Skip to main content

Mẫu Công văn đòi nợ doanh nghiệp đúng chuẩn (2026)

Trong hoạt động kinh doanh, tình trạng khách hàng hoặc đối tác chậm thanh toán, không thanh toán đúng hạn là vấn đề mà nhiều doanh nghiệp thường xuyên gặp phải.

Không ít cá nhân, tổ chức chỉ nhắc nợ qua điện thoại, tin nhắn hoặc trao đổi miệng, làm giảm hiệu quả thu hồi công nợ, đồng thời khiến việc chứng minh quá trình yêu cầu thanh toán trong trường hợp tranh chấp trở nên phức tạp.

Công văn đòi nợ là một trong những công cụ được các doanh nghiệp sử dụng phổ biến để yêu cầu Bên nợ thực hiện nghĩa vụ thanh toán, đồng thời ghi nhận quá trình thu hồi công nợ và tạo lập chứng cứ chứng minh khi cần thiết.

Trong bài viết này, TNTP sẽ cung cấp Mẫu Công văn đòi nợ doanh nghiệp đúng chuẩn, đồng thời phân tích các vấn đề pháp lý liên quan như nội dung cần có của công văn đòi nợ, cách gửi công văn để tăng hiệu quả thu hồi công nợ và những lưu ý trong quá trình soạn và gửi công văn.

1. Công văn đòi nợ là gì?

Công văn đòi nợ là văn bản do chủ nợ gửi cho Bên nợ nhằm yêu cầu thực hiện nghĩa vụ thanh toán, thường được sử dụng khi khoản nợ đã đến hạn hoặc quá hạn thanh toán nhưng Bên nợ chưa thực hiện hoặc thực hiện không đầy đủ nghĩa vụ của mình.

Công văn đòi nợ có thể được thể hiện dưới nhiều hình thức khác nhau như công văn yêu cầu thanh toán, thư nhắc nợ hoặc thông báo công nợ quá hạn.

Công văn đòi nợ đóng vai trò quan trọng trong quá trình quản lý và thu hồi công nợ.

1.1. Thứ nhất, công văn đòi nợ giúp doanh nghiệp làm rõ nội dung yêu cầu thanh toán đối với Bên nợ.

Công văn đòi nợ giúp doanh nghiệp thể hiện đầy đủ và có hệ thống các nội dung bao gồm căn cứ phát sinh công nợ, số tiền phải thanh toán, thời hạn thanh toán và các yêu cầu liên quan.

Qua đó, Bên nợ có thể dễ dàng kiểm tra, đối chiếu và thực hiện nghĩa vụ của mình.

1.2. Thứ hai, công văn đòi nợ là công cụ tạo áp lực hợp lý đối với Bên nợ.

Việc nhận được yêu cầu thanh toán bằng văn bản chính thức thường khiến Bên nợ có xu hướng nghiêm túc hơn trong việc xem xét và thực hiện nghĩa vụ của mình so với các hình thức trao đổi không chính thức như điện thoại hoặc tin nhắn.

1.3. Thứ ba, công văn đòi nợ giúp doanh nghiệp ghi nhận quá trình yêu cầu thanh toán và xử lý công nợ.

Trường hợp phát sinh tranh chấp, công văn đòi nợ cùng với các tài liệu liên quan như hợp đồng, biên bản đối chiếu công nợ, email trao đổi hoặc xác nhận công nợ có thể được sử dụng để chứng minh việc chủ nợ đã yêu cầu thanh toán và tạo điều kiện cho Bên nợ thực hiện nghĩa vụ.

1.4. Thứ tư, công văn đòi nợ tạo cơ hội để các bên trao đổi, thương lượng và giải quyết khoản nợ trước khi áp dụng các biện pháp pháp lý khác.

Trong nhiều trường hợp, việc gửi công văn đòi nợ đúng thời điểm có thể thúc đẩy các bên làm việc với nhau để thống nhất phương án thanh toán, cơ cấu lại thời hạn trả nợ hoặc giải quyết các vướng mắc liên quan đến khoản công nợ.

Như vậy, công văn đòi nợ không chỉ có ý nghĩa nhắc nợ mà còn là công cụ quan trọng giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả và ghi nhận quá trình thu hồi công nợ, hạn chế tranh chấp và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp.

