Công ty thu hồi nợ có hợp pháp không? Giải đáp theo luật mới nhất 2026
Trong thực tiễn kinh doanh tại Việt Nam, không ít cá nhân và doanh nghiệp gặp phải tình trạng đối tác chậm thanh toán hoặc không thực hiện nghĩa vụ trả nợ đúng hạn, dẫn đến áp lực lớn về tài chính, gián đoạn hoạt động và gia tăng rủi ro vận hành. Trong quá trình tìm kiếm giải pháp xử lý công nợ nhanh chóng, hiệu quả, câu hỏi “Công ty thu hồi nợ có hợp pháp không?” trở thành mối quan tâm của nhiều chủ nợ.
Kể từ năm 2021, pháp luật Việt Nam đã có sự thay đổi quan trọng khi chính thức cấm kinh doanh dịch vụ đòi nợ thuê. Điều này đặt ra vấn đề: liệu hoạt động thu hồi nợ hiện nay còn hợp pháp hay không, và nếu có thì cần thực hiện theo phương thức nào để đảm bảo đúng quy định pháp luật?
Trong bài viết này, TNTP sẽ phân tích và làm rõ các vấn đề nêu trên, giúp cá nhân, tổ chức, đặc biệt là doanh nghiệp, lựa chọn đúng hướng xử lý công nợ, hạn chế rủi ro pháp lý.
1. Công ty thu hồi nợ có hợp pháp không?
Câu trả lời là: Không hợp pháp nếu hoạt động dưới hình thức kinh doanh dịch vụ đòi nợ thuê; tuy nhiên, các cá nhân, tổ chức vẫn được phép thực hiện thu hồi nợ bằng các biện pháp phù hợp với quy định của pháp luật.
Trước khi Luật Đầu tư 2020 có hiệu lực, dịch vụ đòi nợ từng thuộc Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện được quy định tại Phụ lục 4 của Luật Đầu tư 2014. Theo đó, tổ chức, cá nhân được phép kinh doanh dịch vụ đòi nợ nếu đáp ứng cácđiều kiện theo quy định pháp luật.
Tuy nhiên, kể từ ngày 01/01/2021, khi Luật Đầu tư 2020 có hiệu lực, pháp luật Việt Nam đã có sự thay đổi quan trọng khi chính thức đưa dịch vụ đòi nợ vào danh mục ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh theo Điều 6 Luật Đầu tư 2020.
Cụ thể, Điểm h Khoản 1 Điều 6 Luật Đầu tư 2020 quy định như sau:
“Điều 6. Ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh
1. Cấm các hoạt động đầu tư kinh doanh sau đây:
…
h) Kinh doanh dịch vụ đòi nợ.”
Quy định trên tiếp tục kế thừa tại Điều 6 Luật Đầu tư 2025, có hiệu lực thi hành từ ngày 01/03/2026.
Theo đó, các “công ty thu hồi nợ” kinh doanh dịch vụ đòi nợ thuê không còn hợp pháp. Việc thành lập doanh nghiệp để kinh doanh dịch vụ đòi nợ hoặc tiếp tục cung cấp dịch vụ này sau thời điểm Luật Đầu tư 2020 có hiệu lực là vi phạm pháp luật.
Các công ty thu hồi nợ kinh doanh dịch vụ đòi nợ thuê không còn hợp pháp. Tuy nhiên, cần phân biệt rõ rằng pháp luật chỉ cấm hoạt động kinh doanh dịch vụ đòi nợ, chứ không tước bỏ quyền yêu cầu thanh toán khoản nợ hợp pháp của cá nhân, doanh nghiệp. Việc thu hồi nợ vẫn hợp pháp nếu được thực hiện bằng các biện pháp phù hợp với quy định pháp luật.
2. Vì sao dịch vụ đòi nợ thuê bị cấm?
Trước đây, mặc dù dịch vụ đòi nợ thuê là ngành nghề kinh doanh có điều kiện, nhưng trên thực tế đã phát sinh nhiều biến tướng, hệ lụy, gây ảnh hưởng tiêu cực đến cá nhân, doanh nghiệp và an ninh, trật tự xã hội.
