Những rủi ro khi công ty phát hành cổ phần ưu đãi và các biện pháp phòng tránh
Trong cơ cấu vốn của công ty cổ phần, cổ phần ưu đãi là công cụ quan trọng cho phép doanh nghiệp linh hoạt huy động nguồn lực tài chính, đồng thời phục vụ các mục tiêu quản trị và phân bổ quyền lực giữa các nhóm cổ đông. Tuy nhiên, những lợi ích này chỉ phát huy khi cơ chế ưu đãi được thiết kế phù hợp và kiểm soát chặt chẽ thông qua Điều lệ công ty. Trên thực tế, việc quy định không đầy đủ hoặc vận hành thiếu hiệu quả các loại cổ phần ưu đãi làm phát sinh áp lực tài chính, gia tăng xung đột lợi ích giữa các nhóm cổ đông và tiềm ẩn nhiều rủi ro pháp lý trong quá trình quản trị doanh nghiệp. Bài viết dưới đây TNTP sẽ phân tích các rủi ro pháp lý tài chính thường gặp khi phát hành cổ phần ưu đãi, đồng thời đề xuất những giải pháp phòng ngừa nhằm bảo đảm tính ổn định, minh bạch và hiệu quả trong hoạt động của công ty cổ phần.
1. Những rủi ro pháp lý, tài chính tiềm ẩn từ cổ phần ưu đãi
1.1 Nguy cơ mất cân đối tài chính và rủi ro thanh khoản
Việc phát hành cổ phần ưu đãi, đặc biệt là cổ phần ưu đãi cổ tức và cổ phần ưu đãi hoàn lại, có thể làm phát sinh các nghĩa vụ tài chính đáng kể đối với doanh nghiệp trong quá trình hoạt động.
Đối với cổ phần ưu đãi cổ tức, doanh nghiệp có trách nhiệm thực hiện các quyền lợi về cổ tức theo nội dung đã cam kết, trong đó phần cổ tức cố định không phụ thuộc vào kết quả kinh doanh của công ty. Điều này cho thấy ngay cả trong trường hợp doanh nghiệp gặp khó khăn tài chính hoặc lợi nhuận suy giảm, công ty vẫn phải bảo đảm thực hiện nghĩa vụ thanh toán đối với nhóm cổ đông ưu đãi. Việc duy trì các nghĩa vụ tài chính nêu trên có thể ảnh hưởng đến khả năng tích lũy lợi nhuận, nguồn vốn tái đầu tư và các kế hoạch phát triển của doanh nghiệp trong thời gian dài.
Tương tự, đối với cổ phần ưu đãi hoàn lại, công ty phải hoàn trả phần vốn góp cho cổ đông theo thời hạn hoặc điều kiện đã cam kết trong cổ phiếu của cổ phần ưu đãi hoàn lại và Điều lệ công ty. Trường hợp doanh nghiệp không có kế hoạch quản trị dòng tiền phù hợp hoặc không thiết lập quỹ dự phòng tài chính hợp lý, việc phát sinh đồng thời nhiều yêu cầu hoàn vốn có thể dẫn đến nguy cơ mất cân đối tài chính, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thanh toán và tính ổn định của hoạt động kinh doanh.
1.2 Nguy cơ phát sinh xung đột lợi ích giữa các nhóm cổ đông
Bản chất của cổ phần ưu đãi là thiết lập cơ chế phân bổ quyền và lợi ích không đồng nhất giữa các nhóm cổ đông. Chính đặc điểm này đã trở thành nguyên nhân dẫn đến các xung đột lợi ích trong quá trình quản trị doanh nghiệp.
Trên thực tế, cổ đông sở hữu cổ phần ưu đãi cổ tức hoặc cổ phần ưu đãi hoàn lại thường được bảo đảm mức độ an toàn tài chính cao hơn so với cổ đông sở hữu cổ phần phổ thông thông qua quyền hưởng cổ tức ưu tiên hoặc cơ chế hoàn vốn. Trong khi đó, cổ đông phổ thông dù là nhóm trực tiếp chịu rủi ro lớn nhất từ hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp nhưng lại chỉ được nhận cổ tức và tài sản còn lại sau khi công ty đã hoàn thành nghĩa vụ đối với các cổ đông ưu đãi.
