Skip to main content

Quy trình thu hồi nợ tín chấp đối với doanh nghiệp đúng quy định pháp luật

| TNTP LAW |

Trong hoạt động kinh doanh, việc phát sinh các khoản nợ chưa được thanh toán là điều khó tránh khỏi. Đặc biệt, đối với các khoản nợ không có tài sản bảo đảm, bên có quyền thường gặp nhiều khó khăn hơn trong quá trình thu hồi do không có tài sản bảo đảm để xử lý khi bên có nghĩa vụ không thực hiện nghĩa vụ thanh toán. Trường hợp không được xử lý kịp thời, khoản nợ có thể kéo dài, ảnh hưởng đến dòng tiền, hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp và làm gia tăng nguy cơ không thu hồi được khoản nợ.

Trong thực tiễn, thuật ngữ “thu hồi nợ tín chấp” có thể được sử dụng trong nhiều bối cảnh khác nhau. Đối với ngân hàng, công ty tài chính và các tổ chức tín dụng, “nợ tín chấp” thường được sử dụng để chỉ các khoản vay không có tài sản bảo đảm. Trong khi đó, đối với doanh nghiệp thông thường không hoạt động trong lĩnh vực ngân hàng, tín dụng, khoản nợ phát sinh từ giao dịch vay không có tài sản bảo đảm về bản chất là khoản nợ không có tài sản bảo đảm.

Do đó, việc xây dựng và áp dụng quy trình thu hồi nợ không có tài sản bảo đảm đúng quy định pháp luật không chỉ giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả thu hồi công nợ mà còn hạn chế các rủi ro pháp lý có thể phát sinh. Bài viết dưới đây sẽ phân tích quy trình thu hồi nợ, hồ sơ cần chuẩn bị cũng như những lưu ý quan trọng để doanh nghiệp có thể xử lý các khoản nợ không có tài sản bảo đảm một cách hiệu quả.

1. Thu hồi nợ tín chấp là gì?

1.1. Trường hợp 1: Bên cho vay là ngân hàng, công ty tài chính hoặc tổ chức tín dụng

Theo Khoản 8 Điều 292 Bộ luật Dân sự năm 2015, tín chấp là một trong các biện pháp bảo đảm thực hiện nghĩa vụ dân sự. Trong thực tiễn hoạt động tín dụng, thuật ngữ “vay tín chấp” thường được sử dụng để chỉ khoản vay không có tài sản bảo đảm, theo đó bên cho vay xem xét cấp tín dụng dựa trên các yếu tố như uy tín, khả năng tài chính và khả năng trả nợ của bên vay.

Các khoản vay tín chấp thường phát sinh trong hoạt động cấp tín dụng của ngân hàng, công ty tài chính và các tổ chức tín dụng khác. Theo Luật Các tổ chức tín dụng năm 2024, cho vay là một hình thức cấp tín dụng; hoạt động ngân hàng của tổ chức tín dụng được thực hiện trong phạm vi pháp luật cho phép và theo giấy phép được cấp. Do đó, trường hợp khoản vay được thực hiện trong hoạt động ngân hàng, tín dụng của các chủ thể này thì việc cấp tín dụng và thu hồi nợ phải tuân thủ các quy định pháp luật chuyên ngành có liên quan.

Khi bên vay không thực hiện hoặc thực hiện không đầy đủ nghĩa vụ trả nợ, ngân hàng, công ty tài chính hoặc tổ chức tín dụng có thể áp dụng các biện pháp phù hợp để thu hồi khoản nợ theo quy định pháp luật. Trong trường hợp này, việc yêu cầu bên vay thực hiện nghĩa vụ thanh toán đối với khoản vay không có tài sản bảo đảm thường được gọi là thu hồi nợ tín chấp.

1.2. Trường hợp 2: Bên cho vay là doanh nghiệp thông thường

Đối với doanh nghiệp không hoạt động trong lĩnh vực ngân hàng hoặc tín dụng, trường hợp doanh nghiệp cho tổ chức, cá nhân khác vay tiền mà không có tài sản bảo đảm thì khoản nợ phát sinh về bản chất là khoản nợ không có tài sản bảo đảm.

