Skip to main content

Những điều doanh nghiệp cần biết về hành vi đòi nợ trái pháp luật

Mặc dù thu hồi nợ là quyền hợp pháp của chủ nợ, nhưng quyền này không phải là quyền tuyệt đối và phải được thực hiện trong giới hạn mà pháp luật cho phép. Việc sử dụng các biện pháp gây áp lực quá mức, xâm phạm quyền và lợi ích hợp pháp của người khác có thể khiến hoạt động thu hồi nợ chuyển từ hợp pháp sang trái pháp luật. Do đó, việc nhận diện đúng các hành vi bị cấm và hiểu rõ ranh giới pháp lý trong hoạt động thu hồi công nợ là vấn đề mà mọi doanh nghiệp và cá nhân đều cần đặc biệt lưu ý.

1. Hành vi đòi nợ trái pháp luật là gì?

Trong hoạt động kinh doanh, việc phát sinh công nợ và chậm thanh toán là điều khó tránh khỏi. Khi dòng tiền bị chiếm dụng, chủ nợ thường mong muốn nhanh chóng thu hồi khoản phải thu để giảm thiểu thiệt hại và bảo đảm hoạt động kinh doanh. Tuy nhiên, trên thực tế, không ít cá nhân và doanh nghiệp vì quá nóng vội hoặc thiếu hiểu biết pháp luật đã áp dụng những biện pháp gây áp lực quá mức, dẫn đến việc hoạt động thu hồi nợ chuyển từ hợp pháp sang trái pháp luật.

Hành vi đòi nợ trái pháp luật được hiểu là việc yêu cầu, gây áp lực hoặc sử dụng các biện pháp đe dọa xâm phạm đến tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm, tài sản, quyền riêng tư hoặc các quyền và lợi ích hợp pháp khác của người có nghĩa vụ thanh toán.

Đòi nợ hiệu quả không đồng nghĩa với việc gây áp lực bằng mọi giá. Dù khoản nợ là có thật, việc chủ nợ thực hiện việc thu hồi nợ bằng các hành vi đòi nợ trái pháp luật cũng có thể khiến chủ nợ gặp phải nhiều rủi ro về mặt pháp lý. Trên thực tế, nhiều trường hợp chủ nợ không những không thu hồi được tiền mà còn phải đối mặt với các chế tài hành chính hoặc trách nhiệm hình sự do lựa chọn sai phương thức xử lý.

2. Các hành vi đòi nợ trái pháp luật phổ biến hiện nay

Mặc dù hoạt động kinh doanh luôn tồn tại nhu cầu thu hồi công nợ, pháp luật không cho phép chủ nợ sử dụng các biện pháp mang tính cưỡng ép hoặc xâm phạm các quyền lợi hợp pháp của bất kỳ chủ thể nào khác.

Trong thực tế, các hành vi đòi nợ trái pháp luật thường gặp bao gồm việc liên tục gọi điện, nhắn tin với tần suất cao nhằm quấy rối, đe dọa hoặc gây áp lực tinh thần đối với bên nợ và người thân của họ. Một số trường hợp còn sử dụng mạng xã hội để đăng tải thông tin cá nhân, hình ảnh hoặc nội dung mang tính xúc phạm nhằm tạo áp lực dư luận. Nghiêm trọng hơn, một số cá nhân hoặc tổ chức sử dụng các biện pháp như tụ tập đông người tại nơi ở, nơi làm việc của bên nợ, đe dọa, cưỡng ép, chiếm giữ tài sản hoặc có hành vi bạo lực. Những phương thức này không chỉ vi phạm pháp luật hành chính, dân sự mà còn tiềm ẩn nguy cơ bị xử lý hình sự.

3. Những hành vi bị cấm khi thu hồi nợ

Pháp luật Việt Nam không cấm việc thu hồi nợ mà chỉ cấm hoạt động kinh doanh dịch vụ đòi nợ theo quy định tại điểm h khoản 1 Điều 6 Luật Đầu tư 2025. Đồng thời, pháp luật hiện hành cũng không quy định một danh mục riêng về các hành vi bị cấm trong hoạt động thu hồi nợ. Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa chủ nợ được phép sử dụng mọi biện pháp để yêu cầu thanh toán.