2.1. Thứ nhất, hoạt động này dễ làm phát sinh hành vi đe dọa, cưỡng ép, xâm phạm đến quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức.
Trên thực tế, không ít đơn vị cung cấp dịch vụ đòi nợ đã sử dụng các biện pháp tiêu cực nhằm tạo áp lực buộc bên nợ thanh toán trong thời gian ngắn như:
- Liên tục gọi điện, nhắn tin làm phiền;
- Đe dọa tinh thần bên nợ hoặc người thân của bên nợ;
- Tụ tập đông người tại nơi cư trú hoặc trụ sở doanh nghiệp;
- Đăng tải thông tin cá nhân, hình ảnh hoặc nội dung xúc phạm danh dự;
- Gây sức ép đối với khách hàng, đối tác hoặc người thân của bên nợ.
Các hành vi trên đây có thể xâm phạm danh dự, nhân phẩm, uy tín, đời sống riêng tư và quyền tự do kinh doanh của cá nhân, tổ chức.
2.2. Thứ hai, nhiều trường hợp hoạt động đòi nợ thuê gây ảnh hưởng đến an ninh, trật tự xã hội.
Trước thời điểm bị cấm, nhiều vụ việc đòi nợ thuê đã phát sinh tình trạng:
- Tụ tập đông người;
- Gây rối tại nơi cư trú hoặc nơi kinh doanh;
- Sử dụng loa, băng rôn, hình ảnh nhằm gây áp lực công khai;
- Chặn đường, canh giữ hoặc cản trở hoạt động kinh doanh;
- Phát sinh hành vi bạo lực.
Những hoạt động trên đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến trật tự công cộng tại các địa phương.
2.3. Thứ ba, đây là lĩnh vực dễ bị lợi dụng để thực hiện các hành vi vi phạm pháp luật.
Thực tiễn cho thấy nhiều tổ chức hoạt động dưới hình thức công ty đòi nợ thuê để thực hiện các hành vi vi phạm pháp luật. Một số hành vi thường gặp như: cưỡng đoạt tài sản; cố ý gây thương tích; hủy hoại tài sản; xâm phạm chỗ ở; thu thập, sử dụng trái phép thông tin cá nhân.
Dịch vụ đòi nợ thuê là lĩnh vực tiềm ẩn nhiều rủi ro đối với xã hội và khó có thể kiểm soát nếu tiếp tục được phép hoạt động. Vì vậy, việc đưa dịch vụ đòi nợ thuê vào danh mục ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh được xem là giải pháp nhằm hạn chế và ngăn ngừa các hệ lụy phát sinh từ hoạt động này.
3. Hiện nay còn công ty thu hồi nợ không?
Hiện nay đã không còn công ty kinh doanh dịch vụ đòi nợ thuê, tuy nhiên, vẫn tồn tại các doanh nghiệp hỗ trợ thu hồi công nợ dưới các hình thức khác.
Mô hình công ty thu hồi nợ hoạt động dưới hình thức kinh doanh dịch vụ đòi nợ thuê hiện nay không còn hợp pháp. Các doanh nghiệp từng hoạt động trong lĩnh vực này buộc phải chấm dứt hoạt động kinh doanh hoặc chuyển sang kinh doanh các ngành nghề, lĩnh vực hợp pháp khác.
Pháp luật hiện nay chỉ cấm hoạt động kinh doanh dịch vụ đòi nợ thuê, không cấm hoạt động hỗ trợ thu hồi công nợ. Hoạt động thu hồi công nợ hiện nay vẫn được thực hiện một cách hợp pháp bởi các Công ty luật, Công ty mua bán nợ.