Trường hợp này cần được phân biệt với hoạt động cấp tín dụng của ngân hàng, công ty tài chính và các tổ chức tín dụng. Việc một doanh nghiệp thông thường phát sinh khoản nợ từ giao dịch vay không có tài sản bảo đảm không đồng nghĩa với việc doanh nghiệp đó đang thực hiện hoạt động ngân hàng hoặc cấp tín dụng theo pháp luật về tổ chức tín dụng.

Tuy nhiên, trường hợp này có điểm tương đồng với nợ tín chấp trong hoạt động tín dụng ở chỗ bên cho vay không có tài sản bảo đảm để xử lý khi bên vay vi phạm nghĩa vụ thanh toán. Như vậy, mặc dù được sử dụng trong hai bối cảnh khác nhau, điểm chung của các khoản nợ được đề cập trong bài viết là bên có quyền không có tài sản bảo đảm để xử lý trực tiếp khi bên có nghĩa vụ vi phạm nghĩa vụ thanh toán. Đối với ngân hàng, công ty tài chính và các tổ chức tín dụng, khoản vay này thường được gọi là khoản vay tín chấp. Đối với doanh nghiệp thông thường, khoản nợ phát sinh từ giao dịch vay không có tài sản bảo đảm được hiểu là khoản nợ không có tài sản bảo đảm.

Trong phạm vi bài viết này, TNTP tập trung vào trường hợp thứ hai, tức việc doanh nghiệp thông thường thu hồi các khoản nợ không có tài sản bảo đảm. Doanh nghiệp có thể áp dụng các biện pháp phù hợp để thu hồi khoản nợ, bao gồm nhắc nợ, thương lượng, yêu cầu thanh toán, khởi kiện và yêu cầu thi hành án khi cần thiết.

2. Khi nào doanh nghiệp cần thu hồi nợ tín chấp?

Không phải mọi khoản thanh toán chậm đều cần áp dụng ngay các biện pháp pháp lý. Tuy nhiên, doanh nghiệp nên chủ động triển khai quy trình thu hồi nợ khi xuất hiện một hoặc nhiều dấu hiệu sau:

  1. Khoản nợ đã quá thời hạn thanh toán theo hợp đồng hoặc thỏa thuận giữa Các Bên. Điều này cho thấy nghĩa vụ trả nợ đã bị vi phạm và doanh nghiệp có cơ sở pháp lý để yêu cầu thanh toán ngay.
  2. Doanh nghiệp đã nhiều lần nhắc nợ nhưng Bên nợ không thực hiện nghĩa vụ. Việc nhắc nợ không hiệu quả là dấu hiệu cho thấy cần áp dụng biện pháp thu hồi nợ, tránh việc khoản nợ để quá dài sẽ khó thu hồi.
  3. Bên nợ cố tình trì hoãn, né tránh hoặc không phản hồi các yêu cầu thanh toán của doanh nghiệp. Hành vi này thể hiện thiện chí trả nợ thấp và làm tăng rủi ro mất khả năng thu hồi.
  4. Bên nợ có dấu hiệu gặp khó khăn tài chính hoặc nguy cơ giải thể, phá sản. Đây là tình huống cần xử lý sớm để tránh việc tài sản bị phân tán hoặc Bên nợ không còn khả năng thanh toán.
  5. Giá trị khoản nợ lớn, ảnh hưởng đến dòng tiền và hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp. Doanh nghiệp cần ưu tiên thu hồi để đảm bảo ổn định tài chính và duy trì hoạt động kinh doanh.

Việc chủ động thu hồi nợ từ sớm còn góp phần tăng khả năng thu hồi khoản nợ trước khi tình hình tài chính của Bên nợ trở nên xấu hơn hoặc phát sinh thêm các rủi ro pháp lý khác.

3. Quy trình thu hồi nợ tín chấp

Để bảo đảm hiệu quả và phù hợp với quy định pháp luật, doanh nghiệp có thể thực hiện quy trình thu hồi nợ không có tài sản bảo đảm theo các bước sau:

3.1. Bước 1. Rà soát hồ sơ và xác định căn cứ pháp lý cho việc thu hồi khoản nợ

Đây là bước quan trọng nhằm đánh giá khả năng thu hồi khoản nợ. Doanh nghiệp cần kiểm tra toàn bộ hồ sơ liên quan như hợp đồng, phụ lục hợp đồng, hóa đơn, biên bản giao nhận hàng hóa hoặc nghiệm thu dịch vụ, chứng từ thanh toán, email trao đổi và các tài liệu khác chứng minh nghĩa vụ thanh toán của Bên nợ.