Sự khác biệt về mức độ ưu tiên quyền lợi này có thể dẫn đến những quan điểm không thống nhất trong việc phân phối lợi nhuận, hoạch định chiến lược tài chính hoặc quyết định các vấn đề quản trị quan trọng của doanh nghiệp. Đặc biệt, trong trường hợp kết quả kinh doanh suy giảm hoặc nguồn lợi nhuận bị hạn chế thì xung đột giữa nhóm cổ đông đầu tư tài chính và nhóm cổ đông điều hành có xu hướng trở nên gay gắt hơn, ảnh hưởng tiêu cực đến sự ổn định trong quản trị công ty.
1.3 Hạn chế tính linh hoạt trong cơ cấu quản trị
Mặc dù cổ phần ưu đãi biểu quyết được xem là công cụ bảo vệ quyền kiểm soát của cổ đông sáng lập tuy nhiên pháp luật doanh nghiệp lại đặt ra những giới hạn nhất định nhằm bảo đảm nguyên tắc cân bằng quyền lực trong công ty cổ phần.
Theo Điều 116 Luật Doanh nghiệp năm 2020 sửa đổi, bổ sung năm 2025 (“Luật Doanh nghiệp”), cổ phần ưu đãi biểu quyết chỉ được sở hữu bởi cổ đông sáng lập và tổ chức được Chính phủ ủy quyền. Đồng thời, quyền ưu đãi biểu quyết của cổ đông sáng lập chỉ có hiệu lực trong thời hạn 03 năm kể từ ngày công ty được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp. Còn đối với cổ phần ưu đãi biểu quyết do tổ chức được Chính phủ ủy quyền thì quyền biểu quyết và thời hạn ưu đãi được quy định theo Điều lệ công ty. Sau thời hạn này, cổ phần ưu đãi biểu quyết đương nhiên được chuyển đổi thành cổ phần phổ thông theo quy định của pháp luật.
Bên cạnh đó, khoản 3 Điều 116 Luật Doanh nghiệp quy định cổ đông sở hữu cổ phần ưu đãi biểu quyết không được tự do chuyển nhượng cổ phần đó cho người khác, trừ trường hợp chuyển nhượng theo bản án, quyết định có hiệu lực pháp luật của Tòa án hoặc theo quy định về thừa kế. Hạn chế này làm giảm khả năng lưu thông của loại cổ phần này, đồng thời hạn chế khả năng linh hoạt trong quá trình tái cấu trúc vốn hoặc chuyển dịch quyền sở hữu của cổ đông sáng lập trong kinh doanh.
1.4 Rủi ro pháp lý phát sinh từ việc xây dựng Điều lệ công ty chưa chặt chẽ
Khoản 2 Điều 114 Luật Doanh nghiệp cho phép công ty cổ phần được quyền quy định thêm các loại cổ phần ưu đãi khác trong Điều lệ công ty. Quy định mang tính mở này tạo điều kiện cho doanh nghiệp linh hoạt thiết kế cơ chế phân chia quyền và lợi ích giữa các nhóm cổ đông. Tuy nhiên, nếu không được xây dựng một cách chặt chẽ và minh bạch, đây cũng có thể trở thành nguyên nhân phát sinh nhiều rủi ro pháp lý phức tạp.
Trong thực tiễn, nhiều doanh nghiệp xây dựng Điều lệ công ty theo hướng khái quát hoặc sử dụng mẫu điều lệ chung mà không quy định rõ về điều kiện phát hành, phạm vi ưu đãi, trình tự thực hiện quyền hoặc cơ chế xử lý tranh chấp liên quan đến cổ phần ưu đãi. Sự thiếu rõ ràng này có thể dẫn đến tình trạng các quyền ưu đãi trên thực tế không thể thực hiện và áp dụng không thống nhất giữa các chủ thể liên quan.
Hệ quả là tranh chấp giữa các cổ đông về quyền biểu quyết, quyền hưởng cổ tức hoặc quyền yêu cầu hoàn vốn có thể phát sinh trong quá trình hoạt động của doanh nghiệp. Đặc biệt, nếu các điều khoản ưu đãi có nội dung trái với quy định của Luật Doanh nghiệp hoặc xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp của cổ đông khác, các điều khoản này có nguy cơ bị tuyên vô hiệu, kéo theo những hệ quả bất lợi đối với cơ cấu quản trị và sự ổn định pháp lý của doanh nghiệp.