Vì vậy, hiện nay, vẫn tồn tại các công ty thu hồi nợ hoạt động hợp pháp. Tuy nhiên, các chủ nợ cần lưu ý trường hợp tổ chức, cá nhân thực hiện các hoạt động đòi nợ trái pháp luật dưới danh nghĩa Công ty mua bán nợ, Công ty luật.
Để tránh nguy cơ vi phạm pháp luật, cần xem xét và đánh giá thận trọng phương thức hoạt động, biện pháp thu hồi nợ và tư cách pháp lý của các đơn vị cung cấp dịch vụ hỗ trợ xử lý công nợ trước khi lựa chọn sử dụng.
4. Những biện pháp thu hồi nợ hợp pháp hiện nay
Trong khuôn khổ pháp luật hiện hành, các cá nhân, tổ chức, đặc biệt là Doanh nghiệp có thể lựa chọn các biện pháp thu hồi nợ hợp pháp sau:
4.1. Thứ nhất, tự thương lượng và gửi thông báo yêu cầu thanh toán.
Cá nhân, tổ chức có thể chủ động làm việc trực tiếp với bên nợ để thống nhất phương án và thời hạn thanh toán. Đồng thời, nên gửi các thông báo, ý kiến và yêu cầu bằng văn bản để ghi nhận quá trình làm việc và làm căn cứ trong trường hợp phát sinh tranh chấp.
4.2. Thứ hai, khởi kiện tại Trọng tài hoặc Tòa án có thẩm quyền.
Trong trường hợp bên nợ không hợp tác hoặc cố tình né tránh nghĩa vụ thanh toán, khởi kiện tại Tòa án hoặc Trọng tài là biện pháp pháp lý cần thiết. Bản án, quyết định của Tòa án hoặc phán quyết của Trọng tài sẽ là căn cứ để cơ quan thi hành án tổ chức thi hành, qua đó giúp chủ nợ thu hồi khoản nợ theo đúng quy định pháp luật.
4.3. Thứ ba, tìm luật sư hỗ trợ xử lý công nợ.
Luật sư có thể hỗ trợ đánh giá hồ sơ, xây dựng phương án xử lý, soạn thảo văn bản làm việc và tham gia đàm phán với bên nợ; thu thập chứng cứ, soạn thảo văn bản dùng trong tố tụng và tham gia giải quyết tại Tòa án, Trọng tài trong trường hợp cần khởi kiện; hỗ trợ quá trình thi hành án sau khi có bản án hoặc phán quyết Trong tài có hiệu lực pháp luật. Việc có sự tham gia của luật sư giúp đảm bảo tính hợp pháp và hạn chế rủi ro phát sinh trong quá trình thu hồi nợ.
Cá nhân, tổ chức, đặc biệt là Doanh nghiệp, nên lựa chọn biện pháp phù hợp với từng trường hợp cụ thể, ưu tiên biện pháp thương lượng, khởi kiện khi cần thiết, có thể tìm đến sự hỗ trợ của luật sư để bảo vệ tốt hơn quyền và lợi ích hợp pháp của mình.
5. Những hình thức thu hồi nợ bị cấm
Trong quá trình thu hồi nợ, cần tuân thủ đúng quy định pháp luật và tránh các hình thức thu hồi nợ không hợp pháp. Cụ thể, các hình thức thu hồi nợ bị cấm hoặc không được khuyến khích bao gồm:
5.1. Đe dọa, uy hiếp tinh thần hoặc sử dụng vũ lực đối với bên nợ, người thân của bên nợ
Mọi hành vi gây áp lực bằng lời nói mang tính đe dọa, khống chế tinh thần hoặc sử dụng bạo lực để buộc thanh toán đều là vi phạm pháp luật, có thể bị xử phạt hành chính hoặc thậm chí là truy cứu trách nhiệm hình sự.
5.2. Công khai thông tin cá nhân, bôi nhọ danh dự, uy tín của bên nợ
Việc đăng tải thông tin cá nhân, hình ảnh hoặc nội dung mang tính xúc phạm lên mạng xã hội hoặc các kênh công khai nhằm gây áp lực trả nợ có thể xâm phạm quyền riêng tư, danh dự và uy tín của cá nhân, tổ chức.