2. Công văn đòi nợ doanh nghiệp cần có những nội dung gì?

Nội dung công văn đòi nợ có thể được điều chỉnh tùy theo tính chất của khoản nợ và hồ sơ giao dịch giữa các bên.

Tuy nhiên, để đảm bảo hiệu quả thu hồi công nợ, doanh nghiệp cần bảo đảm công văn đòi nợ có đầy đủ các nội dung quan trọng sau:

2.1. Thứ nhất, thông tin các bên.

Công văn đòi nợ cần thể hiện đầy đủ thông tin của bên yêu cầu thanh toán và bên có nghĩa vụ thanh toán, bao gồm tên doanh nghiệp, địa chỉ, mã số thuế và các thông tin liên hệ cần thiết khác.

Việc ghi nhận đầy đủ thông tin của các bên giúp bảo đảm yêu cầu thanh toán được gửi đến đúng chủ thể có liên quan, đồng thời tạo điều kiện để bên nhận công văn kịp thời kiểm tra, đối chiếu và xử lý khoản công nợ được đề cập.

2.2. Thứ hai, căn cứ phát sinh công nợ.

Doanh nghiệp nên nêu rõ các căn cứ làm phát sinh nghĩa vụ thanh toán như hợp đồng, phụ lục hợp đồng, đơn đặt hàng, biên bản nghiệm thu, biên bản đối chiếu công nợ, biên bản xác nhận công nợ hoặc các tài liệu liên quan khác và quá trình thực hiện hợp đồng giữa các bên.

Việc dẫn chiếu đầy đủ các căn cứ phát sinh công nợ giúp yêu cầu thanh toán được thể hiện rõ ràng và có cơ sở hơn, qua đó nâng cao hiệu quả xử lý công nợ.

2.3. Thứ ba, tình trạng công nợ và số tiền phải thanh toán.

Công văn đòi nợ cần thể hiện rõ tình trạng thực hiện nghĩa vụ thanh toán của Bên nợ và số tiền còn phải thanh toán tại thời điểm gửi công văn.

Tùy từng trường hợp, doanh nghiệp có thể tách riêng các khoản nợ gốc, lãi chậm thanh toán, chi phí phát sinh hoặc các nghĩa vụ tài chính khác để Bên nợ dễ dàng đối chiếu và kiểm tra.

2.4. Thứ tư, yêu cầu và thời hạn thanh toán.

Ngoài việc xác định số tiền phải thanh toán, công văn đòi nợ cũng cần nêu rõ yêu cầu thanh toán và thời hạn để Bên nợ thực hiện nghĩa vụ.

Thời hạn thanh toán cũng nên được xác định cụ thể.

Điều này giúp doanh nghiệp dễ dàng theo dõi việc thực hiện nghĩa vụ của Bên nợ cũng như có cơ sở để áp dụng các biện pháp xử lý tiếp theo nếu cần thiết.

Đồng thời, doanh nghiệp nên cung cấp đầy đủ thông tin tài khoản nhận tiền để tạo điều kiện thuận lợi cho việc thanh toán.

2.5. Thứ năm, biện pháp xử lý trong trường hợp không thanh toán.

Công văn đòi nợ nên nêu rõ quan điểm của doanh nghiệp đối với trường hợp Bên nợ tiếp tục không thực hiện nghĩa vụ thanh toán.

Tùy từng vụ việc, doanh nghiệp có thể thông báo về việc áp dụng các biện pháp pháp lý phù hợp như yêu cầu thanh toán lãi chậm trả, yêu cầu luật sư tham gia xử lý công nợ, khởi kiện tại Tòa án hoặc Trọng tài có thẩm quyền.

Việc xây dựng công văn đòi nợ với nội dung rõ ràng, đầy đủ sẽ góp phần nâng cao hiệu quả thu hồi công nợ, đồng thời hạn chế các tranh chấp có thể phát sinh trong quá trình xử lý khoản nợ.

3. Mẫu công văn đòi nợ doanh nghiệp mới nhất

Doanh nghiệp có thể tham khảo mẫu công văn đòi nợ dưới đây để sử dụng trong quá trình thu hồi công nợ:

“`

[Địa danh], ngày … tháng … năm ….

Kính gửi: [Tên tổ chức/cá nhân có nghĩa vụ thanh toán]

V/v: Yêu cầu thanh toán khoản công nợ [Số tiền bằng số] đồng

Chúng tôi là [Tên Doanh nghiệp], địa chỉ tại […].

