Hợp đồng tư vấn thiết kế vô hiệu – Rủi ro và hậu quả pháp lý
Trong hoạt động đầu tư xây dựng, hợp đồng tư vấn thiết kế là cơ sở pháp lý xác lập quyền và nghĩa vụ giữa chủ đầu tư và đơn vị thiết kế. Không giống hợp đồng dịch vụ thông thường, hợp đồng tư vấn thiết kế thuộc nhóm hợp đồng tư vấn trong hoạt động xây dựng, chịu sự điều chỉnh trực tiếp của Luật Xây dựng và các văn bản hướng dẫn, đồng thời áp dụng các nguyên tắc chung của Bộ luật Dân sự.
Thực tiễn giải quyết tranh chấp cho thấy, việc không nhận diện đúng bản chất pháp lý của hợp đồng tư vấn thiết kế và các điều kiện có hiệu lực bắt buộc có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng: hợp đồng bị tuyên vô hiệu, kéo theo tranh chấp phức tạp về thanh toán và trách nhiệm bồi thường.
Trong bài viết này, luật sư của TNTP sẽ phân tích rủi ro và hậu quả pháp lý khi hợp đồng tư vấn thiết kế bị vô hiệu.
1.Điều kiện có hiệu lực của hợp đồng tư vấn thiết kế
Hợp đồng tư vấn thiết kế là một loại hợp đồng tư vấn trong hoạt động xây dựng, do đó điều kiện có hiệu lực của hợp đồng này được xác định trên cơ sở Điều 117 Bộ luật Dân sự 2015 và các quy định của Luật Xây dựng.
Theo đó, ngoài các điều kiện chung về chủ thể, ý chí tự nguyện và mục đích, nội dung không vi phạm điều cấm của luật, hợp đồng tư vấn thiết kế chỉ có hiệu lực khi bên tư vấn đáp ứng đầy đủ điều kiện năng lực hoạt động xây dựng theo quy định pháp luật. Cụ thể, tổ chức tư vấn phải có đăng ký hoạt động và chứng chỉ năng lực phù hợp với loại, cấp công trình; cá nhân chủ trì thiết kế phải có chứng chỉ hành nghề hợp lệ.
Trong trường hợp bên tư vấn thiết kế là nhà thầu nước ngoài, pháp luật xây dựng còn yêu cầu phải được cấp giấy phép hoạt động xây dựng tại Việt Nam trước khi thực hiện dịch vụ. Việc không đáp ứng các điều kiện pháp lý nêu trên có thể dẫn đến hợp đồng không đủ điều kiện có hiệu lực và phát sinh tranh chấp về hậu quả pháp lý khi hợp đồng bị tuyên vô hiệu.
2.Một số trường hợp hợp đồng tư vấn thiết kế có thể bị tuyên vô hiệu
Trong thực tiễn giải quyết tranh chấp, hợp đồng tư vấn thiết kế có thể bị Tòa án tuyên vô hiệu khi không đáp ứng các điều kiện có hiệu lực theo quy định của pháp luật dân sự và pháp luật xây dựng.
Trường hợp thường gặp là bên tư vấn thiết kế không đáp ứng điều kiện năng lực hành nghề tại thời điểm giao kết hợp đồng. Theo quy định của Luật Xây dựng, tổ chức tư vấn thiết kế phải có chứng chỉ năng lực hoạt động xây dựng phù hợp với loại, cấp công trình; cá nhân chủ trì thiết kế phải có chứng chỉ hành nghề hợp lệ. Việc thiếu hoặc không phù hợp về năng lực hành nghề không chỉ là vi phạm điều kiện kinh doanh, mà còn có thể dẫn đến việc hợp đồng không đủ điều kiện có hiệu lực theo Điều 117 Bộ luật Dân sự 2015.
Ngoài ra, hợp đồng tư vấn thiết kế cũng có thể bị xem xét vô hiệu khi mục đích hoặc nội dung hợp đồng vi phạm điều cấm của luật, chẳng hạn như thực hiện dịch vụ tư vấn thiết kế cho công trình không đủ điều kiện triển khai theo quy hoạch hoặc không được cơ quan có thẩm quyền cho phép. Trong các trường hợp này, hợp đồng có nguy cơ bị tuyên vô hiệu theo Điều 123 Bộ luật Dân sự 2015.