Bên cạnh đó, doanh nghiệp cần xác định chính xác số tiền còn nợ, thời điểm phát sinh nghĩa vụ, thời hạn thanh toán, khoản lãi chậm trả, khoản phạt vi phạm do chậm trả (nếu có) và thời hiệu khởi kiện theo quy định pháp luật. Việc rà soát đầy đủ hồ sơ sẽ giúp doanh nghiệp lựa chọn phương án xử lý phù hợp ở các bước tiếp theo.

3.2. Bước 2. Lập và xác nhận biên bản đối chiếu công nợ

Trong quá trình thu hồi nợ, doanh nghiệp nên chủ động yêu cầu Bên nợ xác nhận số dư nghĩa vụ còn phải thanh toán thông qua biên bản đối chiếu công nợ hoặc văn bản xác nhận nghĩa vụ trả nợ. Nội dung văn bản nên thể hiện rõ số tiền gốc, lãi, các khoản phí hoặc nghĩa vụ tài chính khác (nếu có), thời điểm xác nhận và thời hạn thanh toán.

Biên bản đối chiếu công nợ có chữ ký hoặc xác nhận hợp lệ của Bên nợ là tài liệu quan trọng giúp doanh nghiệp củng cố cơ sở chứng minh sự tồn tại và giá trị của khoản nợ. Theo Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015, tài liệu đọc được, nghe được, nhìn được và dữ liệu điện tử cùng các nguồn khác đáp ứng điều kiện theo quy định pháp luật có thể được sử dụng làm chứng cứ. Việc có văn bản xác nhận khoản nợ giúp doanh nghiệp thuận lợi hơn trong việc chứng minh yêu cầu thanh toán khi tranh chấp được giải quyết tại Tòa án hoặc Trọng tài.

Tuy nhiên, việc lập biên bản đối chiếu công nợ không thay thế các tài liệu chứng minh khác. Doanh nghiệp vẫn nên lưu giữ đầy đủ hợp đồng, chứng từ giao nhận hoặc nghiệm thu, chứng từ giải ngân, chứng từ thanh toán, lịch sử giao dịch, thông báo nhắc nợ, thư điện tử và các tài liệu liên quan để bảo đảm cơ sở chứng minh toàn diện cho yêu cầu thu hồi nợ.

3.3. Bước 3. Liên hệ và nhắc nhở thanh toán

Sau khi xác định rõ căn cứ phát sinh và giá trị khoản nợ, doanh nghiệp nên chủ động liên hệ với Bên nợ thông qua email, điện thoại hoặc văn bản để nhắc nhở việc thanh toán. Ở giai đoạn này, mục tiêu chính là tạo cơ hội để Các Bên giải quyết vấn đề trên cơ sở thiện chí, tiết kiệm thời gian và chi phí.

Doanh nghiệp cần lưu giữ đầy đủ nội dung trao đổi dưới dạng văn bản như email, biên bản làm việc, thông báo nhắc nợ và các tài liệu liên quan khác nhằm làm chứng cứ trong trường hợp tranh chấp tiếp tục phát sinh. Việc lưu giữ các tài liệu này không chỉ giúp xác định quá trình giao dịch và nghĩa vụ của Các Bên mà còn là cơ sở để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của doanh nghiệp khi giải quyết tranh chấp.

3.4. Bước 4. Đàm phán và xây dựng phương án thanh toán

Trường hợp Bên nợ gặp khó khăn tài chính nhưng vẫn thể hiện thiện chí hợp tác trong việc thực hiện nghĩa vụ thanh toán, doanh nghiệp có thể cân nhắc tiến hành đàm phán để tìm ra phương án thanh toán phù hợp.

Trong quá trình này, Các Bên có thể thỏa thuận về việc gia hạn thời hạn thanh toán, chia nhỏ khoản nợ để thanh toán theo nhiều đợt hoặc điều chỉnh phương thức thanh toán phù hợp với khả năng tài chính thực tế của Bên nợ.

Đồng thời, doanh nghiệp nên yêu cầu Bên nợ cam kết bằng văn bản về lộ trình trả nợ. Việc lập biên bản làm việc hoặc ký kết thỏa thuận thanh toán không chỉ giúp ghi nhận rõ ý chí của Các Bên mà còn là tài liệu quan trọng để chứng minh nghĩa vụ trả nợ của Bên nợ trong trường hợp phát sinh tranh chấp hoặc phải tiến hành khởi kiện sau này.