Liên quan đến khoản công nợ phát sinh giữa [Tên Doanh nghiệp chủ nợ] và [Tên Bên nợ], chúng tôi xin được thông tin như sau:

Căn cứ phát sinh công nợ

Hợp đồng số […] ký ngày […];

Phụ lục hợp đồng (nếu có);

Biên bản nghiệm thu, đối chiếu công nợ, xác nhận công nợ và các tài liệu liên quan khác.

Tình trạng công nợ

Tính đến ngày […], Quý Công ty còn nghĩa vụ thanh toán cho chúng tôi số tiền là:

Nợ gốc: [Số tiền bằng số] đồng ([Số tiền bằng chữ] đồng);

Lãi chậm thanh toán (nếu có): [Số tiền bằng số] đồng ([Số tiền bằng chữ] đồng).

Tổng cộng: [Số tiền bằng số] đồng ([Số tiền bằng chữ] đồng).

Yêu cầu thanh toán

Bằng công văn này, chúng tôi yêu cầu Quý Công ty thanh toán toàn bộ khoản công nợ nêu trên hoặc phản hồi về công văn này trước ngày […].

Thông tin thanh toán:

Chủ tài khoản: […]

Số tài khoản: […]

Ngân hàng: […]

Trường hợp Quý Công ty không thực hiện nghĩa vụ thanh toán hoặc không có phản hồi phù hợp trong thời hạn nêu trên, chúng tôi sẽ xem xét áp dụng các biện pháp cần thiết để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình theo quy định pháp luật, bao gồm nhưng không giới hạn ở việc yêu cầu cơ quan có thẩm quyền giải quyết tranh chấp.

Mọi phản hồi liên quan đến vụ việc, vui lòng liên hệ:

Người liên hệ: […]

Điện thoại: […]

Email: […]

Chúng tôi mong muốn các bên thiện chí hợp tác để giải quyết khoản công nợ một cách nhanh chóng và hiệu quả.

Trân trọng,

ĐẠI DIỆN [TÊN DOANH NGHIỆP]

(Ký, ghi rõ họ tên, chức vụ và đóng dấu)

“`

4. Nguyên tắc viết Công văn đòi nợ chuyên nghiệp

Trên thực tế, không ít doanh nghiệp gửi công văn đòi nợ nhưng không đạt được hiệu quả mong muốn do cách thức trình bày, diễn đạt chưa phù hợp.

Vì vậy, bên cạnh việc bảo đảm đầy đủ nội dung, doanh nghiệp cũng cần lưu ý một số nguyên tắc sau đây:

4.1. Thứ nhất, bảo đảm tính chính xác của thông tin và số liệu.

Trước khi gửi công văn đòi nợ, doanh nghiệp cần kiểm tra kỹ các thông tin liên quan đến khoản công nợ như thông tin các bên, căn cứ phát sinh công nợ, số tiền còn nợ, các khoản thanh toán đã thực hiện và thời hạn thanh toán.

Những sai sót về thông tin hoặc số liệu có thể làm giảm tính thuyết phục của công văn, đồng thời gây khó khăn cho quá trình đối chiếu và xử lý công nợ giữa các bên.

4.2. Thứ hai, trình bày nội dung rõ ràng, ngắn gọn và dễ hiểu.

Doanh nghiệp nên trình bày thông tin theo trình tự logic, tránh diễn đạt dài dòng hoặc sử dụng các thuật ngữ khó hiểu không cần thiết, tập trung vào các nội dung chính như căn cứ phát sinh công nợ, tình trạng công nợ, yêu cầu thanh toán và thời hạn thanh toán.

Việc trình bày rõ ràng và mạch lạc giúp Bên nợ dễ dàng nắm bắt nội dung, từ đó nâng cao hiệu quả xử lý công nợ.

4.3. Thứ ba, sử dụng ngôn từ khách quan và chuyên nghiệp.

Mục đích của công văn đòi nợ là yêu cầu thực hiện nghĩa vụ thanh toán, không phải tạo xung đột với Bên nợ.

Vì vậy, doanh nghiệp nên sử dụng ngôn từ lịch sự, khách quan và chuyên nghiệp.