Trong quá trình thu hồi công nợ, chủ nợ không được tự ý chiếm giữ tài sản của bên nợ, không được xâm nhập trái phép vào nơi ở hoặc nơi làm việc, không được cản trở hoạt động bình thường của cá nhân, tổ chức có nghĩa vụ thanh toán, cũng như không được sử dụng vũ lực, đe dọa sử dụng vũ lực hoặc có hành vi xâm phạm đến sức khỏe, tính mạng, danh dự, nhân phẩm của bên nợ hoặc người thân của họ. Mặc dù các hành vi này không được quy định tập trung trong một văn bản pháp luật chuyên biệt về thu hồi nợ, nhưng chúng đều là những hành vi bị pháp luật nghiêm cấm do xâm phạm quyền nhân thân và quyền tài sản được pháp luật bảo vệ và có thể bị xử lý hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự tùy theo tính chất, mức độ vi phạm. Vì vậy, trên thực tế, doanh nghiệp không nên thực hiện các hành vi trên để buộc bên nợ thanh toán.

Bên cạnh đó, có những biện pháp không bị pháp luật cấm nhưng vẫn tiềm ẩn nhiều rủi ro pháp lý nếu thực hiện không đúng cách. Chẳng hạn, việc gọi điện, nhắn tin yêu cầu thanh toán là quyền của chủ nợ, nhưng nếu được thực hiện với tần suất dày đặc, mang tính quấy rối, đe dọa hoặc gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến cuộc sống, hoạt động bình thường của bên nợ thì vẫn có thể bị xem xét xử lý theo quy định pháp luật.

Do đó, ranh giới giữa thu hồi nợ hợp pháp và đòi nợ trái pháp luật không nằm ở việc khoản nợ có tồn tại hay không, mà nằm ở phương thức mà chủ nợ lựa chọn để thực hiện quyền yêu cầu thanh toán của mình. Đây cũng là lý do doanh nghiệp cần xây dựng chiến lược thu hồi nợ bài bản và ưu tiên các biện pháp phù hợp với quy định pháp luật nhằm vừa bảo vệ quyền lợi của mình, vừa tránh phát sinh các rủi ro pháp lý không cần thiết.

4. Đòi nợ trái pháp luật bị xử lý như thế nào?

Tùy theo tính chất, mức độ vi phạm và hậu quả gây ra, hành vi đòi nợ trái pháp luật có thể bị xử phạt vi phạm hành chính hoặc bị truy cứu trách nhiệm hình sự.

Đối với các hành vi xâm phạm danh dự, nhân phẩm, tiết lộ thông tin cá nhân hoặc gây mất trật tự công cộng, người vi phạm có thể bị xử phạt hành chính theo quy định pháp luật. Trong trường hợp nghiêm trọng hơn, các hành vi cưỡng đoạt tài sản, đe dọa, làm nhục người khác, gây rối trật tự công cộng, xâm phạm chỗ ở hoặc cố ý gây thương tích có thể dẫn đến trách nhiệm hình sự với các hình phạt nghiêm khắc.

Ngoài trách nhiệm đối với Nhà nước, người có hành vi vi phạm còn có thể phải bồi thường thiệt hại cho bên bị ảnh hưởng theo quy định của pháp luật dân sự.

5. Phân biệt thu hồi nợ hợp pháp và đòi nợ trái pháp luật

Điểm khác biệt quan trọng giữa thu hồi nợ hợp pháp và đòi nợ trái pháp luật không nằm ở việc khoản nợ có thực sự tồn tại hay không, mà nằm ở cách thức mà chủ nợ sử dụng để yêu cầu bên nợ thực hiện nghĩa vụ thanh toán.