Việc xác định hợp đồng tư vấn thiết kế có vô hiệu hay không là vấn đề đánh giá tổng hợp, trong đó Tòa án không chỉ căn cứ vào tên gọi hợp đồng, mà xem xét đầy đủ điều kiện pháp lý của các bên và nội dung thỏa thuận tại thời điểm giao kết.
3.Hậu quả pháp lý khi hợp đồng tư vấn thiết kế bị tuyên vô hiệu
Thực tiễn giải quyết tranh chấp hợp đồng tư vấn thiết kế cho thấy, việc xử lý hậu quả pháp lý của hợp đồng tư vấn thiết kế vô hiệu có những đặc thù so với các giao dịch dân sự thông thường.
Theo Điều 131 Bộ luật Dân sự 2015, khi giao dịch dân sự vô hiệu, các bên có nghĩa vụ hoàn trả cho nhau những gì đã nhận. Tuy nhiên, đối với hợp đồng tư vấn thiết kế, đối tượng thực hiện chủ yếu là hồ sơ, bản vẽ thiết kế – sản phẩm mang tính trí tuệ và chuyên môn, không thể hoàn trả theo nghĩa vật chất thông thường như hàng hóa, sản phẩm.
Vì vậy, trong thực tiễn xét xử, Tòa án thường làm rõ khối lượng công việc thực tế mà bên tư vấn thiết kế đã thực hiện trên cơ sở thỏa thuận trong hợp đồng (chẳng hạn như hồ sơ, bản vẽ thiết kế, thuyết minh thiết kế, phương án kỹ thuật hoặc các tài liệu chuyên môn khác đã được bàn giao), từ đó buộc chủ đầu tư thanh toán giá trị tương ứng với phần công việc đó, kể cả trong trường hợp hợp đồng bị xác định là vô hiệu.
Bên cạnh nghĩa vụ hoàn trả, trách nhiệm bồi thường thiệt hại cũng là hệ quả pháp lý quan trọng của hợp đồng tư vấn thiết kế vô hiệu. Khoản 4 Điều 131 Bộ luật Dân sự 2015 quy định bên có lỗi làm cho giao dịch dân sự vô hiệu phải bồi thường thiệt hại. Theo đó, nếu hợp đồng vô hiệu do một bên không đáp ứng điều kiện năng lực hành nghề, không đủ tư cách pháp lý để cung cấp dịch vụ tư vấn thiết kế theo quy định của pháp luật xây dựng, thì bên này có thể phải bồi thường thiệt hại phát sinh cho bên còn lại. Trường hợp các bên cùng có lỗi thì trách nhiệm bồi thường được phân chia tương ứng với mức độ lỗi của mỗi bên.
Khi hợp đồng tư vấn thiết kế bị tuyên vô hiệu, các bên không còn được bảo đảm đầy đủ quyền và nghĩa vụ theo thỏa thuận ban đầu; việc thanh toán và bồi thường thiệt hại chủ yếu được giải quyết trên cơ sở quy định của Bộ luật Dân sự và đánh giá của Tòa án về khối lượng công việc thực tế đã thực hiện cũng như mức độ lỗi của từng bên. Vấn đề này không chỉ làm phát sinh những rủi ro về mặt pháp lý, trách nhiệm dân sự giữa hai bên trong hợp đồng mà thậm chí còn khiến dự án bị kéo dài, tiềm ẩn rủi ro tài chính cho cả chủ đầu tư và đơn vị tư vấn thiết kế.
Do đó, việc kiểm soát chặt chẽ các điều kiện có hiệu lực, đặc biệt là điều kiện về năng lực hành nghề và tư cách pháp lý của bên tư vấn, là yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp hạn chế tranh chấp và bảo vệ quyền lợi pháp lý, tài chính trong quá trình triển khai dự án.
Trên đây là bài viết “Hợp đồng tư vấn thiết kế vô hiệu – Rủi ro và hậu quả pháp lý” do luật sư của TNTP biên soạn. TNTP hy vọng bài viết sẽ mang lại nhiều giá trị hữu ích tới các Quý Độc giả; đồng thời giúp cho các doanh nghiệp hạn chế được những rủi ro về mặt pháp lý.