Doanh nghiệp cần tránh sử dụng các nội dung mang tính xúc phạm, đe dọa hoặc quy kết trách nhiệm khi chưa có cơ sở, bởi những cách thể hiện này không chỉ làm giảm hiệu quả làm việc mà còn có thể làm phát sinh các tranh chấp không cần thiết.

4.4. Thứ tư, xác định thời hạn thanh toán hợp lý.

Thời hạn thanh toán trong công văn đòi nợ cần rõ ràng và phù hợp với tính chất của khoản nợ.

Việc ấn định một thời hạn thanh toán hợp lý không chỉ tạo điều kiện để Bên nợ có thời gian kiểm tra, đối chiếu và thu xếp nguồn tài chính mà còn góp phần nâng cao khả năng thu hồi công nợ của doanh nghiệp.

Ngoài ra doanh nghiệp cần xác định rõ việc ấn định thời hạn thanh toán này không làm thay đổi các nghĩa vụ phát sinh từ việc chậm thanh toán của Bên nợ, bao gồm nghĩa vụ trả lãi chậm thanh toán, bồi thường thiệt hại hoặc các chế tài khác (nếu có).

Một công văn đòi nợ hiệu quả không chỉ phụ thuộc vào việc có đầy đủ nội dung cần thiết mà còn phụ thuộc vào cách thức soạn thảo và trình bày.

Việc bảo đảm tính chính xác, rõ ràng và chuyên nghiệp trong công văn đòi nợ sẽ giúp việc Bên nợ xử lý yêu cầu thanh toán của doanh nghiệp được nhanh chóng hơn.

5. Cách gửi Công văn đòi nợ để tăng hiệu quả thu hồi

Một công văn đòi nợ dù được soạn thảo đầy đủ nội dung và chuyên nghiệp cũng sẽ khó phát huy hiệu quả nếu không được gửi đúng cách.

Để nâng cao hiệu quả thu hồi công nợ, doanh nghiệp nên lưu ý một số vấn đề về việc gửi Công văn đòi nợ như sau:

5.1. Thứ nhất, bảo đảm công văn được gửi đến đúng người hoặc bộ phận có trách nhiệm xử lý khoản công nợ.

Bên cạnh việc gửi công văn đến địa chỉ trụ sở của Bên nợ, doanh nghiệp nên xác định và gửi công văn cho những cá nhân hoặc bộ phận có liên quan trực tiếp đến khoản công nợ nếu có thể, chẳng hạn như người đại diện theo pháp luật, người phụ trách hợp đồng, bộ phận kế toán hoặc bộ phận tài chính.

Việc công văn được chuyển đến đúng người hoặc bộ phận có trách nhiệm xử lý sẽ giúp nâng cao khả năng công văn được xem xét, phản hồi và giải quyết kịp thời trên thực tế.

5.2. Thứ hai, lựa chọn phương thức gửi có khả năng chứng minh việc gửi và việc nhận công văn.

Doanh nghiệp nên ưu tiên các phương thức gửi có thể lưu giữ được thông tin về quá trình giao nhận như chuyển phát ua đường bưu điện, giao nhận trực tiếp có ký xác nhận, thư điện tử hoặc các hình thức liên lạc khác có thể chứng minh được việc gửi và tiếp nhận thông tin.

Điều này không chỉ giúp đảm bảo khả năng công văn được chuyển đến Bên nợ mà còn tạo cơ sở chứng minh quá trình yêu cầu thanh toán của doanh nghiệp trong trường hợp phát sinh tranh chấp.

5.3. Thứ ba, lưu giữ đầy đủ tài liệu liên quan đến việc gửi công văn đòi nợ.

Sau khi gửi công văn, doanh nghiệp nên lưu giữ các tài liệu như phiếu gửi bưu điện, phiếu báo phát, biên bản giao nhận, email gửi và phản hồi email hoặc các tài liệu khác thể hiện việc Bên nợ đã tiếp nhận công văn.

5.4. Thứ tư, chủ động theo dõi, ghi nhận và lưu giữ phản hồi của Bên nợ.

Sau khi nhận được công văn đòi nợ, Bên nợ có thể đưa ra phản hồi như xác nhận công nợ, đề nghị đối chiếu số liệu, đề xuất phương án thanh toán hoặc giải thích lý do chưa thể thực hiện nghĩa vụ thanh toán.

