộng Sự