3.5. Bước 5. Gửi văn bản yêu cầu thanh toán

Trường hợp việc nhắc nợ và đàm phán không đạt kết quả, doanh nghiệp nên gửi văn bản yêu cầu thanh toán chính thức, trong đó nêu rõ thông tin Các Bên, căn cứ phát sinh khoản nợ, số tiền phải thanh toán, thời hạn yêu cầu thực hiện nghĩa vụ và các biện pháp pháp lý doanh nghiệp có thể áp dụng nếu Bên nợ tiếp tục vi phạm.

Việc gửi văn bản yêu cầu thanh toán thể hiện thiện chí của doanh nghiệp trước khi áp dụng các biện pháp pháp lý mạnh hơn, đồng thời tạo thêm tài liệu để chứng minh quá trình yêu cầu Bên nợ thực hiện nghĩa vụ khi giải quyết tranh chấp tại Tòa án hoặc Trọng tài.

3.6. Bước 6. Khởi kiện khi Bên nợ không thực hiện nghĩa vụ

Trong trường hợp Bên nợ không thanh toán hoặc không hợp tác sau khi doanh nghiệp đã áp dụng các biện pháp thương lượng, nhắc nợ và yêu cầu thanh toán, doanh nghiệp có thể khởi kiện tại Tòa án có thẩm quyền hoặc yêu cầu giải quyết tranh chấp tại Trọng tài thương mại nếu Các Bên có thỏa thuận trọng tài hợp lệ.

Theo Luật Trọng tài thương mại năm 2010, tranh chấp được giải quyết bằng Trọng tài nếu các bên có thỏa thuận trọng tài. Do đó, trường hợp hợp đồng hoặc thỏa thuận giữa Các Bên có điều khoản trọng tài phù hợp, doanh nghiệp có thể lựa chọn phương thức này để yêu cầu giải quyết tranh chấp.

Trong quá trình giải quyết tranh chấp, doanh nghiệp cần chuẩn bị và cung cấp đầy đủ chứng cứ để chứng minh quan hệ giao dịch giữa Các Bên, nghĩa vụ thanh toán của Bên nợ và việc Bên nợ đã vi phạm nghĩa vụ này.

Các tài liệu như hợp đồng, chứng từ giao nhận hoặc nghiệm thu, chứng từ thanh toán, biên bản đối chiếu công nợ, thỏa thuận thanh toán, thư nhắc nợ và các chứng cứ liên quan khác có thể đóng vai trò quan trọng trong việc xác định trách nhiệm thanh toán của Bên nợ.

Ở giai đoạn này, luật sư có thể hỗ trợ doanh nghiệp đánh giá toàn diện hồ sơ, xác định căn cứ pháp lý khởi kiện, chuẩn bị đơn khởi kiện và tài liệu chứng cứ, đồng thời đại diện hoặc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của doanh nghiệp trong quá trình tố tụng. Việc có luật sư đồng hành giúp doanh nghiệp hạn chế sai sót về thủ tục, lựa chọn phương án xử lý phù hợp và nâng cao hiệu quả thu hồi nợ.

3.7. Bước 7. Yêu cầu thi hành án

Sau khi Bản án/Quyết định/Phán quyết của cơ quan giải quyết tranh chấp có thẩm quyền có hiệu lực pháp luật, nếu Bên nợ vẫn không tự nguyện thực hiện nghĩa vụ, doanh nghiệp có quyền yêu cầu cơ quan thi hành án dân sự tổ chức thi hành. Trong quá trình thi hành án, cơ quan có thẩm quyền có thể áp dụng các biện pháp thi hành án theo quy định pháp luật đối với người phải thi hành án nhằm bảo đảm việc thực hiện nghĩa vụ. Do đó, việc yêu cầu thi hành án kịp thời là bước quan trọng để doanh nghiệp tiếp tục thực hiện quyền của mình sau khi đã có kết quả giải quyết tranh chấp.

Như vậy, đối với trường hợp doanh nghiệp thông thường thu hồi khoản nợ không có tài sản bảo đảm, quy trình thu hồi nợ tín chấp cần được thực hiện một cách có hệ thống, từ rà soát hồ sơ, xác nhận công nợ, thương lượng và yêu cầu thanh toán đến khởi kiện và thi hành án khi cần thiết. Việc chuẩn bị đầy đủ hồ sơ và lựa chọn phương án xử lý phù hợp ngay từ đầu sẽ góp phần nâng cao khả năng thu hồi khoản nợ.

