Xác định thời hiệu khởi kiện trong tranh chấp dân sự: Cơ sở pháp lý và lưu ý thực tiễn
Trong các tranh chấp dân sự, việc xác định đúng thời hiệu khởi kiện có ý nghĩa đặc biệt quan trọng bởi thời hiệu là cơ sở pháp lý để cơ quan giải quyết tranh chấp xem xét thụ lý và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của các chủ thể. Một vụ án chỉ được thụ lý giải quyết khi còn thời hiệu; ngược lại, khi vụ việc đã hết thời hiệu khởi kiện mà không thuộc trường hợp không áp dụng thời hiệu, đương sự có thể mất quyền yêu cầu cơ quan giải quyết tranh chấp giải quyết vụ án. Bài viết này phân tích sâu cơ sở pháp lý, cách xác định thời gian không tính vào thời hiệu và các tình huống thực tiễn thường gặp, qua đó hỗ trợ cá nhân, doanh nghiệp chủ động quản trị rủi ro pháp lý trong các tranh chấp dân sự.
1. Khái quát chung về thời hiệu khởi kiện và ý nghĩa trong tố tụng dân sự
Theo quy định tại khoản 3 Điều 150 Bộ luật Dân sự 2015 (“BLDS”), thời hiệu khởi kiện là khoảng thời gian mà chủ thể được quyền khởi kiện để yêu cầu Tòa án giải quyết tranh chấp nhằm bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của mình. Khi thời hiệu kết thúc, quyền yêu cầu khởi kiện không còn được pháp luật bảo vệ, trừ một số trường hợp pháp luật quy định không áp dụng thời hiệu hoặc thời hiệu được tính lại.
Trong thực tiễn, một số thời hiệu khởi kiện được sử dụng phổ biến gồm: thời hiệu yêu cầu bồi thường thiệt hại là 03 năm; thời hiệu khởi kiện tranh chấp hợp đồng là 03 năm; thời hiệu yêu cầu chia di sản thừa kế là 30 năm đối với bất động sản và 10 năm đối với động sản; thời hiệu khởi kiện liên quan đến giao dịch dân sự vô hiệu là 02 năm, trừ các trường hợp vô hiệu tuyệt đối không áp dụng thời hiệu. Đây là những thời hiệu thường xuyên được áp dụng trong các quan hệ dân sự và thường gây nhầm lẫn khi có nhiều yếu tố làm gián đoạn hoặc tạm dừng thời hiệu.
Trong trường hợp hết thời hiệu mà người khởi kiện vẫn nộp đơn yêu cầu Tòa án giải quyết, Tòa án vẫn thụ lý nhưng có thể đình chỉ giải quyết vụ án khi đương sự yêu cầu áp dụng thời hiệu theo Điều 184 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015. Điều này khiến quyền lợi của người khởi kiện không được bảo vệ dù vụ việc có căn cứ pháp lý. Vì vậy, nhận diện đúng thời hiệu và các trường hợp thời gian không tính vào thời hiệu là yêu cầu then chốt để xác định chiến lược giải quyết tranh chấp phát sinh.
2. Xác định chính xác thời hiệu khởi kiện
Việc xác định vụ việc còn thời hiệu khởi kiện hay không đòi hỏi phải xét đồng thời ba nhóm quy định pháp lý gồm các trường hợp không áp dụng thời hiệu khởi kiện; thời gian không tính vào thời hiệu khởi kiện và các quy định hướng dẫn liên quan trong hoạt động tư pháp.
Trước hết, đối với một số tranh chấp, BLDS quy định không áp dụng thời hiệu khởi kiện, nghĩa là đương sự có thể khởi kiện bất kỳ thời điểm nào. Đây là các trường hợp liên quan đến quyền nhân thân không gắn với tài sản; quyền sở hữu; quyền sử dụng đất theo quy định tại Điều 155 BLDS hoặc giao dịch dân sự vô hiệu tuyệt đối theo quy định tại Điều 122, Điều 123, Điều 124 BLDS. Khi không áp dụng thời hiệu, Tòa án không được quyền đình chỉ giải quyết vụ án với lý do hết thời hiệu. Điều này cần được phân biệt với trường hợp thời hiệu bị tạm ngừng hoặc không tính vào thời hiệu.
Điều 156 BLDS là cơ sở pháp lý quan trọng để xác định thời gian không tính vào thời hiệu khởi kiện. Theo đó, thời gian không tính vào thời hiệu khởi kiện là khoảng thời gian xảy ra một trong các sự kiện sau:
• Khoảng thời gian có sự kiện bất khả kháng hoặc trở ngại khách quan xảy ra làm cho người có quyền khởi kiện không thể thực hiện được quyền này trong phạm vi thời hiệu theo khoản 1 Điều 156 BLDS. Quy định này nhằm bảo đảm rằng người khởi kiện không bị mất quyền yêu cầu Tòa án bảo vệ lợi ích hợp pháp của mình chỉ vì những sự kiện vượt ra ngoài khả năng kiểm soát của họ.