Trong khuôn khổ pháp luật, chủ nợ có quyền áp dụng nhiều biện pháp để bảo vệ quyền lợi của mình như thương lượng, đối chiếu công nợ, gửi công văn yêu cầu thanh toán, làm việc thông qua luật sư hoặc yêu cầu giải quyết tranh chấp tại trọng tài, tòa án. Đây đều là những phương thức được pháp luật thừa nhận nhằm buộc bên nợ thực hiện nghĩa vụ một cách hợp pháp và có trật tự.

Ngược lại, đòi nợ trái pháp luật là việc sử dụng các biện pháp xâm phạm đến tài sản, danh dự, nhân phẩm, quyền riêng tư, quyền tự do hoặc các quyền và lợi ích hợp pháp khác của bên nợ hoặc người có liên quan nhằm tạo áp lực buộc họ phải thanh toán. Khi đó, hành vi vi phạm không xuất phát từ việc yêu cầu trả nợ, mà xuất phát từ cách thức thực hiện yêu cầu đó.

Có thể hiểu một cách đơn giản, thu hồi nợ hợp pháp là việc chủ nợ thực hiện quyền yêu cầu thanh toán bằng những phương thức được pháp luật cho phép, còn đòi nợ trái pháp luật là việc sử dụng các hành vi vượt quá giới hạn pháp luật, xâm phạm đến quyền và lợi ích hợp pháp của người khác để đạt được mục đích thu hồi tiền.

6. Doanh nghiệp cần làm gì để thu hồi nợ đúng quy định?

Để bảo đảm hiệu quả và tránh rủi ro pháp lý, doanh nghiệp nên ưu tiên các biện pháp thu hồi nợ mang tính chuyên nghiệp và có lộ trình rõ ràng.

Trước hết, doanh nghiệp cần rà soát đầy đủ hồ sơ liên quan đến khoản nợ, bao gồm hợp đồng, hóa đơn, biên bản giao nhận, biên bản nghiệm thu, đối chiếu công nợ và các tài liệu trao đổi giữa các bên. Sau đó, doanh nghiệp nên tiến hành thương lượng, gửi thông báo yêu cầu thanh toán bằng văn bản và ghi nhận đầy đủ quá trình làm việc.

Đối với các khoản nợ phức tạp hoặc kéo dài, việc có sự tham gia của luật sư ngay từ đầu sẽ giúp doanh nghiệp xây dựng chiến lược xử lý phù hợp, tạo áp lực pháp lý đúng quy định và chuẩn bị các căn cứ pháp lý vững chắc trong trường hợp vụ việc cần được chuyển sang giai đoạn tranh chấp khi cần thiết.

7. Bị đòi nợ trái pháp luật phải xử lý như thế nào?

Khi bị đòi nợ bằng các biện pháp trái pháp luật, cá nhân hoặc doanh nghiệp không nên phản ứng bằng các hành vi tương tự mà cần bình tĩnh thu thập và lưu giữ các tài liệu, chứng cứ liên quan. Các nội dung như tin nhắn, ghi âm, hình ảnh, video, lịch sử cuộc gọi hoặc các tài liệu liên quan cần được lưu giữ để phục vụ việc bảo vệ quyền lợi. Trong trường hợp hành vi đòi nợ có dấu hiệu đe dọa, xúc phạm hoặc xâm phạm đến tài sản, sức khỏe, người bị ảnh hưởng có thể trình báo cơ quan công an hoặc yêu cầu cơ quan có thẩm quyền xử lý theo quy định pháp luật.