4. Những lưu ý khi thu hồi nợ tín chấp

Trong quá trình thực hiện quy trình thu hồi nợ tín chấp, đặc biệt đối với các khoản nợ không có tài sản bảo đảm của doanh nghiệp, doanh nghiệp cần lưu ý một số vấn đề quan trọng sau:

Thứ nhất, ưu tiên thương lượng trước khi áp dụng biện pháp tố tụng. Trong nhiều trường hợp, việc đạt được thỏa thuận thanh toán thông qua quá trình thương lượng sẽ giúp Các Bên tiết kiệm thời gian và chi phí, đồng thời tạo điều kiện để khoản nợ được thanh toán mà không cần tiến hành thủ tục tố tụng.

Thứ hai, không sử dụng các biện pháp trái pháp luật trong quá trình thu hồi nợ. Doanh nghiệp không nên đe dọa, cưỡng ép, xúc phạm danh dự hoặc gây áp lực bất hợp pháp đối với Bên nợ. Việc thu hồi nợ cần được thực hiện bằng các phương thức phù hợp với quy định pháp luật.

Thứ ba, lưu giữ đầy đủ chứng cứ trong suốt quá trình làm việc với Bên nợ. Mọi hợp đồng, biên bản đối chiếu công nợ, thỏa thuận thanh toán, email, biên bản làm việc, thông báo nhắc nợ và tài liệu trao đổi liên quan đến việc thực hiện nghĩa vụ thanh toán đều có thể trở thành nguồn chứng cứ quan trọng khi xảy ra tranh chấp.

Thứ tư, chủ động xác nhận công nợ và thời hạn thanh toán. Việc lập biên bản đối chiếu công nợ hoặc văn bản xác nhận nghĩa vụ trả nợ giúp doanh nghiệp ghi nhận rõ số tiền còn phải thanh toán và tình trạng thực hiện nghĩa vụ của Bên nợ, qua đó củng cố hồ sơ trong trường hợp phải giải quyết tranh chấp.

Thứ năm, đối với các khoản nợ có giá trị lớn hoặc vụ việc phức tạp, doanh nghiệp nên tham khảo ý kiến luật sư. Luật sư có thể hỗ trợ doanh nghiệp đánh giá hồ sơ, xác định căn cứ pháp lý, lựa chọn phương án xử lý phù hợp như thương lượng, khởi kiện hoặc thi hành án, từ đó hạn chế rủi ro và nâng cao khả năng thu hồi nợ.

Thu hồi nợ tín chấp có thể gặp nhiều khó khăn do doanh nghiệp không có tài sản bảo đảm để xử lý khi Bên nợ vi phạm nghĩa vụ. Tuy nhiên, nếu doanh nghiệp xây dựng quy trình thu hồi nợ bài bản, từ việc rà soát hồ sơ, xác nhận công nợ, thương lượng, gửi yêu cầu thanh toán đến khởi kiện và thi hành án khi cần thiết, khả năng thu hồi khoản nợ sẽ được nâng cao.

Trong trường hợp khoản nợ có giá trị lớn, kéo dài hoặc phát sinh nhiều yếu tố pháp lý phức tạp, doanh nghiệp nên có sự đồng hành của luật sư ngay từ giai đoạn đầu để lựa chọn phương án xử lý hiệu quả, hạn chế rủi ro và bảo vệ tốt nhất quyền, lợi ích hợp pháp của mình. Đội ngũ luật sư của TNTP luôn sẵn sàng hỗ trợ, tư vấn và đồng hành cùng doanh nghiệp trong toàn bộ quá trình thu hồi nợ.

Trân trọng,

Công ty Luật TNHH Quốc Tế TNTP và Các Cộng Sự

  • Văn phòng tại Hồ Chí Minh:
    Phòng 1901, Tầng 19 Tòa nhà Saigon Trade Center, 37 Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh
  • Văn phòng tại Hà Nội:
    Số 2, Ngõ 308 Tây Sơn, phường Đống Đa, Hà Nội
  • Email: ha.nguyen@tntplaw.com

Bản quyền thuộc về: Công ty Luật TNHH Quốc Tế TNTP và Các Cộng Sự