2. Biện pháp phòng ngừa rủi ro và những lưu ý khi xây dựng Điều lệ công ty liên quan đến cổ phần ưu đãi
Phần lớn các rủi ro phát sinh từ cổ phần ưu đãi không xuất phát từ bản thân cơ chế ưu đãi mà từ việc thiết kế thiếu chặt chẽ các quy định liên quan trong Điều lệ công ty, đặc biệt đối với các quy định liên quan đến cổ phần ưu đãi. Bởi lẽ, Luật Doanh nghiệp chỉ thiết lập khung pháp lý cơ bản, còn cơ chế vận hành cụ thể của từng loại cổ phần ưu đãi phần lớn phụ thuộc vào nội dung, phạm vi và phương thức thực hiện các quyền ưu đãi được ghi nhận trong Điều lệ công ty. Do đó, khi doanh nghiệp lựa chọn phát hành cổ phần ưu đãi, việc xây dựng Điều lệ cần được thực hiện một cách cẩn trọng, minh bạch và có tính dự liệu rủi ro nhằm bảo đảm tính khả thi trong thực tiễn áp dụng. Những lưu ý khi xây dựng Điều lệ công ty liên quan đến cổ phần ưu đãi như sau:
2.1 Quy định rõ ràng cơ chế tài chính đối với cổ phần ưu đãi cổ tức
Đối với cổ phần ưu đãi cổ tức theo Điều 117 Luật Doanh nghiệp, Điều lệ công ty cần quy định cụ thể căn cứ tính toán, phương thức xác định, cơ chế chi trả cổ tức và điều kiện phát sinh quyền hưởng cổ tức nhằm hạn chế nguy cơ phát sinh tranh chấp giữa công ty và cổ đông ưu đãi.
Theo đó, doanh nghiệp cần xác định rõ mức cổ tức ưu đãi là cổ tức cố định hay cổ tức thưởng. Trường hợp có cơ chế thưởng thêm, Điều lệ cũng cần quy định rõ căn cứ xác định, điều kiện áp dụng và phương pháp tính toán nhằm bảo đảm tính minh bạch trong quá trình thực hiện.
Bên cạnh đó, công ty cần quy định cụ thể nguồn tài chính dùng để thanh toán cổ tức ưu đãi, đặc biệt trong trường hợp hoạt động kinh doanh không có lợi nhuận hoặc phát sinh lỗ. Đồng thời, thứ tự ưu tiên phân chia lợi nhuận giữa cổ đông ưu đãi và cổ đông phổ thông cũng cần được ghi nhận rõ trong Điều lệ để tránh phát sinh mâu thuẫn trong quá trình phân phối lợi nhuận hằng năm.
2.2 Thiết kế chặt chẽ điều kiện hoàn lại đối với cổ phần ưu đãi hoàn lại
Đối với cổ phần ưu đãi hoàn lại theo Điều 118 Luật Doanh nghiệp, doanh nghiệp cần xây dựng cơ chế hoàn vốn hợp lý nhằm bảo đảm cân bằng giữa quyền lợi của cổ đông và khả năng tài chính của công ty. Việc trao cho cổ đông quyền yêu cầu hoàn lại vốn một cách tuyệt đối hoặc không kèm điều kiện có thể tạo áp lực lớn đối với dòng tiền và làm gia tăng nguy cơ mất khả năng thanh toán của doanh nghiệp.
Vì vậy, Điều lệ công ty nên xác định cụ thể thời điểm, điều kiện và trình tự thực hiện quyền hoàn lại; đồng thời quy định rõ các giới hạn tài chính nhằm bảo đảm việc hoàn vốn không ảnh hưởng đến khả năng thanh toán các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản đến hạn của công ty.