Doanh nghiệp nên ghi nhận và lưu giữ đầy đủ các phản hồi này bởi đây có thể là cơ sở quan trọng phục vụ cho quá trình đàm phán, thu hồi công nợ hoặc giải quyết tranh chấp trong tương lai.

5.5. Thứ năm, xây dựng lộ trình xử lý công nợ sau khi gửi công văn.

Công văn đòi nợ thường chỉ là một bước trong quá trình thu hồi công nợ.

Tùy thuộc vào giá trị khoản nợ, thời gian chậm thanh toán và mức độ hợp tác của Bên nợ, doanh nghiệp có thể tiếp tục thực hiện các biện pháp tiếp theo như gửi công văn nhắc nợ, làm việc trực tiếp với Bên nợ, khởi kiện tại Tòa án, Trọng tài có thẩm quyền, có thể cân nhắc yêu cầu luật sư hỗ trợ quá trình này.

Việc chuẩn bị lộ trình xử lý công nợ sẽ giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong quá trình thu hồi nợ và tránh tình trạng thời gian xử lý bị kéo dài mà không đạt được kết quả mong muốn.

Việc gửi công văn đòi nợ đúng cách không chỉ giúp nâng cao khả năng thu hồi công nợ mà còn góp phần tạo lập hồ sơ, chứng cứ phục vụ cho quá trình xử lý tranh chấp khi cần thiết.

6. Những sai lầm khi gửi Thư/Công văn đòi nợ

Trên thực tế, nhiều doanh nghiệp đã gửi thư hoặc công văn đòi nợ nhưng vẫn không thu hồi được khoản nợ hoặc gặp khó khăn khi xử lý tranh chấp sau này, thường là do mắc phải những sai lầm sau:

  • Gửi công văn đòi nợ khi chưa rà soát đầy đủ hồ sơ công nợ, dẫn đến việc xác định sai số tiền phải thanh toán hoặc sai tình trạng công nợ;
  • Không quy định rõ thời hạn thanh toán và phản hồi công văn;
  • Sử dụng ngôn từ mang tính đe dọa, xúc phạm hoặc gây áp lực không phù hợp;
  • Không lưu giữ tài liệu chứng minh việc gửi và phản hồi đối với công văn đòi nợ;
  • Chỉ gửi công văn đòi nợ mà không có kế hoạch xử lý tiếp theo trong trường hợp Bên nợ không hợp tác.

Doanh nghiệp cần lưu ý tránh các sai lầm nêu trên để đảm bảo hiệu quả thu hồi công nợ, đồng thời hạn chế những rủi ro pháp lý có thể phát sinh trong quá trình xử lý khoản nợ.

7. Câu hỏi doanh nghiệp thường gặp

Trong quá trình thu hồi công nợ, nhiều doanh nghiệp có những băn khoăn liên quan đến giá trị pháp lý của công văn đòi nợ, cách thức sử dụng và các vấn đề pháp lý phát sinh.

Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp:

7.1. Công văn đòi nợ có giá trị pháp lý không?

Có. Công văn đòi nợ là văn bản thể hiện việc chủ nợ chính thức yêu cầu Bên nợ thực hiện nghĩa vụ thanh toán.

Mặc dù công văn đòi nợ không phải tài liệu thể hiện việc xác lập nghĩa vụ thanh toán, nhưng có thể được sử dụng làm tài liệu chứng minh quá trình yêu cầu thanh toán và thu hồi công nợ của doanh nghiệp khi phát sinh tranh chấp.

7.2. Có nên gửi công văn đòi nợ nhiều lần không?

Doanh nghiệp có thể gửi nhiều công văn đòi nợ hoặc thư nhắc nợ nếu Bên nợ chưa thực hiện nghĩa vụ thanh toán tùy vào khoảng thời gian doanh nghiệp dự kiến đối với giai đoạn thương lượng.

Việc gửi công văn nhiều lần giúp doanh nghiệp thể hiện thiện chí giải quyết vụ việc, đồng thời ghi nhận quá trình thu hồi công nợ trước khi áp dụng các biện pháp pháp lý khác.

7.3. Không có hợp đồng bằng văn bản có đòi nợ được không?

Có thể. Nghĩa vụ thanh toán không chỉ được chứng minh bằng hợp đồng mà còn có thể được chứng minh thông qua các tài liệu khác như đơn đặt hàng, hóa đơn, biên bản giao nhận hàng hóa, biên bản đối chiếu công nợ, xác nhận công nợ, email trao đổi hoặc các chứng cứ khác thể hiện giao dịch giữa các bên.