8. Những sai lầm dễ khiến việc thu hồi nợ bị xác định là đòi nợ trái pháp luật

Một số sai lầm phổ biến mà doanh nghiệp và cá nhân cần tránh bao gồm:

  • Thiếu chiến lược và không chuẩn bị đầy đủ hồ sơ, chứng cứ trước khi làm việc với bên nợ, khiến quá trình thu hồi nợ dễ rơi vào tranh cãi, cảm tính và phát sinh các hành vi thiếu kiểm soát.
  • Thuê hoặc uỷ quyền cho chủ thể khác thu hồi nợ theo các phương thức không phù hợp với quy định pháp luật, hoặc giao việc cho các cá nhân, tổ chức không có chuyên môn, dẫn đến việc phát sinh các hành vi vượt quá giới hạn cho phép và làm tăng rủi ro cho chính chủ nợ.
  • Để cảm xúc chi phối quá trình thu hồi nợ, dẫn đến các hành vi đe dọa, xúc phạm, quấy rối hoặc gây áp lực vượt quá giới hạn pháp luật cho phép.
  • Tự ý áp dụng các biện pháp cưỡng chế mà chỉ cơ quan nhà nước có thẩm quyền mới được thực hiện, chẳng hạn như giữ tài sản, khóa cửa, cắt điện nước hoặc cản trở hoạt động bình thường của bên nợ.

9. Câu hỏi thường gặp

  • Gọi điện liên tục đòi nợ có vi phạm pháp luật không?

Việc liên hệ để yêu cầu thanh toán là quyền của chủ nợ. Tuy nhiên, nếu việc gọi điện được thực hiện với tần suất quá mức, mang tính quấy rối, đe dọa hoặc làm ảnh hưởng đến cuộc sống bình thường của người khác thì có thể bị xem xét xử lý theo quy định pháp luật.

  • Đăng thông tin bên nợ lên mạng có bị xử phạt không?

Việc công khai thông tin cá nhân, hình ảnh hoặc nội dung mang tính xúc phạm nhằm gây áp lực đối với bên nợ có thể dẫn đến trách nhiệm hành chính, dân sự hoặc thậm chí hình sự tùy theo mức độ vi phạm.

  • Công ty đòi nợ thuê hiện nay có hợp pháp không?

Theo quy định hiện hành, kinh doanh dịch vụ đòi nợ là ngành nghề bị cấm đầu tư kinh doanh. Tuy nhiên, doanh nghiệp vẫn có thể sử dụng dịch vụ pháp lý của luật sư hoặc công ty luật để thực hiện việc thu hồi nợ thông qua thương lượng, đại diện làm việc, giải quyết tranh chấp và thi hành án theo đúng quy định pháp luật.

  • Đe dọa bên nợ có bị truy cứu trách nhiệm hình sự không?

Tùy thuộc vào tính chất và mức độ của hành vi, việc đe dọa, cưỡng ép hoặc sử dụng vũ lực trong quá trình đòi nợ có thể dẫn đến trách nhiệm hình sự đối với nhiều tội danh khác nhau theo quy định của Bộ luật Hình sự.

Thu hồi nợ là quyền hợp pháp của chủ nợ, nhưng quyền đó phải được thực hiện trong khuôn khổ pháp luật. Việc nóng vội hoặc lựa chọn sai phương thức không chỉ làm giảm khả năng thu hồi tiền mà còn có thể khiến chính chủ nợ đối mặt với những rủi ro pháp lý nghiêm trọng. Trong bối cảnh này, doanh nghiệp nên ưu tiên các giải pháp hợp pháp, bài bản và có chiến lược rõ ràng. Việc có sự đồng hành của luật sư hoặc đơn vị tư vấn pháp lý ngay từ đầu không chỉ giúp bảo vệ quyền lợi mà còn góp phần tối ưu hóa khả năng thu hồi công nợ trên thực tế.

Công ty Luật TNHH Quốc Tế TNTP và Các Cộng Sự

  • Văn phòng tại Hồ Chí Minh:
    Phòng 1901, Tầng 19 Tòa nhà Saigon Trade Center, 37 Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh
  • Văn phòng tại Hà Nội:
    Số 2, Ngõ 308 Tây Sơn, phường Đống Đa, Hà Nội
  • Điện thoại:

  • Email: ha.nguyen@tntplaw.com

Bản quyền thuộc về: Công ty Luật TNHH Quốc Tế TNTP và Các Cộng Sự