5.3. Thuê hoặc nhờ bên thứ ba thực hiện các hành vi trái pháp luật nhằm gây áp lực thanh toán
Việc thuê hoặc nhờ các cá nhân, tổ chức không có thẩm quyền để thực hiện hoạt động gây áp lực nhằm thu hồi nợ có thể dẫn đến trách nhiệm liên đới nếu phát sinh vi phạm.
Việc áp dụng các hình thức thu hồi nợ không đúng quy định không chỉ ảnh hưởng đến hiệu quả thu hồi nợ mà còn có thể làm phát sinh trách nhiệm pháp lý đối với chủ nợ.
6. Có nên thuê dịch vụ thu hồi nợ không?
Trong bối cảnh pháp luật hiện hành, không nên sử dụng dịch vụ thu hồi nợ của các công ty hoạt động dưới hình thức đòi nợ thuê, nếu không, các chủ nợ có thể sẽ phải đối mặt với nhiều rủi ro pháp lý.
Trước hết, nếu đơn vị cung cấp dịch vụ có hành vi vi phạm pháp luật trong quá trình thu hồi nợ (ví dụ như: đe dọa, gây áp lực trái phép, công khai thông tin cá nhân…), có căn cứ cho thấy chủ nợ biết hoặc cùng tham gia vào hành vi vi phạm, chủ nợ có thể phải chịu trách nhiệm dân sự về bồi thường thiệt hại, bị xử phạt vi phạm hành chính hoặc trong một số trường hợp nghiêm trọng còn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự.
Bên cạnh đó, việc áp dụng biện pháp thu hồi nợ không phù hợp có thể làm phát sinh thêm mâu thuẫn giữa các bên, khiến quá trình xử lý công nợ trở nên phức tạp và kéo dài hơn so với dự kiến.
Ngoài ra, việc sử dụng dịch vụ đòi nợ bởi tổ chức thu hồi nợ trái pháp luật còn có thể ảnh hưởng tiêu cực đến uy tín của doanh nghiệp với đối tác, khách hàng và cơ quan quản lý nhà nước.
Thay vì lựa chọn sử dụng dịch vụ tại các công ty thu hồi nợ trái pháp luật, doanh nghiệp nên ưu tiên các biện pháp thu hồi nợ hợp pháp, ví dụ như tự mình hoặc làm việc thông qua luật sư để thương lượng với bên nợ hoặc khởi kiện tại Trọng tài, Tòa án có thẩm quyền để giải quyết theo đúng trình tự pháp luật.
Lựa chọn biện pháp thu hồi nợ an toàn và phù hợp không chỉ giúp tổ chức, cá nhân kiểm soát rủi ro mà còn đảm bảo hiệu quả thu hồi nợ một cách bền vững.
Với câu hỏi “công ty thu hồi nợ có hợp pháp không”, có thể khẳng định rằng: dịch vụ đòi nợ thuê đã bị pháp luật Việt Nam cấm hoàn toàn kể từ năm 2021. Tuy nhiên, hoạt động thu hồi nợ vẫn hợp pháp nếu được thực hiện bằng các biện pháp đúng quy định pháp luật.
Để đảm bảo hiệu quả thu hồi công nợ, đồng thời hạn chế tối đa rủi ro pháp lý, các chủ nợ cần xem xét lựa chọn phương án xử lý phù hợp, nên cân nhắc làm việc thông qua luật sư để bảo vệ tốt nhất quyền và lợi ích, đồng thời hạn chế rủi ro trong quá trình thu hồi nợ.
Trường hợp cá nhân, tổ chức, đặc biệt là doanh nghiệp, cần tư vấn cụ thể về phương án xử lý công nợ hợp pháp hoặc các vấn đề pháp lý liên quan, vui lòng liên hệ TNTP để được hỗ trợ nhanh chóng, kịp thời, đúng pháp luật.
Trân trọng.