2.3 Xây dựng cơ chế hài hoà lợi ích và giải quyết xung đột giữa các nhóm cổ đông
Do sự khác biệt về quyền và lợi ích giữa các loại cổ phần, Điều lệ công ty cần thiết lập các cơ chế bảo vệ phù hợp nhằm hạn chế nguy cơ phát sinh tranh chấp trong nội bộ doanh nghiệp. Một trong những nội dung quan trọng cần được quy định rõ là thứ tự ưu tiên thanh toán tài sản đối với cổ đông ưu đãi trong trường hợp doanh nghiệp giải thể hoặc phá sản. Ngoài ra, việc xác định cụ thể cơ chế phân chia phần tài sản còn lại sẽ giúp đảm bảo sự minh bạch về quyền và lợi ích hợp pháp của các nhóm cổ đông và hạn chế mâu thuẫn trong quá trình xử lý nghĩa vụ tài chính của công ty.
Bên cạnh đó, thay vì trao cho cổ đông ưu đãi các đặc quyền kinh tế tuyệt đối hoặc quyền phủ quyết quá rộng, Điều lệ công ty nên thiết lập cơ chế tham vấn và đối thoại minh bạch trong phạm vi các quyết định ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi của họ, như thay đổi chính sách cổ tức, điều kiện hoàn vốn hoặc phát hành thêm cổ phần ưu đãi có mức ưu tiên cao hơn. Cách tiếp cận này vừa bảo đảm quyền lợi hợp pháp của cổ đông ưu đãi, vừa duy trì sự cân bằng lợi ích với cổ đông phổ thông và hạn chế nguy cơ phát sinh xung đột trong quản trị doanh nghiệp.
2.4 Kiểm soát phạm vi áp dụng của quyền ưu đãi biểu quyết
Đối với cổ phần ưu đãi biểu quyết theo Điều 116 Luật Doanh nghiệp, cổ đông sở hữu loại cổ phần này có quyền biểu quyết về tất cả các vấn đề thuộc thẩm quyền của Đại hội đồng cổ động nên Điều lệ công ty cần quy định tỷ lệ phiếu biểu quyết ưu đãi một cách hợp lý, tương xứng với vai trò và mức độ đóng góp của cổ đông sáng lập, nhằm hạn chế nguy cơ tập trung quyền lực và bảo đảm sự cân bằng với các cổ đông phổ thông.
Thêm vào đó, mặc dù cổ phần ưu đãi biểu quyết của cổ đông sáng lập đương nhiên chuyển đổi thành cổ phần phổ thông sau 03 năm theo luật định, Điều lệ vẫn nên quy định cụ thể trình tự cập nhật Sổ đăng ký cổ đông, thu hồi và cấp đổi giấy chứng nhận cổ phần, cũng như các thủ tục công bố thông tin liên quan. Việc chuẩn hóa các quy trình này góp phần bảo đảm tính liên tục, minh bạch và ổn định trong cơ cấu quản trị doanh nghiệp, đồng thời hạn chế tranh chấp phát sinh liên quan đến hiệu lực của quyền biểu quyết ưu đãi sau thời hạn luật định.
Từ góc độ pháp lý và quản trị doanh nghiệp, cổ phần ưu đãi là công cụ pháp lý quan trọng trong việc huy động vốn, phân bổ quyền lực và thiết kế cơ cấu cổ đông. Tuy nhiên, hiệu quả của công cụ này phụ thuộc rất lớn vào chất lượng xây dựng Điều lệ công ty và khả năng dự liệu rủi ro pháp lý của doanh nghiệp. Nếu cổ phần ưu đãi được thiết kế hợp lý, chúng sẽ trở thành cơ chế hỗ trợ hiệu quả cho quá trình phát triển doanh nghiệp; ngược lại, việc quy định thiếu chặt chẽ hoặc không phù hợp với pháp luật có thể trở thành nguyên nhân dẫn đến tranh chấp nội bộ, mất ổn định tài chính và rủi ro quản trị trong dài hạn.
Trên đây là bài viết về “Những rủi ro khi công ty phát hành cổ phần ưu đãi và các biện pháp phòng tránh”. Trường hợp doanh nghiệp cần tư vấn hoặc hỗ trợ liên quan đến việc phát hành, quản lý và sử dụng cổ phần ưu đãi, vui lòng liên hệ với TNTP để được hỗ trợ kịp thời.