Tuy nhiên, Doanh nghiệp cần lưu ý đối với một số giao dịch mà pháp luật quy định bắt buộc phải được lập thành văn bản thì việc thiếu hợp đồng bằng văn bản có thể ảnh hưởng đáng kể đến khả năng yêu cầu thanh toán.

7.4. Gửi email đòi nợ có được xem là chứng cứ không?

Có thể. Theo quy định của pháp luật tố tụng, dữ liệu điện tử có thể được sử dụng làm chứng cứ nếu đáp ứng các điều kiện theo quy định pháp luật.

Do đó, email đòi nợ, email xác nhận công nợ hoặc các email trao đổi liên quan đến nghĩa vụ thanh toán có thể được sử dụng làm chứng cứ chứng minh trong quá trình giải quyết tranh chấp.

7.5. Bao lâu nên gửi công văn nhắc nợ?

Doanh nghiệp nên chủ động gửi công văn ngay sau khi khoản nợ đến hạn hoặc khi phát hiện Bên nợ có dấu hiệu chậm thanh toán và gửi công văn nhắc nợ sau khi hết thời hạn thanh toán được nêu trong công văn trước đó nhưng Bên nợ vẫn chưa thực hiện nghĩa vụ.

Trường hợp Doanh nghiệp là công ty tài chính, việc nhắc nợ cần tuân thủ Thông tư 43/2016/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.

Theo đó, công ty tài chính cần lưu ý chỉ được thực hiện việc nhắc nợ trong khoảng thời gian từ 07 giờ đến 21 giờ; số lần nhắc nợ tối đa 05 lần/ngày; và không được nhắc nợ, đòi nợ hoặc gửi thông tin về việc thu hồi nợ cho tổ chức, cá nhân không có nghĩa vụ trả nợ, trừ trường hợp theo yêu cầu của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.

7.6. Có cần thuê luật sư gửi công văn đòi nợ không?

Doanh nghiệp có thể tự soạn thảo và gửi công văn đòi nợ.

Tuy nhiên, đối với các khoản nợ có giá trị lớn, hồ sơ phức tạp hoặc đã tồn đọng trong thời gian dài, việc có luật sư tham gia từ giai đoạn đầu có thể giúp doanh nghiệp đánh giá rủi ro, xây dựng phương án thu hồi công nợ phù hợp, đưa ra yêu cầu một cách chính xác và chuẩn bị tốt hơn cho các bước xử lý tiếp theo.

Công văn đòi nợ là một trong những công cụ được doanh nghiệp sử dụng phổ biến để yêu cầu Bên nợ thực hiện nghĩa vụ thanh toán, đồng thời ghi nhận quá trình thu hồi công nợ và tạo lập chứng cứ phục vụ cho việc giải quyết tranh chấp khi cần thiết.

Để công văn đòi nợ phát huy hiệu quả trên thực tế, doanh nghiệp cần bảo đảm nội dung phù hợp, lựa chọn phương thức gửi thích hợp, xây dựng lộ trình xử lý công nợ hợp lý.

Doanh nghiệp có thể cân nhắc làm việc thông qua luật sư trong trường hợp cần thiết nhằm bảo vệ tốt nhất quyền và lợi ích hợp pháp của mình.

Trường hợp cá nhân, tổ chức, đặc biệt là doanh nghiệp, cần hỗ trợ soạn thảo công văn đòi nợ, xây dựng phương án thu hồi công nợ hoặc tư vấn các vấn đề pháp lý liên quan, vui lòng liên hệ TNTP để được hỗ trợ nhanh chóng, kịp thời và đúng quy định pháp luật.

Trân trọng.

Công ty Luật TNHH Quốc Tế TNTP và Các Cộng Sự

  • Văn phòng tại Hồ Chí Minh:
    Phòng 1901, Tầng 19 Tòa nhà Saigon Trade Center, 37 Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh
  • Văn phòng tại Hà Nội:
    Số 2, Ngõ 308 Tây Sơn, phường Đống Đa, Hà Nội
  • Điện thoại:

  • Email: ha.nguyen@tntplaw.com

Bản quyền thuộc về: Công ty Luật TNHH Quốc Tế TNTP và Các Cộng Sự