• Khoảng thời gian chưa có người đại diện đối với trường hợp người có quyền khởi kiện là người chưa thành niên, mất năng lực hành vi dân sự, có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi hoặc bị hạn chế năng lực hành vi dân sự cũng không tính vào thời hiệu theo khoản 2 Điều 156 BLDS. Việc không có người đại diện hợp pháp khiến người có quyền không thể thực hiện quyền khởi kiện và hệ quả là thời gian này được loại trừ khỏi thời hiệu.
• Khoảng thời gian chưa có người đại diện thay thế trong tình huống người đại diện không còn tồn tại hoặc người đại diện vì lý do chính đáng mà không thể đại diện đối với trường hợp người có quyền khởi kiện là người chưa thành niên, mất năng lực hành vi dân sự, có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi hoặc bị hạn chế năng lực hành vi dân sự theo khoản 3 Điều 156 BLDS. Đây là quy định quan trọng giúp đảm bảo quyền khởi kiện không bị ảnh hưởng bởi việc thiếu người đại diện hợp pháp trong một khoảng thời gian nhất định.
Như vậy, để xác định chính xác đã quá thời hiệu khởi kiện hay chưa cần đồng thời đối chiếu thời điểm bắt đầu thời hiệu, thời điểm quyền và lợi ích hợp pháp bị xâm phạm, thời gian xảy ra sự kiện bất khả kháng, thời gian thiếu người đại diện, thời gian chờ thủ tục tiền tố tụng và các quy định pháp lý có liên quan. Mọi sai sót trong việc xác định thời hiệu khởi kiện đều có thể làm mất quyền khởi kiện của đương sự.
3. Một số khuyến nghị nhằm hạn chế rủi ro khi khởi kiện
Từ kinh nghiệm thực tiễn trong quá trình tư vấn và tham gia giải quyết nhiều vụ án dân sự, chúng tôi đưa ra một số lưu ý giúp cá nhân, tổ chức chủ động phòng tránh rủi ro mất quyền khởi kiện do hết thời hiệu như sau:
• Người có quyền khởi kiện cần theo dõi sát sao thời điểm quyền và lợi ích hợp pháp bị xâm phạm, đồng thời lưu trữ đầy đủ chứng cứ về các sự kiện có thể làm tạm dừng hoặc loại trừ thời hiệu, bao gồm cả tài liệu chứng minh sự kiện bất khả kháng, trở ngại khách quan hoặc thiếu người đại diện hợp pháp. Việc chuẩn bị đầy đủ hồ sơ chứng minh ngay từ đầu sẽ giúp giảm thiểu tranh cãi về thời hiệu khi nộp đơn khởi kiện.
• Song song với đó, khi xuất hiện dấu hiệu tranh chấp, đương sự nên sớm tham khảo ý kiến luật sư để được hỗ trợ xác định thời hiệu, nhận diện khoảng thời gian không tính vào thời hiệu, cũng như lựa chọn thời điểm thích hợp để khởi kiện.
• Trong những trường hợp không thể xác định chắc chắn thời hiệu khởi kiện còn hay đã hết, việc chủ động nộp đơn khởi kiện sớm, đặc biệt là ngay khi quyền và lợi ích hợp pháp bị xâm phạm luôn là giải pháp an toàn nhằm bảo vệ quyền lợi tốt nhất cho người có quyền khởi kiện.
• Đối với doanh nghiệp, việc xây dựng quy trình quản lý tranh chấp, phân loại thời hiệu theo từng nhóm quan hệ và thường xuyên cập nhật quy định pháp luật mới là yêu cầu thiết yếu để hạn chế rủi ro.
Việc xác định thời hiệu khởi kiện và nhận diện chính xác các khoảng thời gian không tính vào thời hiệu là bước quan trọng quyết định khả năng được vụ việc được thụ lý và giải quyết. Bằng cách hiểu rõ quy định pháp luật, chủ động thu thập chứng cứ và quản lý thông tin ngay từ khi quyền lợi bị xâm phạm, cá nhân và doanh nghiệp có thể giảm thiểu đáng kể rủi ro tố tụng. Một chiến lược pháp lý kịp thời, thận trọng với sự hỗ trợ của chuyên gia pháp lý hoặc luật sư sẽ giúp bảo vệ hiệu quả quyền và lợi ích hợp pháp khi tranh chấp phát sinh.